|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.537.091 | 1.560.287 | 1.452.914 | 1.850.417 | 1.904.671 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
135.787 | 138.446 | 170.397 | 29.140 | 15.383 |
 | 1. Tiền |
|
|
135.787 | 138.446 | 170.397 | 29.140 | 15.383 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 30.700 | 76.300 | 282.450 | 1.624.687 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 175.000 | 175.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 30.700 | 76.300 | 107.450 | 1.449.687 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.286.944 | 1.276.043 | 1.091.304 | 1.432.995 | 165.613 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
677.401 | 662.493 | 638.748 | 1.179.962 | 611.119 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
47.370 | 46.273 | 47.388 | 51.198 | 51.170 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.955.303 | 1.941.424 | 1.710.858 | 1.518.237 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
782.734 | 774.858 | 809.611 | 732.372 | 754.897 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.175.863 | -2.149.004 | -2.115.303 | -2.048.774 | -1.251.574 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
112.637 | 112.637 | 112.741 | 103.822 | 97.260 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
197.803 | 197.803 | 197.907 | 198.160 | 191.598 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-85.166 | -85.166 | -85.166 | -94.338 | -94.338 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.723 | 2.460 | 2.174 | 2.011 | 1.728 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
234 | 318 | 265 | 413 | 206 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
765 | 777 | 784 | 836 | 748 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
725 | 1.365 | 1.124 | 762 | 774 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.777.873 | 2.730.511 | 2.926.575 | 2.365.628 | 2.404.827 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
388.152 | 412.952 | 412.795 | 397.795 | 346.015 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 51.781 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
386.885 | 66.939 | 66.781 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.269 | 346.015 | 346.015 | 346.015 | 346.015 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.126.098 | 2.070.141 | 2.014.383 | 1.415.495 | 1.394.216 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.126.098 | 2.070.141 | 2.014.383 | 1.415.495 | 1.394.216 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.391.174 | 3.391.174 | 3.392.047 | 2.123.429 | 2.128.035 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.265.076 | -1.321.033 | -1.377.664 | -707.934 | -733.819 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
479 | 479 | 479 | 399 | 399 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-479 | -479 | -479 | -399 | -399 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
25.868 | 25.552 | 25.237 | 24.922 | 24.607 |
 | - Nguyên giá |
|
|
56.150 | 56.150 | 56.150 | 56.150 | 56.150 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.282 | -30.597 | -30.913 | -31.228 | -31.543 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
52.754 | 35.930 | 36.409 | 36.485 | 34.537 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
52.754 | 35.930 | 36.409 | 36.485 | 34.537 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.144 | 12.940 | 278.054 | 377.090 | 495.818 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
7.144 | 6.940 | 272.054 | 371.090 | 454.538 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
6.480 | 6.480 | 6.480 | 6.480 | 6.480 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-480 | -480 | -480 | -480 | -480 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 35.280 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
171.857 | 172.995 | 159.698 | 113.841 | 109.634 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
69.905 | 75.528 | 66.720 | 26.285 | 26.523 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
9.733 | 9.530 | 9.323 | 8.183 | 8.021 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
92.219 | 87.937 | 83.655 | 79.373 | 75.090 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.314.965 | 4.290.798 | 4.379.489 | 4.216.046 | 4.309.499 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.522.030 | 3.474.370 | 3.473.431 | 3.220.488 | 3.245.716 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.050.028 | 2.089.843 | 2.092.816 | 2.002.561 | 2.029.666 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
802.547 | 815.207 | 777.848 | 706.648 | 687.040 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
196.652 | 169.849 | 170.326 | 140.399 | 155.672 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.339 | 6.314 | 1.317 | 1.309 | 5.002 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
33.574 | 40.154 | 45.332 | 37.224 | 25.120 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.993 | 2.289 | 2.616 | 3.137 | 1.319 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
323.474 | 336.388 | 355.522 | 363.653 | 382.618 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | 258 | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
365 | 383 | 313 | | 311 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
688.288 | 717.461 | 737.744 | 748.136 | 771.301 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.798 | 1.798 | 1.798 | 1.798 | 1.283 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.472.002 | 1.384.527 | 1.380.615 | 1.217.927 | 1.216.050 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.403.391 | 1.313.191 | 1.313.191 | 1.154.060 | 1.154.060 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
68.480 | 71.206 | 67.294 | 63.737 | 61.860 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
792.935 | 816.427 | 906.059 | 995.558 | 1.063.782 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
792.935 | 816.427 | 906.059 | 995.558 | 1.063.782 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.993.097 | 2.993.097 | 2.993.097 | 2.993.097 | 2.993.097 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
50.511 | 50.511 | 50.511 | 50.511 | 50.511 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.196 | 6.196 | 6.196 | 6.196 | 6.196 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-2.428.076 | -2.411.260 | -2.336.440 | -2.091.637 | -2.029.200 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-2.456.466 | -2.456.466 | -2.456.466 | -2.456.466 | -2.091.773 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
28.390 | 45.206 | 120.026 | 364.829 | 62.573 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
171.206 | 177.883 | 192.694 | 37.391 | 43.177 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.314.965 | 4.290.798 | 4.379.489 | 4.216.046 | 4.309.499 |