• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.773,41 -3,36/-0,19%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.773,41   -3,36/-0,19%  |   HNX-INDEX   290,91   +3,23/+1,12%  |   UPCOM-INDEX   127,18   -0,14/-0,11%  |   VN30   1.922,53   -2,65/-0,14%  |   HNX30   463,65   -0,62/-0,13%
12 Tháng Tám 2026 3:45:26 SA - Mở cửa
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (GVR : HOSE)
Cập nhật ngày 11/08/2026
3:09:09 CH
31,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,40 (-1,26%)
Tham chiếu
31,80
Mở cửa
31,80
Cao nhất
32,20
Thấp nhất
31,25
Khối lượng
2.514.400
KLTB 10 ngày
2.149.100
Cao nhất 52 tuần
46,50
Thấp nhất 52 tuần
24,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
29.210.72030.912.27332.960.82334.159.89837.897.604
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
5.546.1847.488.4627.886.8768.927.7328.272.516
1. Tiền
2.238.3412.890.4923.507.0883.664.8684.165.837
2. Các khoản tương đương tiền
3.307.8444.597.9704.379.7885.262.8644.106.679
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
13.804.46713.964.78614.563.06616.938.78920.552.468
1. Chứng khoán kinh doanh
1.1641.1641.1641.1641.164
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-68-68-68-68-68
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
13.803.37113.963.69114.561.97116.937.69320.551.373
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
3.213.1283.129.2222.587.8792.743.1293.199.773
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.331.8581.355.4611.544.4201.461.3581.374.900
2. Trả trước cho người bán
725.496677.422293.586440.473525.075
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
    16.986
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
7.7487.7487.748  
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.465.4431.408.5671.128.1331.237.2641.682.999
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-317.417-319.976-386.008-395.968-400.188
IV. Tổng hàng tồn kho
5.297.5045.148.7116.671.5254.205.7654.025.823
1. Hàng tồn kho
5.321.2405.170.8936.703.0954.233.9334.053.900
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-23.736-22.182-31.570-28.168-28.077
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.349.4371.181.0921.251.4771.344.4841.847.024
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
384.044245.74368.407142.500384.680
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
578.483587.933588.977593.571557.979
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
386.911347.416594.093606.680900.416
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
   1.7323.949
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
54.399.14853.927.13353.553.22353.019.00152.366.345
I. Các khoản phải thu dài hạn
511.220509.861498.120207.523140.110
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
3.439    
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
    1.128
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
770.222768.334764.009  
5. Phải thu dài hạn khác
135.672134.758130.206237.928169.387
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-398.113-393.231-396.095-30.405-30.405
II. Tài sản cố định
35.762.44335.126.99635.439.75035.533.78435.147.066
1. Tài sản cố định hữu hình
35.644.12835.009.59435.318.80535.419.35435.028.709
- Nguyên giá
60.041.03859.978.51961.020.72261.651.61961.679.305
- Giá trị hao mòn lũy kế
-24.396.910-24.968.924-25.701.917-26.232.265-26.650.597
2. Tài sản cố định thuê tài chính
1.058942826711595
- Nguyên giá
3.1013.1013.1013.1011.850
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.044-2.159-2.275-2.391-1.255
3. Tài sản cố định vô hình
117.257116.459120.118113.720117.762
- Nguyên giá
217.741218.321223.196214.351219.585
- Giá trị hao mòn lũy kế
-100.484-101.862-103.077-100.631-101.823
III. Bất động sản đầu tư
1.223.2111.197.4121.246.0491.232.7041.206.697
- Nguyên giá
2.340.2352.368.1152.448.4742.484.8022.488.884
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.117.024-1.170.702-1.202.425-1.252.098-1.282.187
IV. Tài sản dở dang dài hạn
8.047.9088.201.3577.588.9606.749.7586.838.398
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
212.748214.561220.21699.81797.840
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
7.835.1607.986.7957.368.7446.649.9416.740.558
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
2.124.0812.475.7612.529.9352.816.8232.449.041
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1.798.3291.818.6281.844.8481.985.6991.645.855
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
329.068329.068329.068334.068339.068
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-39.027-39.027-36.856-37.518-38.639
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
35.710367.092392.875534.574502.757
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
6.730.2856.415.7466.250.4086.478.4086.585.034
1. Chi phí trả trước dài hạn
6.158.6936.031.6395.850.1405.803.2245.903.480
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
314.819283.898301.883300.972295.359
3. Tài sản dài hạn khác
101.705100.20998.385374.212386.196
VII. Lợi thế thương mại
155.069    
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
83.609.86984.839.40686.514.04687.178.89990.263.950
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
21.425.06320.906.42623.912.61922.194.17923.382.593
I. Nợ ngắn hạn
9.054.7528.231.09511.352.7148.269.6039.030.098
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.718.0641.421.5751.390.9451.154.9081.184.650
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
941.795766.654973.732798.027926.677
4. Người mua trả tiền trước
579.342649.6611.207.389727.759666.688
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
823.1121.146.245798.063668.7741.045.532
6. Phải trả người lao động
940.0611.318.6802.581.6251.150.7211.173.020
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
684.886462.744474.396649.534479.895
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
615.527616.351831.021272.733406.589
11. Phải trả ngắn hạn khác
1.057.5231.118.4691.782.7602.032.2232.346.644
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
232320.03855.923 
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
694.418730.6911.292.745759.000800.404
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
12.370.31112.675.33112.559.90613.924.57614.352.495
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
226.677241.939173.396174.995174.893
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
254.628243.633251.411414.651378.483
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.010.1681.820.4681.586.4241.480.5521.414.315
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6.2186.2866.4704.2914.291
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
9.244.5299.689.3899.547.32410.485.02010.670.138
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
628.090673.615994.8801.365.0671.710.375
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
62.184.80663.932.98162.601.42664.984.72166.881.356
I. Vốn chủ sở hữu
62.106.14363.862.51762.552.94064.984.72166.881.356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
40.000.00040.000.00040.000.00040.000.00040.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
371.01213.70613.70613.70413.704
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
304.346401.346401.346401.346401.346
5. Cổ phiếu quỹ
-35.894    
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-1.576.215-1.576.215-1.576.215-1.576.215-1.576.215
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
1.813.4121.806.5711.791.1182.035.2811.753.068
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.864.7266.685.9588.695.5068.582.6079.172.943
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
8.625.38710.700.5827.334.4159.422.26710.834.722
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
5.993.9276.160.1103.398.3477.171.5156.297.060
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.631.4594.540.4723.936.0682.250.7524.537.663
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
5.739.3695.830.5685.893.0636.105.7306.281.788
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
78.66370.46448.486  
1. Nguồn kinh phí
-4.079-9.967-29.648  
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
82.74280.43178.135  
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
83.609.86984.839.40686.514.04687.178.89990.263.950
Không có báo cáo nào.