|
E1VFVN30 - GD cổ đông chính
|
Ngày
|
Tên
|
Vị trí
|
Giao dịch
|
Số cổ phần
|
|
|
06/01/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
186.200
|
Biểu đồ
|
|
06/01/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
58.100
|
Biểu đồ
|
|
30/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
1.052.600
|
Biểu đồ
|
|
30/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
1.289.700
|
Biểu đồ
|
|
23/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
654.200
|
Biểu đồ
|
|
23/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
499.300
|
Biểu đồ
|
|
16/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
399.400
|
Biểu đồ
|
|
16/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
1.270.600
|
Biểu đồ
|
|
09/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
1.240.100
|
Biểu đồ
|
|
09/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
371.000
|
Biểu đồ
|
|
02/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
4.804.000
|
Biểu đồ
|
|
02/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
4.843.000
|
Biểu đồ
|
|
25/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
1.329.300
|
Biểu đồ
|
|
25/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
1.240.100
|
Biểu đồ
|
|
18/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
1.017.500
|
Biểu đồ
|
|
18/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
1.001.200
|
Biểu đồ
|
|
11/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
203.300
|
Biểu đồ
|
|
11/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
351.000
|
Biểu đồ
|
|
04/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
17.000
|
Biểu đồ
|
|
29/10/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
753.300
|
Biểu đồ
|
|
|
|
|