• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.915,37 +6,36/+0,33%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.915,37   +6,36/+0,33%  |   HNX-INDEX   246,49   -1,27/-0,51%  |   UPCOM-INDEX   127,33   -0,85/-0,66%  |   VN30   2.074,06   -5,04/-0,24%  |   HNX30   527,94   -2,45/-0,46%
10 Tháng Năm 2026 10:56:23 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (DVN : UPCOM)
Cập nhật ngày 08/05/2026
3:00:07 CH
20,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,48%)
Tham chiếu
20,70
Mở cửa
20,70
Cao nhất
20,80
Thấp nhất
20,50
Khối lượng
38.200
KLTB 10 ngày
21.520
Cao nhất 52 tuần
25,90
Thấp nhất 52 tuần
18,70

Thông báo khi giá đạt: 19 21 22 ...
GIỚI THIỆU
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (Vinapharm) là doanh nghiệp nòng cốt, giữ vai trò chủ đạo trong ngành dược tại Việt Nam với lịch sử hình thành và phát triển hơn 50 năm. Với vốn điều lệ 2.370 tỷ đồng và hệ thống gồm 23 đơn vị thành viên, Vinapharm hiện là đơn vị duy nhất trong ngành có vốn góp chi phối từ Nhà nước, chuyên cung ứng các sản phẩm thuốc, vắc xin và sinh phẩm y tế chất lượng cao phục vụ chăm sóc...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 4882,20 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 237,00 triệu
Cổ phiếu tự do 39,95 triệu
EPS 2.818
P/E 7,31
Doanh thu (4 quý) 5548,73 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 385,34 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 7750,85 tỷ
ROE (4 quý) 11,10%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AGP  1.000 37,70 0,00%
BCP  0 9,60 0,00%
BIO  100 13,00 -3,70%
CDP  0 13,80 0,00%
CNC  500 31,00 -6,06%
DBD  16.300 49,85 -0,30%
DBM  0 28,90 0,00%
DBT  10.000 11,30 0,00%
DCL  740.700 38,10 -0,52%
DDN  500 7,40 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận