• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.810,11 -1,04/-0,06%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:45:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.810,11   -1,04/-0,06%  |   HNX-INDEX   273,22   -0,91/-0,33%  |   UPCOM-INDEX   126,02   +0,55/+0,44%  |   VN30   1.954,29   +3,15/+0,16%  |   HNX30   445,94   -2,26/-0,50%
16 Tháng Chín 2026 2:47:45 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn GELEX (GEX : HOSE)
Cập nhật ngày 16/09/2026
2:44:54 CH
23,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
23,00
Mở cửa
23,45
Cao nhất
23,60
Thấp nhất
22,85
Khối lượng
11.163.300
KLTB 10 ngày
8.686.480
Cao nhất 52 tuần
65,70
Thấp nhất 52 tuần
19,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
26.566.24631.982.77439.391.82248.969.75341.485.375
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.817.2064.682.2338.659.5395.127.1355.738.939
1. Tiền
2.887.2072.811.9273.297.7103.045.8803.785.564
2. Các khoản tương đương tiền
930.0001.870.3055.361.8292.081.2561.953.375
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
6.994.7227.877.8999.968.57111.995.10811.609.578
1. Chứng khoán kinh doanh
5.012.2586.608.0067.224.5266.673.9156.062.611
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-21.497-52.951-137.185-102.503-167.796
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.003.9611.322.8452.881.2295.423.6965.714.762
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
4.384.9848.227.0224.971.84511.006.2755.189.849
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2.509.7692.598.6052.374.0242.947.4713.920.775
2. Trả trước cho người bán
1.369.6331.648.9651.383.2407.387.7951.180.279
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
112.950549.950549.950  
6. Phải thu ngắn hạn khác
939.5634.011.8191.208.4391.221.730644.340
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-546.930-582.317-543.808-550.721-555.545
IV. Tổng hàng tồn kho
10.140.9979.929.61914.456.13819.405.77417.267.150
1. Hàng tồn kho
10.406.23710.172.63114.702.26919.584.63817.452.110
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-265.240-243.013-246.132-178.863-184.960
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.228.3371.266.0011.335.7291.435.4601.679.860
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
145.046101.37178.426137.738133.743
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.026.8001.114.5471.225.8261.266.8151.423.511
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
56.49050.08331.47830.90730.899
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
    91.707
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
32.615.08033.268.26034.165.43538.045.35644.254.447
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.147.4272.101.0902.007.3661.245.0031.222.990
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
9.38812.1179.3889.3887.143
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
1.050.8221.003.566998.591  
5. Phải thu dài hạn khác
1.168.2801.166.4711.089.7341.316.6781.306.462
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-81.063-81.063-90.530-81.063-90.615
II. Tài sản cố định
14.245.51414.066.94513.018.24212.818.61416.162.188
1. Tài sản cố định hữu hình
13.322.31113.126.63012.101.61211.843.44615.198.390
- Nguyên giá
27.144.50227.217.14625.608.20225.613.55929.312.850
- Giá trị hao mòn lũy kế
-13.822.191-14.090.516-13.506.591-13.770.113-14.114.460
2. Tài sản cố định thuê tài chính
258.149284.770274.355339.918338.113
- Nguyên giá
306.829345.831284.562360.106373.408
- Giá trị hao mòn lũy kế
-48.681-61.061-10.207-20.188-35.295
3. Tài sản cố định vô hình
665.054655.545642.275635.249625.685
- Nguyên giá
1.014.5581.013.9491.010.3601.014.4561.015.174
- Giá trị hao mòn lũy kế
-349.505-358.404-368.085-379.207-389.489
III. Bất động sản đầu tư
2.680.0072.861.8123.307.7293.255.4383.150.724
- Nguyên giá
14.778.80115.092.44215.893.6696.720.2054.608.778
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.098.794-12.230.630-12.585.940-3.464.767-1.458.054
IV. Tài sản dở dang dài hạn
8.117.4428.853.6979.973.6946.111.2622.378.441
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
8.117.4428.853.6979.973.6946.111.2622.378.441
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
3.028.6223.000.4193.210.89912.327.06719.081.265
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2.893.2312.737.6272.947.88411.051.86317.859.508
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
201.310328.710334.341328.710328.710
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-67.671-67.671-73.079-68.406-69.596
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.7521.7521.7521.014.900962.643
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
2.396.0682.384.2972.647.5042.287.9732.258.840
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.164.9961.208.1611.467.8321.175.5021.167.251
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
186.501194.655215.572201.707234.161
3. Tài sản dài hạn khác
20.8244.5574.8474.8474.847
VII. Lợi thế thương mại
1.023.747976.925959.254905.917852.581
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
59.181.32665.251.03473.557.25787.015.10985.739.822
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
33.917.83037.625.05343.382.83353.077.97351.271.500
I. Nợ ngắn hạn
17.816.96319.952.38621.724.65826.440.46928.226.412
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.267.2449.895.27612.164.35313.903.69316.949.074
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
3.275.7013.250.1703.100.8073.390.8343.512.648
4. Người mua trả tiền trước
1.638.2641.822.6272.025.7705.458.6332.292.770
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
752.5341.076.0421.305.046355.717701.135
6. Phải trả người lao động
362.482458.849640.051332.136426.456
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
1.439.0241.640.6161.461.0241.509.5072.431.765
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
117.786112.040186.964217.396240.162
11. Phải trả ngắn hạn khác
532.2921.256.537466.630854.4151.181.825
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
125.120142.07086.319127.066142.931
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
306.516298.159287.695291.071347.647
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
16.100.86817.672.66621.658.17526.637.50423.045.087
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
200.666174.722204.221199.5981.439
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
207.356168.978173.112130.84397.639
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
10.851.23512.422.07516.672.40821.594.01618.371.659
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
684.333698.982745.479736.440755.356
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
567.213564.991278.800256.757240.751
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
3.216.9693.275.9853.219.5023.356.4543.264.948
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
373.095366.933364.653363.396313.295
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
25.263.49527.625.98230.174.42333.937.13634.468.323
I. Vốn chủ sở hữu
25.225.47027.588.43430.137.35433.937.13634.468.323
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
9.023.9899.023.9899.023.9899.023.98913.084.714
2. Thặng dư vốn cổ phần
662.913662.913662.913662.91359.129
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
77.38977.38977.389113.9802.031.356
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
21.03524.50423.08423.54126.837
8. Quỹ đầu tư phát triển
728.052728.052728.052740.011804.924
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4.085.3295.616.4567.263.5628.727.9423.793.521
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
3.194.7164.825.8306.510.0207.229.8783.007.855
- LNST chưa phân phối kỳ này
890.613790.625753.5421.498.064785.666
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
10.626.76211.455.13212.358.36514.644.76014.667.841
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
38.02637.54737.069  
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
38.02637.54737.069  
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
59.181.32665.251.03473.557.25787.015.10985.739.822
Không có báo cáo nào.