• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.738,67 +46,70/+2,76%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.738,67   +46,70/+2,76%  |   HNX-INDEX   261,67   +3,71/+1,44%  |   UPCOM-INDEX   126,24   +1,02/+0,81%  |   VN30   1.880,57   +35,06/+1,90%  |   HNX30   443,71   +6,61/+1,51%
21 Tháng Mười 2026 6:56:43 CH - Mở cửa
Quỹ ETF MAFM VN30 (FUEMAV30 : HOSE)
Cập nhật ngày 21/10/2026
3:10:01 CH
23,28 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,65 (+2,87%)
Tham chiếu
22,63
Mở cửa
22,97
Cao nhất
23,28
Thấp nhất
22,85
Khối lượng
800
KLTB 10 ngày
20.550
Cao nhất 52 tuần
25,53
Thấp nhất 52 tuần
21,15
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
21/10/2026 1.876.570 4.700 4.599 101 108.212 105.886 2.325
20/10/2026 1.876.270 185.900 192.900 -7.000 4.186.420 4.344.058 -157.638
19/10/2026 1.874.570 3.200 4.599 -1.399 72.765 104.577 -31.812
16/10/2026 1.873.670 100 400 -300 2.275 9.100 -6.825
15/10/2026 1.871.570 2.800 4.500 -1.700 63.790 102.520 -38.730
14/10/2026 1.871.370 300 1.200 -900 6.852 27.407 -20.555
13/10/2026 1.870.970 1.000 3.100 -2.100 22.939 71.110 -48.171
12/10/2026 1.870.970 100 300 -200 2.311 6.934 -4.623
09/10/2026 1.870.870 200 600 -400 4.607 13.822 -9.215
08/10/2026 1.871.770 1.200 300 900 27.786 6.947 20.840
07/10/2026 1.871.570 100 200 -100 2.337 4.673 -2.337
06/10/2026 1.872.470 1.700 800 900 39.615 18.642 20.973
05/10/2026 1.871.420 100 300 -200 2.334 7.001 -4.667
02/10/2026 1.868.619 24.300 22.200 2.100 558.568 510.297 48.271
01/10/2026 1.868.419 3.050 4.100 -1.050 71.195 95.705 -24.510
30/09/2026 1.867.619 599 5.500 -4.901 14.124 129.682 -115.559
29/09/2026 1.867.619 500 700 -200 11.865 16.611 -4.746
28/09/2026 1.867.619 500 1.300 -800 11.842 30.788 -18.947
25/09/2026 1.878.020 11.400 999 10.401 270.032 23.663 246.369
24/09/2026 1.878.320 300 0 300 7.179 0 7.179