• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.753,39 -5,69/-0,32%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.753,39   -5,69/-0,32%  |   HNX-INDEX   259,82   -5,71/-2,15%  |   UPCOM-INDEX   125,19   -0,04/-0,03%  |   VN30   1.894,20   -4,62/-0,24%  |   HNX30   436,30   +3,60/+0,83%
07 Tháng Mười 2026 11:46:19 CH - Mở cửa
CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (GDT : HOSE)
Cập nhật ngày 07/10/2026
3:09:09 CH
15,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,64%)
Tham chiếu
15,70
Mở cửa
15,70
Cao nhất
15,80
Thấp nhất
15,70
Khối lượng
9.500
KLTB 10 ngày
9.360
Cao nhất 52 tuần
21,45
Thấp nhất 52 tuần
15,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
07/10/2026 15,80 33 41.624 22 12.655 28.969 9.500 149.360
06/10/2026 15,70 50 74.408 45 52.385 22.023 41.400 649.980
05/10/2026 15,70 39 25.360 31 21.387 3.973 1.700 26.710
02/10/2026 15,70 43 136.371 30 19.963 116.408 600 9.420
01/10/2026 15,90 71 25.104 32 9.338 15.766 5.900 93.760
30/09/2026 15,80 52 151.975 30 13.689 138.286 6.300 100.105
29/09/2026 15,80 76 206.933 56 204.360 2.573 14.700 2.730.755
28/09/2026 15,80 57 30.273 65 17.253 13.020 2.300 36.380
25/09/2026 15,85 57 227.605 63 195.895 31.710 7.100 2.757.955
24/09/2026 15,75 80 44.481 86 13.734 30.747 4.100 64.605
23/09/2026 15,80 64 71.812 88 45.584 26.228 26.500 417.105
22/09/2026 15,80 65 270.573 77 119.498 151.075 10.700 1.390.532
21/09/2026 15,80 127 185.703 57 30.657 155.046 7.100 112.000
18/09/2026 15,75 100 160.713 80 28.012 132.701 5.800 91.200
17/09/2026 15,50 112 224.958 73 190.438 34.520 17.700 2.689.791
16/09/2026 15,75 117 222.269 345 66.095 156.174 44.600 702.690
15/09/2026 15,75 37 45.794 26 15.738 30.056 10.500 165.760
14/09/2026 15,80 40 42.262 31 13.043 29.219 8.100 128.070
11/09/2026 15,80 41 51.826 31 20.244 31.582 13.600 215.680
10/09/2026 15,90 125 35.552 45 14.954 20.598 4.300 68.695