|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
908.175 | 898.576 | 892.870 | 894.358 | 838.613 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
279 | 44 | 84 | 556 | 863 |
 | 1. Tiền |
|
|
279 | 44 | 84 | 556 | 863 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
796.313 | 787.420 | 781.491 | 781.491 | 728.335 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| -8.893 | -14.822 | -14.822 | -67.978 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
796.313 | 796.313 | 796.313 | 796.313 | 796.313 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
51.296 | 71.141 | 71.496 | 72.267 | 69.385 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.937 | 7.749 | 8.155 | 8.817 | 9.246 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
25.796 | 25.869 | 25.859 | 25.809 | 25.762 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
10 | 10 | | 10 | 10 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
121.889 | 142.278 | 142.247 | 142.396 | 142.648 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-104.336 | -104.765 | -104.765 | -104.765 | -108.281 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
49.149 | 29.004 | 29.004 | 29.004 | 29.004 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
49.149 | 29.004 | 29.004 | 29.004 | 29.004 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.138 | 10.967 | 10.795 | 11.041 | 11.025 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 2 | 1 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.428 | 10.449 | 10.276 | 10.519 | 10.505 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
710 | 519 | 519 | 519 | 519 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
298.121 | 297.601 | 308.483 | 313.468 | 312.948 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
91.965 | 91.965 | 92.065 | 92.065 | 92.065 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
91.965 | 91.965 | 92.065 | 92.065 | 92.065 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
54.707 | 54.238 | 53.769 | 53.300 | 52.831 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
9.891 | 9.738 | 9.586 | 9.433 | 9.280 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.426 | 28.426 | 28.426 | 28.426 | 28.426 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.535 | -18.688 | -18.840 | -18.993 | -19.145 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
44.816 | 44.500 | 44.184 | 43.867 | 43.551 |
 | - Nguyên giá |
|
|
56.375 | 56.375 | 56.375 | 56.375 | 56.375 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.558 | -11.874 | -12.191 | -12.507 | -12.824 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
10.983 | 10.931 | 10.880 | 10.829 | 10.778 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.984 | 13.984 | 13.984 | 13.984 | 13.984 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.002 | -3.053 | -3.104 | -3.155 | -3.206 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
137.466 | 137.466 | 148.769 | 154.274 | 154.274 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
137.466 | 137.466 | 148.769 | 154.274 | 154.274 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.206.296 | 1.196.177 | 1.201.353 | 1.207.826 | 1.151.561 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
823.960 | 825.999 | 907.209 | 915.254 | 913.633 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
752.439 | 754.478 | 835.688 | 843.733 | 842.112 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
96.132 | 96.132 | 96.132 | 96.132 | 96.132 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.528 | 7.594 | 7.878 | 8.217 | 7.395 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
29.308 | 29.499 | 29.126 | 31.095 | 29.586 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.909 | 5.714 | 21.224 | 26.381 | 26.492 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.878 | 2.824 | 2.936 | 2.704 | 2.500 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
11.030 | 12.858 | 77.442 | 77.442 | 79.424 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
599.444 | 599.649 | 600.740 | 601.553 | 600.374 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
209 | 209 | 209 | 209 | 209 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
71.520 | 71.520 | 71.520 | 71.520 | 71.520 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
71.520 | 71.520 | 71.520 | 71.520 | 71.520 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
382.336 | 370.178 | 294.144 | 292.573 | 237.928 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
382.336 | 370.178 | 294.144 | 292.573 | 237.928 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
454.072 | 454.072 | 454.072 | 454.072 | 454.072 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | 2.773 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.773 | 2.773 | 2.773 | 2.773 | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-75.509 | -87.667 | -163.701 | -165.272 | -219.917 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-54.708 | -86.644 | -86.644 | -86.644 | -86.644 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-20.801 | -1.023 | -77.057 | -78.628 | -133.273 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.206.296 | 1.196.177 | 1.201.353 | 1.207.826 | 1.151.561 |