|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
735.600 | 727.277 | 724.198 | 749.545 | 764.393 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
19.610 | 25.171 | 31.690 | 39.022 | 95.281 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.015 | 24.974 | 31.356 | 37.885 | 64.302 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
595 | 196 | 334 | 1.137 | 30.979 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
295.085 | 316.184 | 283.555 | 309.063 | 290.152 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
295.085 | 316.184 | 283.555 | 309.063 | 290.152 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
153.796 | 110.604 | 134.848 | 139.821 | 156.288 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
156.311 | 103.578 | 137.119 | 144.579 | 159.665 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.821 | 15.786 | 6.349 | 6.113 | 4.440 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
18.343 | 20.602 | 20.467 | 17.957 | 18.630 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-29.678 | -29.362 | -29.087 | -28.828 | -26.448 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
253.508 | 260.488 | 261.198 | 249.542 | 209.798 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
307.420 | 309.542 | 309.909 | 296.641 | 259.035 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-53.911 | -49.053 | -48.711 | -47.098 | -49.237 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.600 | 14.829 | 12.906 | 12.096 | 12.874 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.520 | 3.107 | 2.713 | 2.996 | 4.998 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
11.080 | 11.722 | 10.193 | 9.100 | 7.876 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
549.610 | 537.966 | 537.103 | 529.137 | 531.301 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.865 | 2.772 | 3.384 | 3.056 | 8.711 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.865 | 2.772 | 3.384 | 3.056 | 8.711 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
316.455 | 308.746 | 312.045 | 306.621 | 299.240 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
315.044 | 307.444 | 310.727 | 305.361 | 298.039 |
 | - Nguyên giá |
|
|
769.497 | 767.556 | 766.666 | 765.174 | 764.527 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-454.453 | -460.112 | -455.939 | -459.813 | -466.488 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.412 | 1.302 | 1.318 | 1.260 | 1.201 |
 | - Nguyên giá |
|
|
42.393 | 42.339 | 42.412 | 42.395 | 42.370 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-40.981 | -41.038 | -41.094 | -41.135 | -41.169 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 3.003 | 4.204 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 3.003 | 4.204 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
69.192 | 69.389 | 65.672 | 65.346 | 72.759 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
11.590 | 11.590 | 11.590 | 11.590 | 11.590 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
10.389 | 70.349 | 10.533 | 66.306 | 10.215 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-12.550 | -12.550 | -12.550 | -12.550 | -12.550 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
59.763 | | 56.099 | | 63.504 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
161.097 | 157.059 | 152.999 | 149.909 | 150.590 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
138.841 | 134.820 | 131.667 | 129.004 | 129.600 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
22.256 | 22.239 | 21.332 | 20.905 | 20.990 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.285.210 | 1.265.243 | 1.261.301 | 1.278.682 | 1.295.694 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
337.671 | 315.602 | 321.932 | 323.058 | 333.463 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
235.671 | 213.896 | 217.539 | 220.198 | 230.750 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
145.320 | 148.410 | 145.523 | 142.791 | 145.306 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
43.044 | 31.198 | 34.348 | 27.889 | 29.300 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.499 | 15.289 | 13.126 | 16.238 | 14.175 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.072 | 2.044 | 2.005 | 6.979 | 8.259 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.890 | 13.923 | 19.865 | 21.854 | 28.990 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.397 | 1.789 | 1.381 | 3.145 | 3.016 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.448 | 1.242 | 1.290 | 1.302 | 1.704 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
102.000 | 101.706 | 104.393 | 102.859 | 102.713 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
21.183 | 20.888 | 23.575 | 22.042 | 21.896 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
80.817 | 80.817 | 80.817 | 80.817 | 80.817 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
947.539 | 949.641 | 939.370 | 955.624 | 962.231 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
947.539 | 949.641 | 939.370 | 955.624 | 962.231 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
419.798 | 419.798 | 419.798 | 419.798 | 419.798 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
184.196 | 184.196 | 184.196 | 184.196 | 184.196 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-3.298 | -2.568 | -1.831 | -2.144 | -3.964 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
4.553 | 3.485 | 1.590 | -334 | 118 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
330.127 | 332.197 | 322.856 | 341.136 | 349.040 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
361.663 | 331.477 | 310.508 | 310.486 | 310.486 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-31.535 | 721 | 12.347 | 30.651 | 38.554 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
12.163 | 12.534 | 12.761 | 12.972 | 13.043 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.285.210 | 1.265.243 | 1.261.301 | 1.278.682 | 1.295.694 |