• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.895,76 -2,61/-0,14%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:04:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.895,76   -2,61/-0,14%  |   HNX-INDEX   256,88   +2,26/+0,89%  |   UPCOM-INDEX   126,70   +0,42/+0,33%  |   VN30   2.052,83   +9,32/+0,46%  |   HNX30   531,18   +2,27/+0,43%
14 Tháng Năm 2026 10:07:44 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - CTCP (EMS : UPCOM)
Cập nhật ngày 14/05/2026
9:31:13 SA
20,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
20,30
Mở cửa
20,30
Cao nhất
20,30
Thấp nhất
20,30
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
350
Cao nhất 52 tuần
26,30
Thấp nhất 52 tuần
17,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
623.775622.466651.012635.261703.932
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
98.122102.173120.047129.007100.108
1. Tiền
46.12239.67346.84741.60734.608
2. Các khoản tương đương tiền
52.00062.50073.20087.40065.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
62.88788.50468.06082.32186.497
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
62.88788.50468.06082.32186.497
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
450.048418.387446.750413.370500.652
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
461.673430.482461.881435.834529.670
2. Trả trước cho người bán
1.3801.2812.0572.9312.634
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
22.11721.74617.93321.07114.810
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-35.122-35.122-35.122-46.466-46.463
IV. Tổng hàng tồn kho
2.6972.4502.4892.7643.172
1. Hàng tồn kho
2.6972.4502.4892.7643.172
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
10.02110.95213.6657.80013.504
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
9.5168.52210.2414.4099.704
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
 2.2003.1942.6723.059
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
506231231719741
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
104.012125.868117.464142.433104.126
I. Các khoản phải thu dài hạn
11.51510.95311.95011.0809.423
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
11.51510.95311.95011.0809.423
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
36.29633.25830.76330.51228.757
1. Tài sản cố định hữu hình
25.22122.18719.69719.44917.699
- Nguyên giá
208.720208.773206.303208.454206.621
- Giá trị hao mòn lũy kế
-183.500-186.587-186.607-189.005-188.922
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
11.07611.07111.06711.06211.058
- Nguyên giá
23.75523.75523.17023.17023.170
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.679-12.683-12.103-12.108-12.112
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
5.1165.1165.1166.9655.116
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
5.1165.1165.1166.9655.116
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
41.00066.40060.00083.38145.481
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
41.00066.40060.00083.38145.481
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
10.08410.1419.63510.49515.349
1. Chi phí trả trước dài hạn
10.08410.1419.63510.49515.349
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
727.788748.334768.476777.694808.058
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
401.421442.690462.844443.973459.135
I. Nợ ngắn hạn
401.135442.310462.464443.593458.755
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
       
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
191.334160.698162.442196.114190.269
4. Người mua trả tiền trước
8841.1967021.9511.595
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
7.8028.6989.66515.5889.313
6. Phải trả người lao động
58.61869.03477.94267.60645.554
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
47.17177.59972.88454.561104.298
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
205722156376141
11. Phải trả ngắn hạn khác
29.83838.79257.11738.27741.328
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
65.28385.57281.55769.12066.257
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
286380380380380
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
286380380380380
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
326.367305.644305.632333.721348.923
I. Vốn chủ sở hữu
326.367305.644305.632333.721348.923
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
209.994209.994209.994209.994209.994
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
40.53353.76253.76253.76253.762
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
75.83941.88741.87569.96585.166
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
65.62621.49149249270.016
- LNST chưa phân phối kỳ này
10.21320.39641.38369.47315.150
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
727.788748.334768.476777.694808.058
Không có báo cáo nào.