• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.710,72 -30,90/-1,77%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.710,72   -30,90/-1,77%  |   HNX-INDEX   250,55   -2,19/-0,87%  |   UPCOM-INDEX   121,95   -1,78/-1,44%  |   VN30   1.813,41   -41,63/-2,24%  |   HNX30   421,53   -7,18/-1,67%
03 Tháng Mười Một 2026 3:42:00 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (DLG : HOSE)
Cập nhật ngày 02/11/2026
3:10:05 CH
1,87 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,02 (-1,06%)
Tham chiếu
1,89
Mở cửa
1,88
Cao nhất
1,90
Thấp nhất
1,84
Khối lượng
4.552.800
KLTB 10 ngày
487.220
Cao nhất 52 tuần
3,79
Thấp nhất 52 tuần
1,84
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.452.9141.850.4171.904.6711.963.8702.101.583
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
170.39729.14015.38316.051104.003
1. Tiền
170.39729.14015.38313.051104.003
2. Các khoản tương đương tiền
   3.000 
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
76.300282.4501.624.6871.763.7041.778.558
1. Chứng khoán kinh doanh
 175.000175.000175.000175.000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
76.300107.4501.449.6871.588.7041.603.558
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.091.3041.432.995165.61374.738109.744
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
638.7481.179.962611.119574.824579.089
2. Trả trước cho người bán
47.38851.19851.17062.61055.137
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
1.710.8581.518.237   
6. Phải thu ngắn hạn khác
809.611732.372754.8979.4517.498
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2.115.303-2.048.774-1.251.574-572.147-531.980
IV. Tổng hàng tồn kho
112.741103.82297.260107.465104.456
1. Hàng tồn kho
197.907198.160191.598201.803198.793
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-85.166-94.338-94.338-94.338-94.338
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.1742.0111.7281.9114.823
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2654132062943.298
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
784836748684710
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.124762774934815
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
2.926.5752.365.6282.404.8272.427.9522.402.940
I. Các khoản phải thu dài hạn
412.795397.795346.015346.015345.715
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
 51.781   
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
66.781    
5. Phải thu dài hạn khác
346.015346.015346.015346.015345.715
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-1-1   
II. Tài sản cố định
2.014.3831.415.4951.394.2161.371.6981.346.090
1. Tài sản cố định hữu hình
2.014.3831.415.4951.394.2161.371.6981.346.090
- Nguyên giá
3.392.0472.123.4292.128.0352.130.7532.130.753
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.377.664-707.934-733.819-759.055-784.663
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
       
- Nguyên giá
479399399399399
- Giá trị hao mòn lũy kế
-479-399-399-399-399
III. Bất động sản đầu tư
25.23724.92224.60724.29123.976
- Nguyên giá
56.15056.15056.15056.15056.150
- Giá trị hao mòn lũy kế
-30.913-31.228-31.543-31.858-32.174
IV. Tài sản dở dang dài hạn
36.40936.48534.53734.53743.523
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
36.40936.48534.53734.53743.523
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
278.054377.090495.818550.516551.467
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
272.054371.090454.538509.236509.318
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
6.4806.4806.4806.4806.480
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-480-480-480-480-480
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  35.28035.28036.148
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
159.698113.841109.634100.89592.170
1. Chi phí trả trước dài hạn
66.72026.28526.52322.21817.932
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
9.3238.1838.0217.8697.712
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
83.65579.37375.09070.80866.526
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4.379.4894.216.0464.309.4994.391.8224.504.524
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
3.473.4313.220.4883.245.7163.286.6463.342.799
I. Nợ ngắn hạn
2.092.8162.002.5612.029.6662.060.8942.123.782
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
777.848706.648687.040686.990686.990
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
170.326140.399155.672139.544158.738
4. Người mua trả tiền trước
1.3171.3095.0027.4488.318
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
45.33237.22425.12024.82824.025
6. Phải trả người lao động
2.6163.1371.3191.4782.114
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
355.522363.653382.618406.064432.399
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
 258   
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
313 311379285
11. Phải trả ngắn hạn khác
737.744748.136771.301792.866809.615
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.7981.7981.2831.2981.298
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
1.380.6151.217.9271.216.0501.225.7521.219.017
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
130130130130130
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.313.1911.154.0601.154.0601.149.7261.145.342
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
67.29463.73761.86075.89673.545
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
906.059995.5581.063.7821.105.1761.161.725
I. Vốn chủ sở hữu
906.059995.5581.063.7821.105.1761.161.725
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.993.0972.993.0972.993.0972.993.0972.993.097
2. Thặng dư vốn cổ phần
50.51150.51150.51150.51150.511
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.1966.1966.1966.1966.196
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-2.336.440-2.091.637-2.029.200-1.990.561-1.938.859
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-2.456.466-2.456.466-2.091.773-2.091.773-2.091.773
- LNST chưa phân phối kỳ này
120.026364.82962.573101.212152.913
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
192.69437.39143.17745.93250.779
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4.379.4894.216.0464.309.4994.391.8224.504.524
Không có báo cáo nào.