|
FUEVFVND - GD cổ đông chính
|
Ngày
|
Tên
|
Vị trí
|
Giao dịch
|
Số cổ phần
|
|
|
02/01/2026
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
208.600
|
Biểu đồ
|
|
30/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
1.111.500
|
Biểu đồ
|
|
30/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
1.311.600
|
Biểu đồ
|
|
23/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
680.700
|
Biểu đồ
|
|
23/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
475.200
|
Biểu đồ
|
|
16/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
439.500
|
Biểu đồ
|
|
16/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
800.900
|
Biểu đồ
|
|
09/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
630.200
|
Biểu đồ
|
|
09/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
529.500
|
Biểu đồ
|
|
02/12/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
96.800
|
Biểu đồ
|
|
25/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
524.000
|
Biểu đồ
|
|
25/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
386.000
|
Biểu đồ
|
|
18/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
528.500
|
Biểu đồ
|
|
18/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
219.400
|
Biểu đồ
|
|
11/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
905.300
|
Biểu đồ
|
|
11/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
1.353.100
|
Biểu đồ
|
|
04/11/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
16.200
|
Biểu đồ
|
|
29/10/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
1.448.300
|
Biểu đồ
|
|
29/10/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Bán
|
3.500.000
|
Biểu đồ
|
|
21/10/2025
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
---
|
Mua
|
2.216.000
|
Biểu đồ
|
|
|
|
|