|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
860.837 | 874.263 | 953.436 | 929.107 | 920.648 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
41.859 | 60.878 | 156.086 | 122.067 | 109.159 |
 | 1. Tiền |
|
|
30.859 | 44.878 | 23.586 | 37.567 | 34.159 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
11.000 | 16.000 | 132.500 | 84.500 | 75.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.000 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.000 | | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
362.889 | 371.551 | 373.923 | 379.026 | 407.059 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
298.021 | 319.610 | 289.002 | 308.411 | 305.687 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
55.778 | 48.406 | 62.912 | 62.940 | 81.708 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.221 | 3.666 | 22.140 | 8.767 | 20.756 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-131 | -131 | -131 | -1.093 | -1.093 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
446.270 | 437.105 | 419.769 | 424.211 | 400.271 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
446.270 | 437.728 | 419.839 | 426.890 | 401.981 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -622 | -70 | -2.679 | -1.710 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.819 | 4.728 | 3.657 | 3.804 | 4.159 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.372 | 4.001 | 3.657 | 3.804 | 4.138 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.444 | 712 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | 15 | | | 21 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
443.170 | 475.377 | 500.717 | 651.559 | 645.484 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.557 | 3.542 | 3.520 | 3.112 | 3.099 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.557 | 3.542 | 3.520 | 3.112 | 3.099 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
364.182 | 395.827 | 402.782 | 418.493 | 409.223 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
349.120 | 380.936 | 388.062 | 387.936 | 371.998 |
 | - Nguyên giá |
|
|
678.796 | 722.103 | 748.495 | 768.559 | 772.713 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-329.675 | -341.166 | -360.432 | -380.623 | -400.714 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.062 | 14.891 | 14.720 | 30.557 | 37.225 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.292 | 22.292 | 22.292 | 38.299 | 45.138 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.230 | -7.401 | -7.571 | -7.742 | -7.913 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
17.806 | 17.240 | 34.535 | 145.785 | 153.878 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.806 | 17.240 | 34.535 | 145.785 | 153.878 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
57.625 | 58.768 | 59.879 | 84.168 | 79.284 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
57.625 | 58.768 | 59.879 | 84.168 | 79.284 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.304.006 | 1.349.640 | 1.454.153 | 1.580.666 | 1.566.131 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
283.022 | 309.822 | 315.247 | 380.173 | 310.528 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
251.966 | 285.250 | 277.179 | 344.374 | 270.047 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
50.068 | 43.542 | 31.137 | 45.707 | 56.018 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
85.960 | 40.954 | 67.733 | 51.485 | 53.961 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
31.357 | 45.575 | 44.299 | 51.325 | 57.114 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.375 | 17.392 | 20.712 | 29.877 | 10.440 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
34.643 | 46.315 | 37.560 | 118.639 | 42.158 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
755 | 107 | 955 | 71 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.038 | 41.215 | 41.076 | 16.497 | 20.038 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
26.769 | 50.150 | 33.707 | 30.774 | 30.318 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
31.056 | 24.573 | 38.068 | 35.798 | 40.481 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
136 | 202 | 422 | 522 | 625 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
30.450 | 23.900 | 37.177 | 35.277 | 39.856 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
470 | 470 | 470 | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.020.984 | 1.039.818 | 1.138.905 | 1.200.493 | 1.255.603 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.020.984 | 1.039.818 | 1.138.905 | 1.200.493 | 1.255.603 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
162.290 | 324.581 | 324.581 | 324.581 | 324.581 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
9.442 | 9.442 | 9.442 | 9.442 | 9.442 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
94.353 | 94.353 | 94.353 | 94.353 | 94.353 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
754.898 | 611.441 | 710.529 | 772.117 | 827.227 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
695.683 | 488.377 | 488.377 | 488.377 | 771.818 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
59.216 | 123.065 | 222.152 | 283.740 | 55.408 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.304.006 | 1.349.640 | 1.454.153 | 1.580.666 | 1.566.131 |