• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.859,28 -16,56/-0,88%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:29:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.859,28   -16,56/-0,88%  |   HNX-INDEX   249,46   +0,02/+0,01%  |   UPCOM-INDEX   127,18   -0,50/-0,39%  |   VN30   2.024,07   -17,33/-0,85%  |   HNX30   522,90   +0,93/+0,18%
29 Tháng Tư 2026 11:32:06 SA - Mở cửa
Quỹ ETF SSIAM VN30 (FUESSV30 : HOSE)
Cập nhật ngày 29/04/2026
11:30:00 SA
25,02 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,23 (-0,91%)
Tham chiếu
25,25
Mở cửa
25,30
Cao nhất
25,50
Thấp nhất
25,02
Khối lượng
8.300
KLTB 10 ngày
21.510
Cao nhất 52 tuần
26,75
Thấp nhất 52 tuần
15,80
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
29/04/2026 25,02 0 0 0 0 0 8.300 210.378
28/04/2026 25,25 177 48.883 84 79.959 -31.076 15.700 395.001
24/04/2026 24,99 186 55.849 111 122.570 -66.721 31.700 793.860
23/04/2026 25,15 194 92.865 148 97.972 -5.107 28.300 708.383
22/04/2026 24,90 197 71.325 111 75.166 -3.841 18.200 454.415
21/04/2026 25,07 202 67.472 135 90.107 -22.635 10.700 268.296
20/04/2026 24,85 231 66.107 101 84.276 -18.169 42.400 1.050.489
17/04/2026 24,72 306 89.860 75 52.679 37.181 27.300 651.213
16/04/2026 24,79 198 77.443 89 93.644 -16.201 20.200 493.856
15/04/2026 24,35 179 99.653 93 108.626 -8.973 12.300 298.748
14/04/2026 24,18 220 269.638 109 41.901 227.737 11.000 265.687
13/04/2026 24,10 228 69.796 58 71.723 -1.927 35.300 845.943
10/04/2026 24,13 213 76.886 88 86.164 -9.278 17.700 413.349
09/04/2026 23,85 191 87.050 63 56.660 30.390 6.000 144.398
08/04/2026 24,27 214 102.044 83 128.739 -26.695 42.200 1.000.573
07/04/2026 23,49 191 83.041 79 176.551 -93.510 32.900 759.753
06/04/2026 23,60 195 30.065 90 101.048 -70.983 11.200 265.198
03/04/2026 23,45 127 25.166 72 71.130 -45.964 8.600 202.510
02/04/2026 23,50 151 22.116 98 74.429 -52.313 9.000 212.509
01/04/2026 23,72 170 52.176 69 42.375 9.801 14.600 346.367