|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
572.690 | 584.968 | 591.329 | 602.886 | 630.675 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
59.501 | 70.156 | 14.093 | 57.624 | 35.865 |
 | 1. Tiền |
|
|
59.501 | 70.156 | 14.093 | 57.624 | 35.865 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
438.317 | 438.317 | 483.583 | 458.583 | 508.844 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
438.317 | 438.317 | 483.583 | 458.583 | 508.844 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
23.532 | 32.126 | 31.041 | 29.928 | 37.455 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
16.976 | 21.609 | 15.258 | 14.729 | 17.027 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.670 | 6.684 | 8.004 | 9.955 | 14.441 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
12.929 | 11.853 | 15.637 | 13.112 | 13.856 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.042 | -8.021 | -7.857 | -7.868 | -7.868 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
40.734 | 38.321 | 53.982 | 52.062 | 44.876 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
40.734 | 38.321 | 53.982 | 52.062 | 44.876 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.606 | 6.048 | 8.630 | 4.688 | 3.634 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
407 | 262 | 311 | 316 | 512 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.182 | 2.160 | 2.780 | 13 | 13 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.017 | 3.626 | 5.540 | 4.359 | 3.109 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
995.641 | 985.484 | 972.230 | 962.266 | 947.177 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
936.978 | 910.472 | 906.247 | 880.711 | 881.984 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
935.175 | 908.624 | 904.511 | 879.089 | 880.475 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.554.644 | 2.556.381 | 2.581.694 | 2.585.148 | 2.607.170 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.619.469 | -1.647.758 | -1.677.182 | -1.706.060 | -1.726.695 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.803 | 1.849 | 1.735 | 1.622 | 1.509 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.739 | 11.889 | 11.889 | 11.889 | 11.889 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.936 | -10.040 | -10.153 | -10.266 | -10.380 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
49.063 | 65.086 | 54.545 | 68.315 | 51.017 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
49.063 | 65.086 | 54.545 | 68.315 | 51.017 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.600 | 9.926 | 11.438 | 13.240 | 14.176 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.600 | 9.926 | 11.438 | 13.240 | 14.176 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.568.331 | 1.570.451 | 1.563.559 | 1.565.152 | 1.577.851 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
747.837 | 726.483 | 668.208 | 610.325 | 641.163 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
305.326 | 304.037 | 257.673 | 208.044 | 254.224 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
60.444 | 60.444 | 60.444 | 60.444 | 60.444 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
40.083 | 42.237 | 48.730 | 18.750 | 19.735 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.731 | 955 | 866 | 832 | 1.098 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.508 | 16.453 | 13.864 | 9.774 | 20.891 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
22.500 | 28.190 | 31.574 | 11.507 | 22.925 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.419 | 16.215 | 2.143 | 10.328 | 17.596 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.269 | 1.931 | 1.215 | 2.930 | 3.564 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
142.573 | 130.059 | 93.680 | 93.157 | 91.900 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.798 | 7.551 | 5.157 | 322 | 16.071 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
442.511 | 422.446 | 410.534 | 402.281 | 386.940 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
83.315 | 80.808 | 77.668 | 74.674 | 71.956 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
354.353 | 336.774 | 326.006 | 320.770 | 308.127 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
367 | 390 | 384 | 363 | 381 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
4.475 | 4.475 | 6.475 | 6.475 | 6.475 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
820.494 | 843.969 | 895.351 | 954.827 | 936.688 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
819.915 | 843.390 | 895.012 | 954.827 | 936.688 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
579.641 | 579.641 | 579.641 | 579.641 | 579.641 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
8.994 | 8.994 | 8.994 | 8.994 | 8.994 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 339 | 339 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
133.128 | 133.128 | 133.128 | 133.128 | 211.779 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
98.153 | 121.628 | 173.250 | 232.725 | 135.936 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | -8.198 | -845 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
98.153 | 121.628 | 173.250 | 240.923 | 136.781 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
579 | 579 | 339 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
579 | 579 | 339 | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.568.331 | 1.570.451 | 1.563.559 | 1.565.152 | 1.577.851 |