|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
48.663 | 49.478 | 66.021 | 66.129 | 60.939 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.728 | 362 | 7.057 | 3.607 | 1.094 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.728 | 362 | 7.057 | 3.607 | 1.094 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
35.553 | 40.836 | 53.748 | 51.195 | 53.332 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
53.399 | 58.767 | 61.683 | 54.532 | 60.851 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.836 | 1.602 | 812 | 3.680 | 390 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.877 | 9.027 | 18.427 | 19.942 | 19.050 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-28.560 | -28.560 | -27.174 | -26.959 | -26.959 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.099 | 6.557 | 4.048 | 10.187 | 6.445 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.772 | 6.811 | 4.302 | 10.440 | 6.698 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.673 | -253 | -253 | -253 | -253 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.282 | 1.723 | 1.167 | 1.140 | 68 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
46 | 30 | 35 | 29 | 21 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.189 | 1.646 | 1.085 | 1.066 | 19 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
48 | 48 | 48 | 45 | 28 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
112.382 | 110.817 | 93.152 | 91.654 | 90.269 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
47.000 | 47.000 | 30.998 | 31.515 | 31.515 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
47.000 | 47.000 | 30.998 | 31.515 | 31.515 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.015 | 875 | 843 | 1.420 | 1.770 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.015 | 875 | 843 | 1.420 | 1.770 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.223 | 15.223 | 15.332 | 16.017 | 16.477 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.207 | -14.348 | -14.489 | -14.597 | -14.707 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
54.577 | 53.821 | 53.066 | 52.311 | 51.556 |
 | - Nguyên giá |
|
|
56.842 | 56.842 | 56.842 | 56.842 | 56.842 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.265 | -3.020 | -3.776 | -4.531 | -5.286 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
64 | 145 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
64 | 145 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
980 | 980 | 980 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
980 | 980 | 980 | 980 | 980 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | -980 | -980 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.746 | 7.996 | 7.265 | 6.408 | 5.427 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.746 | 7.996 | 7.265 | 6.408 | 5.427 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
161.045 | 160.295 | 159.173 | 157.783 | 151.207 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
63.821 | 59.836 | 57.977 | 58.574 | 50.240 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
29.273 | 24.116 | 27.979 | 30.067 | 22.906 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.129 | 6.786 | 6.436 | 4.786 | 4.256 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.915 | 10.826 | 11.419 | 7.831 | 6.936 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.530 | 2.090 | 7.382 | 13.074 | 8.355 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | | | 94 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.176 | 2.215 | 1.503 | 3.179 | 2.256 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
848 | 1.426 | 572 | 337 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
423 | 524 | 421 | 624 | 852 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
253 | 250 | 246 | 236 | 157 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
34.548 | 35.719 | 29.998 | 28.506 | 27.335 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
34.548 | 35.719 | 29.998 | 28.506 | 27.335 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
97.223 | 100.460 | 101.196 | 99.210 | 100.967 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
97.223 | 100.460 | 101.196 | 99.210 | 100.967 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
106.697 | 106.697 | 106.697 | 106.697 | 106.697 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.156 | 2.156 | 2.156 | 2.156 | 2.156 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-11.629 | -8.393 | -7.657 | -9.643 | -7.886 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-17.320 | -17.320 | -17.320 | -8.637 | -8.637 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.691 | 8.927 | 9.663 | -1.006 | 751 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
161.045 | 160.295 | 159.173 | 157.783 | 151.207 |