|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.452.914 | 1.850.417 | 1.904.671 | 1.963.870 | 2.101.583 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
170.397 | 29.140 | 15.383 | 16.051 | 104.003 |
 | 1. Tiền |
|
|
170.397 | 29.140 | 15.383 | 13.051 | 104.003 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 3.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
76.300 | 282.450 | 1.624.687 | 1.763.704 | 1.778.558 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 175.000 | 175.000 | 175.000 | 175.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
76.300 | 107.450 | 1.449.687 | 1.588.704 | 1.603.558 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.091.304 | 1.432.995 | 165.613 | 74.738 | 109.744 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
638.748 | 1.179.962 | 611.119 | 574.824 | 579.089 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
47.388 | 51.198 | 51.170 | 62.610 | 55.137 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.710.858 | 1.518.237 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
809.611 | 732.372 | 754.897 | 9.451 | 7.498 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.115.303 | -2.048.774 | -1.251.574 | -572.147 | -531.980 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
112.741 | 103.822 | 97.260 | 107.465 | 104.456 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
197.907 | 198.160 | 191.598 | 201.803 | 198.793 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-85.166 | -94.338 | -94.338 | -94.338 | -94.338 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.174 | 2.011 | 1.728 | 1.911 | 4.823 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
265 | 413 | 206 | 294 | 3.298 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
784 | 836 | 748 | 684 | 710 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.124 | 762 | 774 | 934 | 815 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.926.575 | 2.365.628 | 2.404.827 | 2.427.952 | 2.402.940 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
412.795 | 397.795 | 346.015 | 346.015 | 345.715 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 51.781 | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
66.781 | | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
346.015 | 346.015 | 346.015 | 346.015 | 345.715 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-1 | -1 | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.014.383 | 1.415.495 | 1.394.216 | 1.371.698 | 1.346.090 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.014.383 | 1.415.495 | 1.394.216 | 1.371.698 | 1.346.090 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.392.047 | 2.123.429 | 2.128.035 | 2.130.753 | 2.130.753 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.377.664 | -707.934 | -733.819 | -759.055 | -784.663 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
479 | 399 | 399 | 399 | 399 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-479 | -399 | -399 | -399 | -399 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
25.237 | 24.922 | 24.607 | 24.291 | 23.976 |
 | - Nguyên giá |
|
|
56.150 | 56.150 | 56.150 | 56.150 | 56.150 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.913 | -31.228 | -31.543 | -31.858 | -32.174 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
36.409 | 36.485 | 34.537 | 34.537 | 43.523 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
36.409 | 36.485 | 34.537 | 34.537 | 43.523 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
278.054 | 377.090 | 495.818 | 550.516 | 551.467 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
272.054 | 371.090 | 454.538 | 509.236 | 509.318 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
6.480 | 6.480 | 6.480 | 6.480 | 6.480 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-480 | -480 | -480 | -480 | -480 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 35.280 | 35.280 | 36.148 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
159.698 | 113.841 | 109.634 | 100.895 | 92.170 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
66.720 | 26.285 | 26.523 | 22.218 | 17.932 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
9.323 | 8.183 | 8.021 | 7.869 | 7.712 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
83.655 | 79.373 | 75.090 | 70.808 | 66.526 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.379.489 | 4.216.046 | 4.309.499 | 4.391.822 | 4.504.524 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.473.431 | 3.220.488 | 3.245.716 | 3.286.646 | 3.342.799 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.092.816 | 2.002.561 | 2.029.666 | 2.060.894 | 2.123.782 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
777.848 | 706.648 | 687.040 | 686.990 | 686.990 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
170.326 | 140.399 | 155.672 | 139.544 | 158.738 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.317 | 1.309 | 5.002 | 7.448 | 8.318 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
45.332 | 37.224 | 25.120 | 24.828 | 24.025 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.616 | 3.137 | 1.319 | 1.478 | 2.114 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
355.522 | 363.653 | 382.618 | 406.064 | 432.399 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 258 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
313 | | 311 | 379 | 285 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
737.744 | 748.136 | 771.301 | 792.866 | 809.615 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.798 | 1.798 | 1.283 | 1.298 | 1.298 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.380.615 | 1.217.927 | 1.216.050 | 1.225.752 | 1.219.017 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.313.191 | 1.154.060 | 1.154.060 | 1.149.726 | 1.145.342 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
67.294 | 63.737 | 61.860 | 75.896 | 73.545 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
906.059 | 995.558 | 1.063.782 | 1.105.176 | 1.161.725 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
906.059 | 995.558 | 1.063.782 | 1.105.176 | 1.161.725 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.993.097 | 2.993.097 | 2.993.097 | 2.993.097 | 2.993.097 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
50.511 | 50.511 | 50.511 | 50.511 | 50.511 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.196 | 6.196 | 6.196 | 6.196 | 6.196 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-2.336.440 | -2.091.637 | -2.029.200 | -1.990.561 | -1.938.859 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-2.456.466 | -2.456.466 | -2.091.773 | -2.091.773 | -2.091.773 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
120.026 | 364.829 | 62.573 | 101.212 | 152.913 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
192.694 | 37.391 | 43.177 | 45.932 | 50.779 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.379.489 | 4.216.046 | 4.309.499 | 4.391.822 | 4.504.524 |