|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
8.867.544 | 7.494.817 | 9.249.076 | 10.948.323 | 11.743.652 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
113.974 | 149.710 | 315.590 | 193.661 | 845.772 |
 | 1. Tiền |
|
|
113.974 | 149.710 | 315.590 | 193.661 | 845.772 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
7.813.720 | 6.595.087 | 8.065.310 | 9.918.500 | 10.051.302 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.696.830 | 1.330.933 | 1.744.220 | 1.995.368 | 2.103.040 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
736.793 | 1.024.031 | 1.071.690 | 1.202.175 | 1.052.074 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.934.309 | 1.906.756 | 2.750.186 | 3.768.053 | 3.669.581 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.498.160 | 2.386.354 | 2.549.430 | 3.004.626 | 3.275.882 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-52.372 | -52.987 | -50.216 | -51.722 | -49.275 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
892.004 | 695.751 | 791.535 | 737.008 | 747.488 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
894.346 | 698.093 | 793.877 | 739.349 | 749.830 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.342 | -2.342 | -2.342 | -2.342 | -2.342 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
47.846 | 54.269 | 76.641 | 99.155 | 99.090 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
15.412 | 28.512 | 42.762 | 74.173 | 65.566 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
29.294 | 22.618 | 30.740 | 21.781 | 29.759 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.139 | 3.139 | 3.139 | 3.201 | 3.765 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
13.624.560 | 14.858.235 | 14.229.438 | 15.055.879 | 16.000.260 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.857.674 | 2.303.793 | 1.421.574 | 529.981 | 629.599 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
697.004 | 858.934 | 46.813 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.160.670 | 1.444.858 | 1.374.761 | 529.981 | 629.599 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
6.030.317 | 6.545.510 | 6.581.994 | 7.509.033 | 7.620.154 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.781.395 | 6.297.664 | 6.336.220 | 7.115.197 | 7.229.071 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.621.866 | 8.187.681 | 8.310.293 | 9.324.469 | 9.489.140 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.840.471 | -1.890.017 | -1.974.073 | -2.209.272 | -2.260.070 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
248.921 | 247.846 | 245.774 | 393.837 | 391.084 |
 | - Nguyên giá |
|
|
288.535 | 288.535 | 288.535 | 438.680 | 438.685 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-39.614 | -40.689 | -42.761 | -44.844 | -47.601 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
34.769 | 34.296 | 33.823 | 33.351 | 32.878 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.004 | 47.004 | 47.004 | 47.004 | 47.004 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.235 | -12.708 | -13.180 | -13.653 | -14.126 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.897.798 | 5.010.491 | 5.239.934 | 5.959.046 | 6.610.518 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.897.798 | 5.010.491 | 5.239.934 | 5.959.046 | 6.610.518 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
443.168 | 557.387 | 608.075 | 539.112 | 548.250 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
917.550 | 917.550 | 922.550 | 917.550 | 917.550 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-474.382 | -360.163 | -314.475 | -378.438 | -369.300 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
360.835 | 406.758 | 344.038 | 485.357 | 558.861 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
360.835 | 406.758 | 342.131 | 485.357 | 558.861 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 1.907 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
22.492.104 | 22.353.052 | 23.478.514 | 26.004.203 | 27.743.912 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
13.532.271 | 13.158.206 | 13.735.241 | 15.629.559 | 14.459.841 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
9.530.293 | 11.095.986 | 11.729.276 | 13.715.515 | 11.659.453 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.216.585 | 5.748.318 | 6.068.814 | 7.912.286 | 6.256.559 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.023.397 | 968.263 | 1.148.872 | 1.028.422 | 1.145.687 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
230.392 | 197.205 | 190.759 | 199.784 | 229.860 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.371 | 4.408 | 3.184 | 2.992 | 2.848 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
101.764 | 67.891 | 73.438 | 99.396 | 97.045 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.761.983 | 3.995.691 | 4.104.341 | 2.207.847 | 2.275.749 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
188.698 | 114.106 | 139.765 | 2.264.682 | 1.651.603 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
104 | 104 | 104 | 104 | 104 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.001.978 | 2.062.220 | 2.005.966 | 1.914.044 | 2.800.388 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
219.108 | 178.964 | 139.361 | 95.832 | 111.581 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
239.570 | 205.890 | 7.667 | 7.667 | 165.538 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.096.715 | 1.253.613 | 1.435.184 | 1.407.548 | 2.114.736 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
441.220 | 418.388 | 418.388 | 397.633 | 403.168 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
5.365 | 5.365 | 5.365 | 5.365 | 5.365 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
8.959.833 | 9.194.846 | 9.743.273 | 10.374.644 | 13.284.071 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
8.959.833 | 9.194.846 | 9.743.273 | 10.374.644 | 13.284.071 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
10.574.679 | 10.574.679 | 10.574.679 | 10.574.679 | 12.674.679 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | 408.450 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-687 | -687 | -687 | -687 | -687 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| -1.534.311 | -1.348.432 | -1.215.101 | -1.245.433 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
-1.564.630 | | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-626.178 | -425.819 | -82.724 | 409.410 | 824.606 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.435.325 | -1.436.093 | -423.428 | -424.196 | -424.964 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
809.148 | 1.010.274 | 340.704 | 833.606 | 1.249.570 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
576.647 | 580.982 | 600.436 | 606.342 | 622.456 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
22.492.104 | 22.353.052 | 23.478.514 | 26.004.203 | 27.743.912 |