|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.363.604 | 6.411.398 | 7.422.572 | 7.507.226 | 8.204.118 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
472.834 | 278.995 | 661.972 | 509.927 | 767.059 |
 | 1. Tiền |
|
|
384.632 | 185.224 | 434.297 | 370.679 | 554.042 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
88.202 | 93.771 | 227.674 | 139.248 | 213.017 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
28.250 | 28.220 | 25.300 | 25.674 | 25.994 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
28.250 | 28.220 | 25.300 | 25.674 | 25.994 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.072.828 | 4.056.054 | 4.661.436 | 4.780.786 | 3.797.710 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.077.528 | 1.972.102 | 2.263.795 | 2.402.516 | 2.303.556 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
835.154 | 845.650 | 964.800 | 896.471 | 886.599 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
9.684 | 9.084 | 129.434 | 152.934 | 19.861 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.154.563 | 1.233.318 | 1.307.506 | 1.332.965 | 597.160 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.100 | -4.100 | -4.100 | -4.100 | -9.466 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.685.394 | 1.900.116 | 1.914.636 | 2.017.366 | 3.486.924 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.685.394 | 1.900.116 | 1.914.636 | 2.017.366 | 3.486.924 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
104.298 | 148.014 | 159.228 | 173.474 | 126.432 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
55.603 | 74.715 | 85.158 | 97.154 | 37.767 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
46.541 | 52.971 | 53.292 | 56.812 | 64.858 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.154 | 20.327 | 20.778 | 19.507 | 23.807 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.340.584 | 3.493.116 | 3.580.846 | 3.687.211 | 1.983.322 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
121.528 | 112.546 | 46.805 | 57.712 | 83.402 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
99.534 | 91.534 | 23.300 | 23.300 | 23.300 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
21.993 | 21.011 | 23.505 | 34.412 | 60.102 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.580.853 | 1.563.308 | 1.532.586 | 1.536.869 | 551.894 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.372.442 | 1.341.886 | 1.314.688 | 1.249.551 | 256.943 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.093.442 | 2.085.935 | 2.086.556 | 2.017.705 | 794.210 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-720.999 | -744.049 | -771.868 | -768.153 | -537.268 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
186.557 | 200.953 | 198.823 | 269.562 | 277.755 |
 | - Nguyên giá |
|
|
228.700 | 248.907 | 243.303 | 317.456 | 323.011 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.143 | -47.954 | -44.480 | -47.894 | -45.256 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
21.853 | 20.469 | 19.075 | 17.755 | 17.196 |
 | - Nguyên giá |
|
|
60.096 | 60.096 | 60.096 | 60.182 | 61.048 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-38.243 | -39.627 | -41.022 | -42.427 | -43.851 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.032.508 | 1.231.840 | 1.412.771 | 1.499.722 | 529.842 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
995.196 | 1.046.406 | 1.132.637 | 1.169.830 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
37.312 | 185.434 | 280.134 | 329.893 | 529.842 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
452.504 | 442.218 | 442.261 | 442.255 | 651.873 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
368.243 | 357.957 | 357.957 | 357.920 | 566.338 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
80.810 | 80.810 | 80.810 | 80.810 | 82.010 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.451 | 3.451 | 3.494 | 3.525 | 3.525 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
115.108 | 106.917 | 111.934 | 117.962 | 165.589 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
112.092 | 103.729 | 108.404 | 114.398 | 140.940 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.016 | 3.189 | 3.530 | 3.563 | 24.649 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
38.084 | 36.286 | 34.489 | 32.691 | 722 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.704.189 | 9.904.515 | 11.003.418 | 11.194.437 | 10.187.440 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.336.038 | 6.546.676 | 7.632.201 | 7.806.808 | 6.882.577 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.338.528 | 4.948.909 | 5.496.020 | 5.533.711 | 5.497.471 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.923.246 | 2.449.661 | 2.913.938 | 2.910.077 | 2.720.402 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
798.808 | 902.642 | 949.277 | 941.379 | 951.654 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
718.712 | 714.747 | 848.125 | 958.458 | 1.299.045 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
362.187 | 259.039 | 98.594 | 49.058 | 99.105 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
39.428 | 25.729 | 24.830 | 27.782 | 56.880 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
359.497 | 296.148 | 328.826 | 313.291 | 184.349 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 16.759 | 890 | 7.392 | 146 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
128.039 | 276.067 | 323.068 | 318.028 | 178.023 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.611 | 8.116 | 8.474 | 8.247 | 7.867 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
997.511 | 1.597.767 | 2.136.181 | 2.273.097 | 1.385.106 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
23.952 | 20.914 | | 16.663 | 16.589 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 900 | 16.484 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
968.938 | 1.570.824 | 2.115.113 | 2.252.197 | 1.365.076 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
19 | 19 | 19 | 19 | 21 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
4.602 | 5.110 | 4.566 | 4.218 | 3.419 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.368.150 | 3.357.838 | 3.371.217 | 3.387.629 | 3.304.864 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.368.150 | 3.357.838 | 3.371.217 | 3.387.629 | 3.304.864 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.574.390 | 1.574.390 | 1.574.390 | 1.574.390 | 1.574.390 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
517.557 | 517.557 | 517.557 | 517.557 | 517.557 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
10.039 | 10.039 | 10.039 | 10.039 | 10.039 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
348.553 | 348.701 | 348.701 | 348.817 | 348.762 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
232 | 232 | 232 | 232 | 232 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
56.664 | 39.383 | 61.056 | 76.273 | 79.707 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
47.283 | 45.950 | 45.942 | 46.542 | 47.362 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.381 | -6.567 | 15.113 | 29.731 | 32.344 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
860.715 | 867.537 | 859.242 | 860.321 | 774.177 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.704.189 | 9.904.515 | 11.003.418 | 11.194.437 | 10.187.440 |