|
E1VFVN30 - GD cổ đông chính
|
Ngày
|
Tên
|
Vị trí
|
Giao dịch
|
Số cổ phần
|
|
|
31/03/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
101.000
|
Biểu đồ
|
|
31/03/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
4.000.000
|
Biểu đồ
|
|
24/03/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
1.492.900
|
Biểu đồ
|
|
24/03/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
1.571.300
|
Biểu đồ
|
|
19/03/2026
|
CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam
|
---
|
Đăng ký bán
|
800.000
|
Biểu đồ
|
|
19/03/2026
|
CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam
|
---
|
Bán
|
800.000
|
Biểu đồ
|
|
17/03/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
1.600.000
|
Biểu đồ
|
|
17/03/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
1.467.000
|
Biểu đồ
|
|
03/03/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
132.400
|
Biểu đồ
|
|
03/03/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
705.100
|
Biểu đồ
|
|
24/02/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
1.116.900
|
Biểu đồ
|
|
24/02/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
464.300
|
Biểu đồ
|
|
10/02/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
622.700
|
Biểu đồ
|
|
10/02/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
768.000
|
Biểu đồ
|
|
03/02/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
161.600
|
Biểu đồ
|
|
03/02/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
576.000
|
Biểu đồ
|
|
27/01/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
1.482.800
|
Biểu đồ
|
|
27/01/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
3.597.500
|
Biểu đồ
|
|
20/01/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
4.392.600
|
Biểu đồ
|
|
20/01/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
1.758.000
|
Biểu đồ
|
|
|
|
|