|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.752.821 | 1.840.720 | 2.293.112 | 2.475.485 | 1.563.782 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
921.890 | 1.045.047 | 929.087 | 856.731 | 533.595 |
 | 1. Tiền |
|
|
514.890 | 637.047 | 417.656 | 650.481 | 431.345 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
407.000 | 408.000 | 511.431 | 206.250 | 102.250 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
70.500 | 70.500 | 75.500 | 37.500 | 54.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
70.500 | 70.500 | 75.500 | 37.500 | 54.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
504.420 | 506.961 | 1.032.224 | 1.351.694 | 718.425 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
332.294 | 329.510 | 418.342 | 403.063 | 403.408 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.323 | 19.404 | 399.611 | 765.343 | 54.954 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
38.000 | 38.000 | 106.000 | 103.000 | 103.000 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
160.083 | 160.120 | 148.412 | 120.430 | 197.236 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-40.280 | -40.073 | -40.142 | -40.142 | -40.172 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
87.782 | 69.931 | 154.418 | 137.626 | 155.247 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
87.782 | 69.931 | 154.418 | 137.626 | 155.247 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
168.230 | 148.280 | 101.883 | 91.934 | 102.515 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
26.521 | 27.039 | 9.104 | 13.645 | 8.856 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
141.589 | 121.175 | 92.733 | 78.249 | 93.615 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
120 | 66 | 45 | 40 | 43 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.536.686 | 5.998.243 | 5.835.980 | 5.789.768 | 7.149.833 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
112.905 | 112.905 | 112.905 | 112.905 | 781.796 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
112.905 | 112.905 | 112.905 | 112.905 | 781.796 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.774.994 | 5.134.097 | 4.942.935 | 4.795.045 | 5.084.776 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.566.481 | 4.949.491 | 4.805.909 | 4.681.593 | 4.992.744 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.273.980 | 6.778.857 | 6.782.662 | 6.789.802 | 7.211.008 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.707.499 | -1.829.366 | -1.976.753 | -2.108.209 | -2.218.264 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
204.654 | 180.916 | 133.650 | 110.391 | 89.278 |
 | - Nguyên giá |
|
|
490.768 | 490.611 | 444.162 | 444.162 | 443.991 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-286.114 | -309.695 | -310.512 | -333.772 | -354.712 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.859 | 3.690 | 3.376 | 3.062 | 2.753 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.213 | 16.357 | 16.357 | 16.357 | 16.357 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.354 | -12.668 | -12.982 | -13.295 | -13.604 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | 15.407 | 14.935 | 14.464 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 25.000 | 25.000 | 25.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -9.593 | -10.065 | -10.536 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
20.810 | 58.633 | 45.933 | 89.661 | 48.821 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
20.810 | 58.633 | 45.933 | 89.661 | 48.821 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
173.753 | 179.145 | 183.278 | 191.850 | 599.957 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
153.302 | 158.694 | 162.827 | 171.399 | 579.507 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
20.451 | 20.451 | 20.451 | 20.451 | 20.450 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
381.930 | 513.464 | 535.522 | 585.372 | 620.019 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
381.930 | 513.464 | 535.522 | 585.372 | 620.019 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
72.293 | | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.289.507 | 7.838.963 | 8.129.091 | 8.265.253 | 8.713.615 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.317.814 | 3.339.172 | 3.318.905 | 3.230.434 | 3.318.812 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.210.079 | 1.305.128 | 1.450.543 | 1.479.053 | 1.513.930 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
532.321 | 571.723 | 634.754 | 640.115 | 711.045 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
205.593 | 200.320 | 252.414 | 245.458 | 274.899 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.277 | 13.823 | 2.933 | 29.592 | 4.099 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
108.181 | 70.690 | 163.201 | 184.867 | 183.968 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
42.939 | 21.030 | 41.056 | 53.445 | 48.482 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
58.858 | 155.531 | 59.943 | 45.535 | 44.520 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
20.575 | 35.577 | 16.843 | 6.861 | 8.364 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
109.316 | 111.815 | 101.050 | 98.970 | 60.847 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
9.904 | 11.629 | 13.676 | 11.589 | 15.892 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
115.115 | 112.992 | 164.674 | 162.620 | 161.813 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.107.735 | 2.034.043 | 1.868.362 | 1.751.380 | 1.804.882 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
309.798 | 309.798 | 309.798 | 309.798 | 315.726 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.797.937 | 1.724.245 | 1.558.564 | 1.441.582 | 1.489.157 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.971.693 | 4.499.791 | 4.810.186 | 5.034.820 | 5.394.803 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.971.693 | 4.499.791 | 4.810.186 | 5.034.820 | 5.394.803 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.213.431 | 1.298.944 | 1.298.944 | 1.688.612 | 1.688.612 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
191.641 | 309.127 | 305.685 | 305.685 | 305.685 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | 404.250 | 404.250 | 404.250 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
818.632 | 824.128 | 791.503 | 791.503 | 791.503 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.053.224 | 1.287.044 | 1.225.589 | 1.011.654 | 1.319.269 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
402.724 | 1.053.813 | 630.741 | 112.757 | 112.757 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
650.499 | 233.231 | 594.849 | 898.897 | 1.206.513 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
694.766 | 780.548 | 784.215 | 833.116 | 885.483 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.289.507 | 7.838.963 | 8.129.091 | 8.265.253 | 8.713.615 |