• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.866,84 -3,95/-0,21%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:54:58 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.866,84   -3,95/-0,21%  |   HNX-INDEX   252,20   -0,76/-0,30%  |   UPCOM-INDEX   127,59   +0,52/+0,41%  |   VN30   2.063,53   -14,23/-0,68%  |   HNX30   555,77   -0,49/-0,09%
26 Tháng Giêng 2026 9:57:27 SA - Mở cửa
CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng (DNC : HNX)
Cập nhật ngày 26/01/2026
9:48:09 SA
50,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,20%)
Tham chiếu
50,60
Mở cửa
50,70
Cao nhất
50,70
Thấp nhất
50,70
Khối lượng
220
KLTB 10 ngày
970
Cao nhất 52 tuần
85,00
Thấp nhất 52 tuần
48,50
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
26/01/2026 50,70 0 3.100 0 1.600 1.500 200 11.140
23/01/2026 50,60 23 6.219 12 4.326 1.893 1.100 55.650
22/01/2026 51,30 21 6.019 15 7.247 -1.228 2.200 113.210
21/01/2026 51,00 17 5.200 6 2.511 2.689 1.300 66.140
20/01/2026 50,20 9 5.800 7 3.211 2.589 2.400 120.450
19/01/2026 50,10 10 1.812 6 1.631 181 700 35.050
16/01/2026 50,10 13 2.230 6 1.424 806 200 10.020
15/01/2026 50,10 14 2.417 6 2.024 393 1.100 55.100
14/01/2026 50,10 9 3.813 6 2.154 1.659 0 0
13/01/2026 50,10 7 1.701 7 3.024 -1.323 500 25.050
12/01/2026 50,10 4 1.010 7 2.034 -1.024 200 10.020
09/01/2026 50,10 4 1.700 5 2.424 -724 1.000 50.100
08/01/2026 50,10 3 1.500 5 1.924 -424 0 0
07/01/2026 50,10 5 3.002 4 1.524 1.478 0 0
06/01/2026 50,10 2 400 3 524 -124 0 0
05/01/2026 50,10 8 444 10 1.078 -634 0 0
31/12/2025 50,10 5 3.109 9 2.871 238 1.000 50.100
30/12/2025 50,00 4 2.301 6 1.431 870 0 0
29/12/2025 50,00 7 1.900 8 1.831 69 200 10.000
26/12/2025 50,00 8 2.101 4 1.026 1.075 0 0