VN-INDEX 1.710,29 +17,08/+1,01% |
HNX-INDEX 246,86 +1,12/+0,46% |
UPCOM-INDEX 125,51 +0,47/+0,38% |
VN30 1.873,65 +20,66/+1,11% |
HNX30 524,46 -5,20/-0,98%
18 Tháng Ba 2026 5:56:18 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Đạt Phương
(DPG : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
13,82%
|
|
Sở hữu khác
|
86,18%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Lương Minh Tuấn
|
Chủ tịch HĐQT
|
16.069.851
|
15,94%
|
27/02/2026
|
|
Phạm Kim Châu
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
6.687.161
|
6,63%
|
31/12/2025
|
|
Trần Anh Tuấn
|
Tổng giám đốc
|
5.821.972
|
5,78%
|
26/02/2026
|
|
Vietnam Enterprise Investments Ltd
|
---
|
5.100.000
|
5,06%
|
26/02/2026
|
|
Lương Thị Thanh
|
---
|
4.755.000
|
4,72%
|
27/02/2026
|
|
Trần Thị Thúy Hằng
|
---
|
4.511.360
|
4,48%
|
31/12/2025
|
|
Amersham Industries Ltd
|
---
|
3.935.000
|
3,90%
|
26/02/2026
|
|
Norges Bank
|
---
|
2.916.800
|
2,89%
|
26/02/2026
|
|
Công ty TNHH Manulife (Việt Nam)
|
---
|
2.869.002
|
2,85%
|
12/02/2026
|
|
Lương Tuấn Minh
|
---
|
2.340.599
|
2,32%
|
31/12/2025
|
|
KIM Vietnam Growth Equity Fund
|
---
|
2.320.000
|
2,30%
|
17/07/2025
|
|
Lương Xuân Mẫn
|
---
|
2.258.438
|
2,24%
|
31/12/2025
|
|
TMAM Vietnam Equity Mother Fund
|
---
|
1.652.000
|
1,64%
|
17/07/2025
|
|
Võ Thị Phương Lâm
|
---
|
1.432.390
|
1,42%
|
31/12/2025
|
|
Lương Thị Lan
|
---
|
995.380
|
0,99%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Thị Thanh Hương
|
---
|
904.025
|
0,90%
|
31/12/2025
|
|
Lê Hoàng Mai
|
---
|
578.600
|
1,29%
|
02/02/2018
|
|
Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity
|
---
|
500.000
|
0,50%
|
26/02/2026
|
|
KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund
|
---
|
436.160
|
0,43%
|
17/07/2025
|
|
Vũ Văn Phi
|
---
|
434.154
|
0,69%
|
31/12/2021
|
|
Võ Thị Thái Hòa
|
---
|
410.339
|
0,41%
|
31/12/2025
|
|
Hoàng Gia Chiểu
|
Phó Tổng giám đốc
|
343.875
|
0,34%
|
31/12/2025
|
|
Lê Ngọc Hào
|
---
|
342.727
|
0,54%
|
31/12/2019
|
|
Phạm Quang Bình
|
Phó Tổng giám đốc
|
339.945
|
0,34%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Thị Loan
|
---
|
334.854
|
0,33%
|
31/12/2025
|
|
Bill & Melinda Gates Foundation Trust
|
---
|
205.000
|
0,20%
|
26/02/2026
|
|
Phan Thị Tuyết Nhung
|
---
|
199.680
|
0,20%
|
31/12/2025
|
|
Phan Thị Bình An
|
---
|
157.619
|
0,35%
|
02/02/2018
|
|
Huỳnh Thị Phương Dung
|
---
|
148.108
|
0,15%
|
31/12/2025
|
|
KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equily)
|
---
|
140.000
|
0,14%
|
17/07/2025
|
|
Đặng Thị Xuân
|
---
|
110.545
|
0,11%
|
31/12/2025
|
|
Lê Ngọc Cương
|
---
|
105.646
|
0,17%
|
31/12/2019
|
|
Trần Thị Bích Liên
|
---
|
98.905
|
0,16%
|
30/06/2021
|
|
Nguyễn Thị Phóng
|
---
|
94.563
|
0,09%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Quyên
|
---
|
73.031
|
0,12%
|
31/12/2021
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh
|
---
|
69.069
|
0,11%
|
31/12/2023
|
|
Nguyễn Thị Tùng
|
---
|
58.110
|
0,06%
|
26/02/2026
|
|
Nguyễn Hữu Hùng
|
---
|
47.724
|
0,05%
|
31/12/2025
|
|
Lương Thị Liên
|
---
|
32.841
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Phan Anh Tuấn
|
---
|
24.633
|
0,04%
|
30/06/2023
|
|
Trần Thái Lợi
|
---
|
22.770
|
0,05%
|
31/12/2018
|
|
Trần Thị Mai Hòa
|
---
|
19.520
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Lương Thị Cường
|
---
|
16.808
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Đinh Gia Nội
|
Phó Tổng giám đốc
|
14.356
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thành Luân
|
---
|
12.000
|
0,02%
|
23/07/2021
|
|
Nguyễn Anh Quân
|
---
|
10.016
|
0,02%
|
30/06/2023
|
|
Lê Thị Hà
|
Đại diện công bố thông tin
|
7.376
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Lê Văn Tám
|
---
|
4.400
|
0,01%
|
04/05/2021
|
|
Trịnh Viết Tùy
|
---
|
2.800
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Xuân Hoạt
|
---
|
2.575
|
0,01%
|
31/12/2018
|
|
Lê Thị Hoa
|
---
|
640
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Thanh Hường
|
---
|
145
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà
|
---
|
100
|
0,00%
|
31/12/2023
|
|
|
|
|
|