|
|
|
Q1 2023 | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
313.002 | 230.343 | 195.153 | 213.697 | 177.537 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
24.985 | 18.476 | 2.261 | 35.095 | 16.392 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.115 | 18.146 | 1.631 | 34.465 | 3.762 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.870 | 330 | 630 | 630 | 12.630 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.337 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.337 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
77.803 | 59.761 | 61.838 | 82.819 | 70.599 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
66.361 | 51.292 | 53.369 | 71.564 | 67.126 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
15.224 | 11.961 | 8.489 | 9.612 | 2.047 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.789 | 5.079 | 10.618 | 4.203 | 4.916 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.570 | -8.570 | -10.638 | -2.560 | -3.491 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
156.697 | 105.235 | 85.171 | 79.614 | 72.830 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
158.998 | 107.535 | 87.902 | 81.296 | 76.267 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.301 | -2.301 | -2.731 | -1.683 | -3.437 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
47.179 | 46.370 | 45.383 | 15.670 | 17.216 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.105 | 3.646 | 1.071 | 142 | 97 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
43.149 | 42.415 | 43.912 | 14.956 | 16.560 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
926 | 309 | 400 | 572 | 559 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
108.896 | 101.271 | 110.422 | 80.307 | 64.640 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.944 | 4.977 | 3.904 | 2.107 | 315 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.944 | 4.977 | 3.904 | 2.107 | 315 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
102.905 | 93.293 | 103.795 | 75.051 | 61.218 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
68.713 | 64.056 | 63.738 | 49.496 | 42.898 |
 | - Nguyên giá |
|
|
145.371 | 146.967 | 147.137 | 154.906 | 161.029 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-76.658 | -82.911 | -83.399 | -105.409 | -118.131 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
15.239 | 10.295 | 21.580 | 7.156 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
86.449 | 86.449 | 86.449 | 73.584 | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-71.210 | -76.154 | -64.870 | -66.428 | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
18.954 | 18.942 | 18.478 | 18.399 | 18.321 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.500 | 19.500 | 19.500 | 19.500 | 19.500 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-546 | -558 | -1.022 | -1.101 | -1.179 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
340 | 340 | 340 | 340 | 340 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-340 | -340 | -340 | -340 | -340 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.178 | 1.178 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.178 | 1.178 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.100 | 1.100 | 1.100 | 100 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.100 | 1.100 | 1.100 | 100 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
769 | 723 | 1.623 | 3.050 | 3.107 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
769 | 723 | 1.623 | 3.050 | 3.107 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
421.898 | 331.613 | 305.575 | 294.004 | 242.177 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
347.051 | 327.116 | 300.291 | 289.593 | 227.677 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
246.310 | 264.102 | 243.831 | 226.047 | 181.713 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
103.902 | 137.550 | 134.471 | 124.367 | 114.135 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
100.508 | 102.548 | 91.269 | 68.659 | 53.595 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
25.312 | 1.991 | 1.100 | 17.349 | 884 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| 2.171 | 2.224 | 475 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.069 | 4.375 | 2.364 | 2.599 | 5.492 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.730 | 7.013 | 4.571 | 6.703 | 4.206 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
127 | 127 | 62 | 62 | 180 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.456 | 2.121 | 1.563 | 1.797 | 2.067 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.205 | 6.205 | 6.205 | 4.036 | 1.155 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
100.741 | 63.015 | 56.459 | 63.546 | 45.964 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | 3.845 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
60 | 60 | 60 | 60 | 60 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
100.614 | 62.887 | 56.332 | 63.418 | 41.992 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
67 | 67 | 67 | 67 | 67 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
74.847 | 4.497 | 5.284 | 4.411 | 14.500 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
73.056 | 2.706 | 3.494 | 2.621 | 12.709 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
52.531 | 52.531 | 52.531 | 52.531 | 52.531 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.947 | 4.947 | 4.947 | 4.947 | 4.947 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
62.907 | 62.907 | 62.907 | 62.907 | 62.907 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-47.329 | -117.679 | -116.891 | -117.764 | -107.675 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-23.535 | -78.473 | -62.492 | -117.502 | -117.764 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-23.793 | -39.205 | -54.399 | -262 | 10.089 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
1.791 | 1.791 | 1.791 | 1.791 | 1.791 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
1.791 | 1.791 | 1.791 | 1.791 | 1.791 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
421.898 | 331.613 | 305.575 | 294.004 | 242.177 |