|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.512.896 | 5.126.911 | 6.040.112 | 6.305.883 | 4.821.419 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
301.740 | 584.469 | 238.495 | 467.448 | 300.810 |
 | 1. Tiền |
|
|
301.740 | 289.469 | 238.495 | 461.448 | 300.810 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 295.000 | | 6.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.406.389 | 865.000 | 1.115.000 | 1.477.148 | 1.277.148 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.406.389 | 865.000 | 1.115.000 | 1.477.148 | 1.277.148 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.215.332 | 2.781.010 | 3.809.828 | 3.489.204 | 2.444.240 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.859.296 | 2.512.689 | 3.579.773 | 3.285.828 | 2.296.169 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
315.423 | 243.327 | 207.315 | 170.821 | 109.418 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
43.548 | 27.928 | 25.675 | 35.491 | 41.588 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.935 | -2.935 | -2.935 | -2.935 | -2.935 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
397.026 | 575.769 | 554.203 | 541.134 | 474.784 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
397.045 | 575.958 | 554.392 | 541.191 | 474.841 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-19 | -189 | -189 | -58 | -58 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
192.411 | 320.664 | 322.586 | 330.949 | 324.438 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
10.489 | 8.575 | 15.142 | 13.272 | 11.504 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
154.174 | 282.320 | 278.213 | 289.848 | 282.557 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
27.748 | 29.768 | 29.232 | 27.829 | 30.376 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
9.682.900 | 10.220.415 | 10.232.747 | 10.298.755 | 10.577.551 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
33.334 | 33.421 | 33.505 | 33.590 | 34.412 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
33.334 | 33.421 | 33.505 | 33.590 | 34.412 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
7.511.423 | 7.211.161 | 6.979.322 | 6.390.407 | 6.015.175 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
7.457.091 | 7.157.266 | 6.925.208 | 6.336.706 | 5.961.973 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.136.422 | 34.177.179 | 34.197.597 | 34.190.008 | 34.245.791 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.679.332 | -27.019.914 | -27.272.389 | -27.853.302 | -28.283.818 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
54.333 | 53.895 | 54.113 | 53.701 | 53.202 |
 | - Nguyên giá |
|
|
75.511 | 75.511 | 76.208 | 76.260 | 76.260 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.178 | -21.616 | -22.095 | -22.559 | -23.058 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
663.768 | 1.436.348 | 1.699.181 | 2.303.606 | 2.773.279 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
663.768 | 1.436.348 | 1.699.181 | 2.303.606 | 2.773.279 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 | 1.224.939 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
249.436 | 314.546 | 295.801 | 346.213 | 529.747 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
138.180 | 206.349 | 188.099 | 242.276 | 427.661 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
111.255 | 108.197 | 107.703 | 103.937 | 102.086 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
14.195.796 | 15.347.326 | 16.272.860 | 16.604.638 | 15.398.970 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.509.556 | 6.578.887 | 7.070.046 | 7.529.392 | 6.486.126 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.241.942 | 5.042.652 | 5.279.181 | 5.501.168 | 4.463.526 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.814.406 | 1.914.307 | 2.212.988 | 1.801.680 | 1.664.637 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.866.742 | 2.789.937 | 2.685.387 | 3.275.669 | 2.313.393 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.006 | 763 | 1.650 | 687 | 2.962 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
64.915 | 75.737 | 123.679 | 194.225 | 83.041 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
94.795 | 84.647 | 31.898 | 85.136 | 85.236 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
68.142 | 89.839 | 31.804 | 40.276 | 216.665 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
29.439 | 26.234 | 25.691 | 25.726 | 30.764 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
225.569 | | 125.461 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
76.929 | 61.189 | 40.624 | 77.769 | 66.827 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.267.614 | 1.536.235 | 1.790.866 | 2.028.225 | 2.022.600 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
427.170 | 426.056 | 423.956 | 424.586 | 419.419 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
227 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
830.192 | 1.100.565 | 1.356.193 | 1.586.516 | 1.586.059 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 1.103 | 7.509 | 7.509 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
10.025 | 9.614 | 9.614 | 9.614 | 9.614 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
8.686.240 | 8.768.439 | 9.202.814 | 9.075.246 | 8.912.844 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
8.686.240 | 8.768.439 | 9.202.814 | 9.075.246 | 8.912.844 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
6.827.675 | 6.827.675 | 6.827.675 | 6.827.675 | 6.827.675 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-28 | -28 | -28 | -28 | -28 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-1.848 | -1.848 | -1.848 | -1.848 | -1.848 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
696.561 | 696.561 | 696.561 | 892.998 | 892.998 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.147.176 | 1.231.059 | 1.666.019 | 1.345.476 | 1.185.927 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
576.930 | 576.930 | 1.231.887 | 577.096 | 577.096 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
570.246 | 654.129 | 434.132 | 768.379 | 608.831 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
16.705 | 15.021 | 14.435 | 10.974 | 8.121 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
14.195.796 | 15.347.326 | 16.272.860 | 16.604.638 | 15.398.970 |