|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
44.624 | 38.445 | 51.830 | 47.537 | 59.159 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.980 | 6.705 | 9.915 | 2.587 | 9.859 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.980 | 6.705 | 9.915 | 2.587 | 9.859 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 6.100 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 6.100 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.534 | 5.063 | 6.179 | 6.665 | 7.997 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.291 | 1.102 | 2.044 | 1.768 | 2.393 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
637 | 488 | 540 | 1.333 | 2.068 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.606 | 3.473 | 3.595 | 3.563 | 3.536 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
32.837 | 26.617 | 34.792 | 37.555 | 33.908 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
32.837 | 26.617 | 34.792 | 37.555 | 33.908 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
273 | 60 | 943 | 729 | 1.297 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
261 | 60 | 813 | 729 | 1.297 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
12 | | 130 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
97.731 | 96.142 | 93.453 | 91.219 | 89.352 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.842 | 2.842 | 2.644 | 2.644 | 2.644 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.842 | 2.842 | 2.644 | 2.644 | 2.644 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
24.026 | 43.113 | 40.774 | 38.581 | 36.476 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
19.524 | 28.160 | 26.339 | 24.663 | 23.075 |
 | - Nguyên giá |
|
|
139.561 | 150.128 | 150.128 | 150.192 | 150.192 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-120.037 | -121.967 | -123.789 | -125.530 | -127.118 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.501 | 14.953 | 14.436 | 13.919 | 13.401 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.199 | 37.124 | 37.124 | 37.124 | 37.124 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.698 | -22.171 | -22.688 | -23.205 | -23.722 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
69.733 | 48.219 | 48.219 | 48.302 | 48.690 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
69.733 | 48.219 | 48.219 | 48.302 | 48.690 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.131 | 1.967 | 1.816 | 1.692 | 1.542 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.098 | 1.947 | 1.795 | 1.672 | 1.522 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
33 | 20 | 20 | 20 | 20 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
142.355 | 134.587 | 145.283 | 138.756 | 148.512 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
27.068 | 20.678 | 29.176 | 26.816 | 35.077 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
27.068 | 20.678 | 29.176 | 26.816 | 35.077 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.761 | | | 1.000 | 3.362 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.482 | 5.951 | 12.323 | 7.982 | 5.175 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
428 | 887 | 1.631 | 627 | 508 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.129 | 3.537 | 3.470 | 4.889 | 8.332 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.331 | 3.209 | 5.490 | 8.081 | 11.512 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 642 | 900 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
840 | 301 | 137 | 201 | 300 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.096 | 6.793 | 6.126 | 3.395 | 4.988 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
115.287 | 113.909 | 116.106 | 111.939 | 113.435 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
115.287 | 113.909 | 116.106 | 111.939 | 113.435 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
90.407 | 90.407 | 90.407 | 90.407 | 90.407 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-62 | -62 | -62 | -62 | -62 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.299 | 5.529 | 5.585 | 5.757 | 5.911 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.781 | 2.781 | 2.837 | 2.781 | 2.781 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
16.863 | 15.255 | 17.340 | 13.058 | 14.399 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
8.135 | 8.135 | 15.255 | 4.402 | 4.402 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.728 | 7.120 | 2.085 | 8.656 | 9.997 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
142.355 | 134.587 | 145.283 | 138.756 | 148.512 |