|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
27.738.540 | 28.554.103 | 29.210.720 | 30.912.273 | 32.960.823 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.187.032 | 5.298.974 | 5.546.184 | 7.488.462 | 7.886.876 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.032.625 | 2.345.192 | 2.238.341 | 2.890.492 | 3.507.088 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.154.406 | 2.953.781 | 3.307.844 | 4.597.970 | 4.379.788 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
13.561.271 | 14.273.203 | 13.804.467 | 13.964.786 | 14.563.066 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.164 | 1.164 | 1.164 | 1.164 | 1.164 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-68 | -68 | -68 | -68 | -68 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
13.560.176 | 14.272.108 | 13.803.371 | 13.963.691 | 14.561.971 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.522.811 | 3.164.076 | 3.213.128 | 3.129.222 | 2.587.879 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.586.665 | 1.309.533 | 1.331.858 | 1.355.461 | 1.544.420 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
375.117 | 676.827 | 725.496 | 677.422 | 293.586 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
8.048 | 8.048 | 7.748 | 7.748 | 7.748 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.013.623 | 1.490.230 | 1.465.443 | 1.408.567 | 1.128.133 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-460.642 | -320.562 | -317.417 | -319.976 | -386.008 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.364.598 | 4.701.332 | 5.297.504 | 5.148.711 | 6.671.525 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.390.894 | 4.721.933 | 5.321.240 | 5.170.893 | 6.703.095 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-26.296 | -20.601 | -23.736 | -22.182 | -31.570 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.102.828 | 1.116.518 | 1.349.437 | 1.181.092 | 1.251.477 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
128.189 | 168.523 | 384.044 | 245.743 | 68.407 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
578.854 | 570.204 | 578.483 | 587.933 | 588.977 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
395.785 | 377.791 | 386.911 | 347.416 | 594.093 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
55.806.191 | 54.685.700 | 54.399.148 | 53.927.133 | 53.553.223 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
690.141 | 601.251 | 511.220 | 509.861 | 498.120 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 3.439 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
787.511 | 784.976 | 770.222 | 768.334 | 764.009 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
225.833 | 219.833 | 135.672 | 134.758 | 130.206 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-323.203 | -403.557 | -398.113 | -393.231 | -396.095 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
35.354.726 | 35.476.360 | 35.762.443 | 35.126.996 | 35.439.750 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
35.234.707 | 35.357.492 | 35.644.128 | 35.009.594 | 35.318.805 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.331.224 | 59.083.188 | 60.041.038 | 59.978.519 | 61.020.722 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-23.096.516 | -23.725.697 | -24.396.910 | -24.968.924 | -25.701.917 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
975 | 753 | 1.058 | 942 | 826 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.101 | 3.101 | 3.101 | 3.101 | 3.101 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.126 | -2.348 | -2.044 | -2.159 | -2.275 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
119.044 | 118.115 | 117.257 | 116.459 | 120.118 |
 | - Nguyên giá |
|
|
216.909 | 217.318 | 217.741 | 218.321 | 223.196 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-97.865 | -99.203 | -100.484 | -101.862 | -103.077 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.282.792 | 1.251.266 | 1.223.211 | 1.197.412 | 1.246.049 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.332.735 | 2.340.286 | 2.340.235 | 2.368.115 | 2.448.474 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.049.943 | -1.089.020 | -1.117.024 | -1.170.702 | -1.202.425 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
9.109.917 | 8.243.293 | 8.047.908 | 8.201.357 | 7.588.960 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
197.455 | 196.715 | 212.748 | 214.561 | 220.216 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.912.463 | 8.046.578 | 7.835.160 | 7.986.795 | 7.368.744 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.641.255 | 2.427.467 | 2.124.081 | 2.475.761 | 2.529.935 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.211.535 | 2.052.560 | 1.798.329 | 1.818.628 | 1.844.848 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
358.703 | 354.526 | 329.068 | 329.068 | 329.068 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-48.481 | -45.948 | -39.027 | -39.027 | -36.856 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
119.497 | 66.330 | 35.710 | 367.092 | 392.875 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.727.359 | 6.686.063 | 6.730.285 | 6.415.746 | 6.250.408 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.213.331 | 6.032.455 | 6.158.693 | 6.031.639 | 5.850.140 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
240.358 | 386.249 | 314.819 | 283.898 | 301.883 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
105.405 | 105.628 | 101.705 | 100.209 | 98.385 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
168.265 | 161.731 | 155.069 | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
83.544.731 | 83.239.804 | 83.609.869 | 84.839.406 | 86.514.046 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
24.938.435 | 23.156.602 | 21.425.063 | 20.906.426 | 23.912.619 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
11.925.529 | 10.057.698 | 9.054.752 | 8.231.095 | 11.352.714 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.132.936 | 4.227.926 | 2.718.064 | 1.421.575 | 1.390.945 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
984.945 | 677.221 | 941.795 | 766.654 | 973.732 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
623.788 | 882.579 | 579.342 | 649.661 | 1.207.389 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
774.085 | 439.589 | 823.112 | 1.146.245 | 798.063 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.064.836 | 846.135 | 940.061 | 1.318.680 | 2.581.625 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
526.370 | 469.342 | 684.886 | 462.744 | 474.396 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
359.719 | 604.432 | 615.527 | 616.351 | 831.021 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.171.028 | 1.156.048 | 1.057.523 | 1.118.469 | 1.782.760 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.040 | 9.264 | 23 | 23 | 20.038 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.286.780 | 745.163 | 694.418 | 730.691 | 1.292.745 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
13.012.906 | 13.098.904 | 12.370.311 | 12.675.331 | 12.559.906 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
348.407 | 221.479 | 226.677 | 241.939 | 173.396 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
262.571 | 563.302 | 254.628 | 243.633 | 251.411 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.910.887 | 2.605.099 | 2.010.168 | 1.820.468 | 1.586.424 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
4.291 | 4.291 | 6.218 | 6.286 | 6.470 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
9.121.838 | 9.065.757 | 9.244.529 | 9.689.389 | 9.547.324 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
364.911 | 638.974 | 628.090 | 673.615 | 994.880 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
58.606.296 | 60.083.202 | 62.184.806 | 63.932.981 | 62.601.426 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
58.557.310 | 60.015.272 | 62.106.143 | 63.862.517 | 62.552.940 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
325.833 | 371.012 | 371.012 | 13.706 | 13.706 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
10.591 | 305.236 | 304.346 | 401.346 | 401.346 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-960 | -35.894 | -35.894 | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-1.574.186 | -1.574.186 | -1.576.215 | -1.576.215 | -1.576.215 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
1.345.426 | 1.345.172 | 1.813.412 | 1.806.571 | 1.791.118 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.622.290 | 6.476.263 | 6.864.726 | 6.685.958 | 8.695.506 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
253 | | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
6.385.238 | 7.420.330 | 8.625.387 | 10.700.582 | 7.334.415 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.412.143 | 6.252.976 | 5.993.927 | 6.160.110 | 3.398.347 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.973.094 | 1.167.354 | 2.631.459 | 4.540.472 | 3.936.068 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.442.826 | 5.707.339 | 5.739.369 | 5.830.568 | 5.893.063 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
48.986 | 67.930 | 78.663 | 70.464 | 48.486 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
-34.794 | -16.926 | -4.079 | -9.967 | -29.648 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
83.780 | 84.856 | 82.742 | 80.431 | 78.135 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
83.544.731 | 83.239.804 | 83.609.869 | 84.839.406 | 86.514.046 |