|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
651.012 | 635.261 | 703.932 | 779.838 | 814.076 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
120.047 | 129.007 | 100.108 | 45.545 | 31.371 |
 | 1. Tiền |
|
|
46.847 | 41.607 | 34.608 | 15.022 | 21.970 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
73.200 | 87.400 | 65.500 | 30.523 | 9.401 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
68.060 | 82.321 | 86.497 | 237.342 | 283.085 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
68.060 | 82.321 | 86.497 | 237.342 | 283.085 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
446.750 | 413.370 | 500.652 | 478.086 | 487.853 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
461.881 | 435.834 | 529.670 | 504.705 | 492.417 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.057 | 2.931 | 2.634 | 4.237 | 21.881 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
17.933 | 21.071 | 14.810 | 15.447 | 19.858 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-35.122 | -46.466 | -46.463 | -46.303 | -46.303 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.489 | 2.764 | 3.172 | 2.286 | 1.634 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.489 | 2.764 | 3.172 | 2.286 | 1.634 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.665 | 7.800 | 13.504 | 16.579 | 10.134 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
10.241 | 4.409 | 9.704 | 14.308 | 8.860 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.194 | 2.672 | 3.059 | 2.052 | 1.066 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
231 | 719 | 741 | 218 | 208 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
117.464 | 142.433 | 104.126 | 81.732 | 111.423 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
11.950 | 11.080 | 9.423 | 8.458 | 8.246 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
11.950 | 11.080 | 9.423 | 8.458 | 8.246 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
30.763 | 30.512 | 28.757 | 31.700 | 31.972 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
19.697 | 19.449 | 17.699 | 20.647 | 20.923 |
 | - Nguyên giá |
|
|
206.303 | 208.454 | 206.621 | 210.876 | 208.482 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-186.607 | -189.005 | -188.922 | -190.229 | -187.559 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
11.067 | 11.062 | 11.058 | 11.054 | 11.049 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.170 | 23.170 | 23.170 | 23.170 | 22.980 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.103 | -12.108 | -12.112 | -12.117 | -11.931 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.116 | 6.965 | 5.116 | 5.116 | 6.025 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.116 | 6.965 | 5.116 | 5.116 | 6.025 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
60.000 | 83.381 | 45.481 | 21.667 | 48.036 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
60.000 | 83.381 | 45.481 | 21.667 | 48.036 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.635 | 10.495 | 15.349 | 14.791 | 17.144 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.635 | 10.495 | 15.349 | 14.791 | 17.144 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
768.476 | 777.694 | 808.058 | 861.570 | 925.499 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
462.844 | 443.973 | 459.135 | 521.082 | 576.341 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
462.464 | 443.593 | 458.755 | 520.796 | 576.341 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 30.907 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
162.442 | 196.114 | 190.269 | 201.930 | 197.625 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
702 | 1.951 | 1.595 | 1.748 | 745 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.665 | 15.588 | 9.313 | 10.945 | 12.866 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
77.942 | 67.606 | 45.554 | 49.739 | 54.071 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
72.884 | 54.561 | 104.298 | 118.196 | 122.445 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
156 | 376 | 141 | 25 | 92 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
57.117 | 38.277 | 41.328 | 41.695 | 62.792 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
81.557 | 69.120 | 66.257 | 96.518 | 94.797 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
380 | 380 | 380 | 286 | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
380 | 380 | 380 | 286 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
305.632 | 333.721 | 348.923 | 340.488 | 349.158 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
305.632 | 333.721 | 348.923 | 340.488 | 349.158 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
209.994 | 209.994 | 209.994 | 209.994 | 209.994 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
53.762 | 53.762 | 53.762 | 68.267 | 68.267 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
41.875 | 69.965 | 85.166 | 62.227 | 70.897 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
492 | 492 | 70.016 | 20.999 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
41.383 | 69.473 | 15.150 | 41.227 | 70.897 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
768.476 | 777.694 | 808.058 | 861.570 | 925.499 |