|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
72.219 | 82.385 | 61.768 | 99.859 | 109.108 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.731 | 3.332 | 4.949 | 9.949 | 12.892 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.731 | 3.332 | 4.949 | 9.949 | 12.892 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
19.826 | 20.990 | 27.826 | 27.151 | 61.248 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.174 | 18.221 | 24.367 | 21.076 | 57.270 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.068 | 4.021 | 4.466 | 2.010 | 2.317 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.735 | 899 | 1.144 | 6.217 | 3.813 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.151 | -2.151 | -2.151 | -2.151 | -2.151 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
46.703 | 55.711 | 28.061 | 58.410 | 33.914 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
49.265 | 56.802 | 28.600 | 59.115 | 34.364 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.562 | -1.091 | -538 | -705 | -450 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.958 | 2.352 | 931 | 4.349 | 1.053 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
101 | 4 | 252 | 2.765 | 611 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.858 | 2.313 | 646 | 1.546 | 150 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 35 | 34 | 38 | 292 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
54.420 | 51.754 | 48.410 | 52.749 | 47.951 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
38.289 | 49.541 | 46.347 | 49.954 | 45.803 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
25.277 | 36.887 | 33.917 | 37.880 | 34.086 |
 | - Nguyên giá |
|
|
40.821 | 55.449 | 55.506 | 62.502 | 62.586 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.544 | -18.562 | -21.589 | -24.621 | -28.500 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
13.012 | 12.654 | 12.430 | 12.073 | 11.717 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.119 | 14.119 | 14.252 | 14.252 | 14.252 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.108 | -1.466 | -1.822 | -2.178 | -2.535 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
13.862 | | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
13.862 | | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.268 | 2.214 | 2.062 | 2.795 | 2.148 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.268 | 2.214 | 2.062 | 2.795 | 2.148 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
126.638 | 134.140 | 110.177 | 152.608 | 157.059 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
77.082 | 80.503 | 52.453 | 95.441 | 105.959 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
62.784 | 67.372 | 44.674 | 90.187 | 102.885 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
55.149 | 57.544 | 36.656 | 84.286 | 85.938 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.388 | 2.455 | 2.492 | 2.878 | 4.123 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.457 | 5.046 | 1.084 | 652 | 2.585 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
104 | 306 | 786 | 643 | 2.125 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 1.312 | 750 | | 1.596 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
70 | 98 | 1.234 | 94 | 4.163 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
183 | 179 | 336 | 249 | 429 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
345 | 377 | 1.064 | 1.242 | 1.662 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
88 | 54 | 272 | 143 | 264 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
14.298 | 13.132 | 7.779 | 5.254 | 3.074 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
14.298 | 13.132 | 7.779 | 5.254 | 3.074 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
49.557 | 53.636 | 57.724 | 57.167 | 51.100 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
49.557 | 53.636 | 57.724 | 57.167 | 51.100 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
42.000 | 42.000 | 42.000 | 42.000 | 42.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.254 | 2.254 | 2.254 | 2.254 | 2.254 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.135 | 4.135 | 4.135 | 4.135 | 4.135 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.167 | 5.246 | 9.334 | 8.777 | 2.710 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
757 | 1.167 | 4.255 | 4.584 | 4.447 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
409 | 4.080 | 5.079 | 4.193 | -1.737 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
126.638 | 134.140 | 110.177 | 152.608 | 157.059 |