|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
38.423 | 48.663 | 49.478 | 66.021 | 66.129 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.847 | 5.728 | 362 | 7.057 | 3.607 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.847 | 5.728 | 362 | 7.057 | 3.607 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
21.630 | 35.553 | 40.836 | 53.748 | 51.195 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
34.294 | 53.399 | 58.767 | 61.683 | 54.532 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.333 | 1.836 | 1.602 | 812 | 3.680 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.252 | 8.877 | 9.027 | 18.427 | 19.942 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-28.248 | -28.560 | -28.560 | -27.174 | -26.959 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.386 | 5.099 | 6.557 | 4.048 | 10.187 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
14.058 | 8.772 | 6.811 | 4.302 | 10.440 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.673 | -3.673 | -253 | -253 | -253 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.561 | 2.282 | 1.723 | 1.167 | 1.140 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
66 | 46 | 30 | 35 | 29 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.447 | 2.189 | 1.646 | 1.085 | 1.066 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
48 | 48 | 48 | 48 | 45 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
113.770 | 112.382 | 110.817 | 93.152 | 91.654 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
47.000 | 47.000 | 47.000 | 30.998 | 31.515 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
47.000 | 47.000 | 47.000 | 30.998 | 31.515 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.156 | 1.015 | 875 | 843 | 1.420 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.156 | 1.015 | 875 | 843 | 1.420 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.223 | 15.223 | 15.223 | 15.332 | 16.017 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.067 | -14.207 | -14.348 | -14.489 | -14.597 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
55.332 | 54.577 | 53.821 | 53.066 | 52.311 |
 | - Nguyên giá |
|
|
56.842 | 56.842 | 56.842 | 56.842 | 56.842 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.510 | -2.265 | -3.020 | -3.776 | -4.531 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
46 | 64 | 145 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
46 | 64 | 145 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
980 | 980 | 980 | 980 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
980 | 980 | 980 | 980 | 980 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | -980 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.256 | 8.746 | 7.996 | 7.265 | 6.408 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.256 | 8.746 | 7.996 | 7.265 | 6.408 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
152.193 | 161.045 | 160.295 | 159.173 | 157.783 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
60.025 | 63.821 | 59.836 | 57.977 | 58.574 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
20.792 | 29.273 | 24.116 | 27.979 | 30.067 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.614 | 9.129 | 6.786 | 6.436 | 4.786 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
9.330 | 13.915 | 10.826 | 11.419 | 7.831 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.042 | 2.530 | 2.090 | 7.382 | 13.074 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.308 | 2.176 | 2.215 | 1.503 | 3.179 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
734 | 848 | 1.426 | 572 | 337 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
474 | 423 | 524 | 421 | 624 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
289 | 253 | 250 | 246 | 236 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
39.234 | 34.548 | 35.719 | 29.998 | 28.506 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
39.234 | 34.548 | 35.719 | 29.998 | 28.506 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
92.168 | 97.223 | 100.460 | 101.196 | 99.210 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
92.168 | 97.223 | 100.460 | 101.196 | 99.210 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
106.697 | 106.697 | 106.697 | 106.697 | 106.697 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.156 | 2.156 | 2.156 | 2.156 | 2.156 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-16.685 | -11.629 | -8.393 | -7.657 | -9.643 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-17.320 | -17.320 | -17.320 | -17.320 | -8.637 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
635 | 5.691 | 8.927 | 9.663 | -1.006 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
152.193 | 161.045 | 160.295 | 159.173 | 157.783 |