|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.543.121 | 5.737.684 | 5.664.294 | 4.512.896 | 5.126.911 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
547.262 | 153.114 | 262.160 | 301.740 | 584.469 |
 | 1. Tiền |
|
|
247.262 | 153.114 | 262.160 | 301.740 | 289.469 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
300.000 | | | | 295.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
400.000 | 400.000 | 1.406.389 | 1.406.389 | 865.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
400.000 | 400.000 | 1.406.389 | 1.406.389 | 865.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.927.689 | 4.528.211 | 3.347.505 | 2.215.332 | 2.781.010 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.581.370 | 4.165.913 | 2.998.886 | 1.859.296 | 2.512.689 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
318.423 | 317.018 | 321.650 | 315.423 | 243.327 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
30.830 | 48.215 | 29.904 | 43.548 | 27.928 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.935 | -2.935 | -2.935 | -2.935 | -2.935 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
410.078 | 420.013 | 446.104 | 397.026 | 575.769 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
410.097 | 420.032 | 446.123 | 397.045 | 575.958 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-19 | -19 | -19 | -19 | -189 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
258.091 | 236.346 | 202.136 | 192.411 | 320.664 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9.695 | 13.355 | 13.399 | 10.489 | 8.575 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
216.314 | 178.360 | 162.544 | 154.174 | 282.320 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
32.082 | 44.631 | 26.192 | 27.748 | 29.768 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
10.014.732 | 9.760.415 | 9.660.705 | 9.682.900 | 10.220.415 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
32.190 | 33.178 | 33.279 | 33.334 | 33.421 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
32.190 | 33.178 | 33.279 | 33.334 | 33.421 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.339.900 | 8.054.371 | 7.791.549 | 7.511.423 | 7.211.161 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.284.257 | 7.999.163 | 7.736.778 | 7.457.091 | 7.157.266 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.121.247 | 34.119.781 | 34.146.019 | 34.136.422 | 34.177.179 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-25.836.990 | -26.120.617 | -26.409.241 | -26.679.332 | -27.019.914 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
55.644 | 55.208 | 54.771 | 54.333 | 53.895 |
 | - Nguyên giá |
|
|
75.511 | 75.511 | 75.511 | 75.511 | 75.511 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.867 | -20.303 | -20.741 | -21.178 | -21.616 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
171.058 | 205.178 | 347.140 | 663.768 | 1.436.348 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
1.996 | 1.996 | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
169.062 | 203.182 | 347.140 | 663.768 | 1.436.348 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
246.645 | 242.749 | 263.798 | 249.436 | 314.546 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
129.501 | 127.886 | 148.920 | 138.180 | 206.349 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
117.143 | 114.863 | 114.878 | 111.255 | 108.197 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
15.557.853 | 15.498.099 | 15.324.998 | 14.195.796 | 15.347.326 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.032.664 | 6.721.974 | 6.635.826 | 5.509.556 | 6.578.887 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.996.479 | 5.666.808 | 5.401.090 | 4.241.942 | 5.042.652 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.959.784 | 2.799.597 | 2.373.793 | 1.814.406 | 1.914.307 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.744.950 | 2.525.439 | 2.412.728 | 1.866.742 | 2.789.937 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.554 | 2.414 | 2.062 | 1.006 | 763 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
38.802 | 61.567 | 90.079 | 64.915 | 75.737 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
126.968 | 42.506 | 101.048 | 94.795 | 84.647 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
46.609 | 20.526 | 49.550 | 68.142 | 89.839 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
34.157 | 32.951 | 32.606 | 29.439 | 26.234 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 151.286 | 250.836 | 225.569 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
41.655 | 30.522 | 88.388 | 76.929 | 61.189 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.036.186 | 1.055.166 | 1.234.736 | 1.267.614 | 1.536.235 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
412.714 | 415.767 | 424.812 | 427.170 | 426.056 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 227 | 227 | 227 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
622.029 | 637.904 | 799.587 | 830.192 | 1.100.565 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.443 | 1.269 | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | 10.110 | 10.025 | 9.614 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
8.525.189 | 8.776.124 | 8.689.173 | 8.686.240 | 8.768.439 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
8.525.189 | 8.776.124 | 8.689.173 | 8.686.240 | 8.768.439 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
6.827.675 | 6.827.675 | 6.827.675 | 6.827.675 | 6.827.675 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-28 | -28 | -28 | -28 | -28 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-1.848 | -1.848 | -1.848 | -1.848 | -1.848 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
485.682 | 485.682 | 696.561 | 696.561 | 696.561 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.198.898 | 1.448.484 | 1.150.379 | 1.147.176 | 1.231.059 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
506.385 | 1.197.704 | 576.930 | 576.930 | 576.930 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
692.513 | 250.781 | 573.449 | 570.246 | 654.129 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
14.810 | 16.159 | 16.435 | 16.705 | 15.021 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
15.557.853 | 15.498.099 | 15.324.998 | 14.195.796 | 15.347.326 |