|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
51.475 | 54.453 | 35.504 | 39.292 | 57.830 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.568 | 26.924 | 29.883 | 38.376 | 51.755 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.568 | 26.924 | 29.883 | 38.376 | 16.055 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 35.700 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 6.000 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 6.000 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
17.965 | 13.926 | 2.398 | 420 | 512 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
12.891 | 9.520 | 6.379 | 5.067 | 4.754 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.700 | 4.700 | 4.518 | 4.471 | 4.434 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
374 | 369 | 805 | 759 | 865 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| -663 | -9.304 | -9.878 | -9.546 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.184 | 891 | 705 | 181 | 53 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.184 | 891 | 705 | 181 | 53 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.759 | 6.712 | 2.518 | 315 | -510 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
131 | 170 | 177 | 311 | -297 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.598 | 6.166 | 1.842 | 4 | 74 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
30 | 376 | 499 | | 139 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
366.289 | 351.084 | 333.749 | 314.153 | 298.643 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 29.256 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
48.390 | 45.754 | 39.819 | 33.089 | |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
48.390 | 45.754 | 39.819 | 33.089 | 29.256 |
 | - Nguyên giá |
|
|
78.826 | 81.518 | 79.013 | 71.068 | 72.535 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.436 | -35.764 | -39.193 | -37.978 | -43.280 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
54 | 54 | 54 | 54 | 54 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-54 | -54 | -54 | -54 | -54 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
288.289 | 277.215 | 267.583 | 257.258 | 247.530 |
 | - Nguyên giá |
|
|
346.207 | 346.207 | 347.663 | 348.483 | 349.733 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-57.918 | -68.992 | -80.080 | -91.226 | -102.203 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
151 | | 38 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
151 | | 38 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
29.458 | 28.115 | 26.308 | 23.806 | 21.857 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
24.097 | 23.835 | 23.109 | 21.688 | 20.798 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
68 | 45 | 23 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
5.293 | 4.235 | 3.176 | 2.117 | 1.059 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
417.764 | 405.537 | 369.253 | 353.444 | 351.473 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
218.284 | 202.651 | 171.322 | 149.996 | 136.724 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
27.544 | 53.539 | 46.465 | 31.633 | 36.129 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
19.598 | 46.871 | 36.027 | 11.000 | 13.200 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
983 | 400 | 616 | 148 | 56 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
288 | 91 | 416 | 153 | 153 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.014 | 282 | 1.083 | 1.621 | 2.537 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.904 | 2.881 | 2.863 | 5.170 | 4.733 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
637 | 800 | 676 | 323 | 325 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
825 | 970 | 918 | 1.599 | 2.026 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
72 | 61 | 2.372 | 9.949 | 10.368 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.223 | 1.183 | 1.494 | 1.669 | 2.501 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
190.740 | 149.112 | 124.857 | 118.363 | 100.595 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
9.821 | 10.892 | 11.091 | 12.824 | 16.047 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
180.920 | 138.221 | 113.766 | 105.539 | 84.548 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
199.480 | 202.886 | 197.931 | 203.449 | 214.749 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
199.480 | 202.886 | 197.931 | 203.449 | 214.749 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
107.937 | 107.937 | 107.937 | 107.937 | 107.937 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
14.359 | 14.359 | 14.359 | 14.359 | 14.359 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
17.389 | 18.389 | 18.389 | 17.589 | 26.584 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
16.211 | 16.054 | 11.434 | 16.462 | 16.366 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
8.878 | 8.411 | 7.970 | 4.706 | 4.858 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.333 | 7.643 | 3.464 | 11.757 | 7.508 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
43.584 | 46.147 | 45.812 | 47.101 | 49.503 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
417.764 | 405.537 | 369.253 | 353.444 | 351.473 |