|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
130.518 | 128.876 | 138.619 | 136.848 | 138.330 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
30.550 | 27.432 | 33.580 | 26.571 | 32.839 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.550 | 12.432 | 18.580 | 11.502 | 17.839 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.069 | 15.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.176 | 13.049 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.176 | 13.049 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
43.051 | 33.961 | 43.643 | 44.439 | 42.390 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
34.669 | 11.247 | 26.873 | 29.940 | 31.031 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.737 | 4.756 | 1.778 | 2.803 | 3.672 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.196 | 21.638 | 18.672 | 15.407 | 11.397 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.551 | -3.680 | -3.680 | -3.711 | -3.711 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
36.898 | 42.053 | 38.944 | 43.028 | 40.511 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
36.898 | 42.053 | 38.944 | 43.028 | 40.511 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.020 | 12.431 | 9.451 | 9.634 | 9.541 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.020 | 9.617 | 6.099 | 6.997 | 8.641 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 2.415 | 2.953 | 1.968 | 458 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 399 | 399 | 669 | 442 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
183.160 | 211.729 | 215.745 | 228.866 | 222.730 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
332 | 332 | 332 | 332 | 332 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
332 | 332 | 332 | 332 | 332 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
150.632 | 172.060 | 176.206 | 183.287 | 176.414 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
147.204 | 166.786 | 171.628 | 179.209 | 172.225 |
 | - Nguyên giá |
|
|
614.399 | 643.518 | 656.630 | 674.014 | 675.724 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-467.195 | -476.732 | -485.003 | -494.806 | -503.499 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.427 | 5.274 | 4.578 | 4.078 | 4.188 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.190 | 18.591 | 18.591 | 18.791 | 19.587 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.763 | -13.317 | -14.012 | -14.713 | -15.399 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.425 | 6.413 | 5.022 | 4.783 | 5.092 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.425 | 6.413 | 5.022 | 4.783 | 5.092 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
23.771 | 32.924 | 34.184 | 40.464 | 40.893 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23.771 | 32.924 | 34.184 | 40.464 | 40.893 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
313.678 | 340.605 | 354.363 | 365.715 | 361.060 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
141.377 | 152.992 | 166.030 | 200.152 | 192.257 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
139.733 | 152.134 | 165.203 | 199.639 | 191.744 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.707 | 3.169 | 16.937 | 13.053 | 13.241 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.383 | 64.707 | 44.656 | 58.946 | 49.869 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
903 | 776 | 564 | 518 | 850 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.937 | 5.814 | 1.442 | 4.151 | 2.186 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.755 | 13.077 | 7.123 | 8.615 | 14.253 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
35.076 | 1.057 | 1.053 | 1 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
62.469 | 61.650 | 92.903 | 109.442 | 109.262 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.502 | 1.884 | 527 | 4.914 | 2.082 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.644 | 858 | 827 | 513 | 513 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
648 | 560 | 528 | 439 | 439 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
996 | 299 | 299 | 74 | 74 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
172.301 | 187.613 | 188.333 | 165.562 | 168.803 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
172.301 | 187.613 | 188.333 | 165.562 | 168.803 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
52.343 | 52.343 | 52.343 | 58.872 | 58.872 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
24.958 | 40.270 | 40.990 | 11.690 | 14.931 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 40.270 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
24.958 | 40.270 | 720 | 11.690 | 14.931 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
313.678 | 340.605 | 354.363 | 365.715 | 361.060 |