|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
623.775 | 622.466 | 651.012 | 635.261 | 703.932 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
98.122 | 102.173 | 120.047 | 129.007 | 100.108 |
 | 1. Tiền |
|
|
46.122 | 39.673 | 46.847 | 41.607 | 34.608 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
52.000 | 62.500 | 73.200 | 87.400 | 65.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
62.887 | 88.504 | 68.060 | 82.321 | 86.497 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
62.887 | 88.504 | 68.060 | 82.321 | 86.497 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
450.048 | 418.387 | 446.750 | 413.370 | 500.652 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
461.673 | 430.482 | 461.881 | 435.834 | 529.670 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.380 | 1.281 | 2.057 | 2.931 | 2.634 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
22.117 | 21.746 | 17.933 | 21.071 | 14.810 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-35.122 | -35.122 | -35.122 | -46.466 | -46.463 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.697 | 2.450 | 2.489 | 2.764 | 3.172 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.697 | 2.450 | 2.489 | 2.764 | 3.172 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.021 | 10.952 | 13.665 | 7.800 | 13.504 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9.516 | 8.522 | 10.241 | 4.409 | 9.704 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 2.200 | 3.194 | 2.672 | 3.059 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
506 | 231 | 231 | 719 | 741 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
104.012 | 125.868 | 117.464 | 142.433 | 104.126 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
11.515 | 10.953 | 11.950 | 11.080 | 9.423 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
11.515 | 10.953 | 11.950 | 11.080 | 9.423 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
36.296 | 33.258 | 30.763 | 30.512 | 28.757 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
25.221 | 22.187 | 19.697 | 19.449 | 17.699 |
 | - Nguyên giá |
|
|
208.720 | 208.773 | 206.303 | 208.454 | 206.621 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-183.500 | -186.587 | -186.607 | -189.005 | -188.922 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
11.076 | 11.071 | 11.067 | 11.062 | 11.058 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.755 | 23.755 | 23.170 | 23.170 | 23.170 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.679 | -12.683 | -12.103 | -12.108 | -12.112 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.116 | 5.116 | 5.116 | 6.965 | 5.116 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.116 | 5.116 | 5.116 | 6.965 | 5.116 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
41.000 | 66.400 | 60.000 | 83.381 | 45.481 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
41.000 | 66.400 | 60.000 | 83.381 | 45.481 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.084 | 10.141 | 9.635 | 10.495 | 15.349 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.084 | 10.141 | 9.635 | 10.495 | 15.349 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
727.788 | 748.334 | 768.476 | 777.694 | 808.058 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
401.421 | 442.690 | 462.844 | 443.973 | 459.135 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
401.135 | 442.310 | 462.464 | 443.593 | 458.755 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
191.334 | 160.698 | 162.442 | 196.114 | 190.269 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
884 | 1.196 | 702 | 1.951 | 1.595 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.802 | 8.698 | 9.665 | 15.588 | 9.313 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
58.618 | 69.034 | 77.942 | 67.606 | 45.554 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
47.171 | 77.599 | 72.884 | 54.561 | 104.298 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
205 | 722 | 156 | 376 | 141 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
29.838 | 38.792 | 57.117 | 38.277 | 41.328 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
65.283 | 85.572 | 81.557 | 69.120 | 66.257 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
286 | 380 | 380 | 380 | 380 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
286 | 380 | 380 | 380 | 380 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
326.367 | 305.644 | 305.632 | 333.721 | 348.923 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
326.367 | 305.644 | 305.632 | 333.721 | 348.923 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
209.994 | 209.994 | 209.994 | 209.994 | 209.994 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
40.533 | 53.762 | 53.762 | 53.762 | 53.762 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
75.839 | 41.887 | 41.875 | 69.965 | 85.166 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
65.626 | 21.491 | 492 | 492 | 70.016 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.213 | 20.396 | 41.383 | 69.473 | 15.150 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
727.788 | 748.334 | 768.476 | 777.694 | 808.058 |