|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
9.016.773 | 8.730.437 | 9.110.212 | 8.557.154 | 8.711.211 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
517.377 | 564.348 | 725.028 | 581.836 | 665.362 |
 | 1. Tiền |
|
|
393.377 | 457.348 | 618.028 | 470.949 | 553.132 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
124.000 | 107.000 | 107.000 | 110.887 | 112.230 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.703.286 | 2.726.501 | 2.709.253 | 2.788.610 | 2.281.622 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.703.286 | 2.726.501 | 2.709.253 | 2.788.610 | 2.281.622 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.651.738 | 1.970.175 | 1.675.952 | 1.688.766 | 1.084.861 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.422.778 | 1.601.810 | 1.506.795 | 1.556.541 | 984.383 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
62.465 | 74.863 | 73.698 | 99.350 | 90.368 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
160.626 | 284.126 | 88.708 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
37.432 | 41.287 | 38.511 | 60.745 | 38.724 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-31.563 | -31.910 | -31.760 | -27.869 | -28.614 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.678.758 | 3.081.092 | 3.582.330 | 3.063.430 | 4.215.290 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.786.053 | 3.188.387 | 3.651.741 | 3.063.430 | 4.310.015 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-107.295 | -107.295 | -69.411 | | -94.724 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
465.614 | 388.321 | 417.649 | 434.512 | 464.076 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
30.622 | 25.712 | 29.255 | 30.752 | 33.501 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
434.964 | 362.435 | 387.341 | 402.922 | 429.600 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
29 | 174 | 1.052 | 838 | 975 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.721.797 | 2.827.103 | 2.790.395 | 3.013.728 | 3.238.835 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.450 | 13.450 | 11.488 | 11.483 | 10.900 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.450 | 13.450 | 11.488 | 11.483 | 10.900 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.875.617 | 1.923.885 | 1.864.364 | 1.950.829 | 1.978.735 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.651.692 | 1.705.058 | 1.648.782 | 1.740.153 | 1.769.486 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.612.121 | 4.726.139 | 4.721.877 | 4.874.661 | 4.968.005 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.960.429 | -3.021.081 | -3.073.095 | -3.134.508 | -3.198.519 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
101.002 | 96.207 | 91.515 | 86.951 | 81.046 |
 | - Nguyên giá |
|
|
144.995 | 144.995 | 144.995 | 144.995 | 141.316 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-43.993 | -48.788 | -53.480 | -58.045 | -60.270 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
122.923 | 122.620 | 124.067 | 123.725 | 128.204 |
 | - Nguyên giá |
|
|
141.763 | 141.763 | 143.531 | 143.531 | 148.508 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.840 | -19.144 | -19.464 | -19.806 | -20.305 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
293.622 | 206.019 | 216.850 | 89.746 | 270.944 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
27.348 | 27.981 | 27.902 | 28.405 | 28.795 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
266.274 | 178.038 | 188.947 | 61.342 | 242.149 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
110.000 | 260.000 | 260.000 | 310.000 | 310.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
110.000 | 260.000 | 260.000 | 310.000 | 310.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
429.108 | 423.749 | 437.693 | 651.670 | 668.256 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
392.827 | 388.795 | 410.190 | 638.685 | 634.207 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
28.934 | 27.825 | 20.592 | 6.292 | 27.574 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
7.347 | 7.129 | 6.911 | 6.692 | 6.474 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
11.738.570 | 11.557.541 | 11.900.607 | 11.570.882 | 11.950.046 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.917.001 | 7.650.948 | 7.933.576 | 7.578.317 | 7.865.772 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.712.159 | 7.439.130 | 7.747.212 | 7.332.767 | 7.583.654 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.113.718 | 5.971.395 | 6.042.202 | 5.635.607 | 5.468.985 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.440.762 | 1.295.869 | 1.413.146 | 1.544.614 | 1.858.688 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
43.650 | 49.241 | 34.762 | 49.566 | 109.325 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
28.005 | 38.472 | 99.860 | 17.690 | 54.633 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
26.646 | 27.274 | 35.255 | 27.335 | 23.230 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.112 | 6.365 | 10.155 | 2.180 | 12.072 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.487 | 4.436 | 65.052 | 5.250 | 6.235 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
46.779 | 46.078 | 46.779 | 50.524 | 50.485 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
204.842 | 211.818 | 186.364 | 245.550 | 282.118 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
204.842 | 211.818 | 186.364 | 189.864 | 226.433 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | 55.686 | 55.686 |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.821.569 | 3.906.593 | 3.967.031 | 3.992.565 | 4.084.274 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.821.569 | 3.906.593 | 3.967.031 | 3.992.565 | 4.084.274 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.146.915 | 1.490.989 | 1.490.989 | 1.490.989 | 1.490.989 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
834.436 | 834.436 | 834.436 | 834.436 | 834.436 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
1.932 | 1.932 | 1.932 | 1.932 | 1.932 |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | -1.080 | -1.011 | -1.203 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.431 | 3.431 | 3.431 | 3.431 | 3.431 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.832.807 | 1.573.761 | 1.610.229 | 1.638.286 | 1.731.337 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.682.436 | 1.338.363 | 1.338.363 | 1.586.022 | 1.586.022 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
150.371 | 235.398 | 271.866 | 52.264 | 145.314 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.047 | 2.044 | 27.095 | 24.503 | 23.354 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
11.738.570 | 11.557.541 | 11.900.607 | 11.570.882 | 11.950.046 |