|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.379.979 | 1.402.021 | 1.981.826 | 2.182.958 | 2.586.576 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
96.989 | 117.680 | 93.435 | 125.335 | 221.655 |
 | 1. Tiền |
|
|
90.989 | 111.658 | 91.435 | 106.135 | 178.446 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
6.000 | 6.022 | 2.000 | 19.200 | 43.208 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.000 | 8.500 | 11.000 | 11.800 | 15.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.000 | 8.500 | 11.000 | 11.800 | 15.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
303.139 | 411.119 | 353.532 | 513.793 | 490.065 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
136.478 | 219.105 | 193.399 | 279.483 | 238.545 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
71.139 | 72.045 | 8.665 | 49.128 | 68.013 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
96.532 | 120.979 | 152.478 | 186.192 | 184.516 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.010 | -1.010 | -1.010 | -1.010 | -1.010 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
912.471 | 812.201 | 1.457.135 | 1.459.561 | 1.759.623 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
917.923 | 817.653 | 1.462.588 | 1.465.013 | 1.765.075 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.452 | -5.452 | -5.452 | -5.452 | -5.452 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
62.380 | 52.522 | 66.724 | 72.469 | 100.234 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12.194 | 10.963 | 12.165 | 15.989 | 16.360 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
49.533 | 40.997 | 53.351 | 55.172 | 82.254 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
654 | 562 | 1.208 | 1.309 | 1.620 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.046.849 | 957.992 | 495.276 | 774.062 | 806.625 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
6.417 | 6.491 | 6.557 | 13.020 | 13.325 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
6.417 | 6.491 | 6.557 | 13.020 | 13.325 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
421.799 | 339.569 | 365.570 | 419.885 | 450.109 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
411.112 | 328.922 | 328.480 | 382.667 | 412.918 |
 | - Nguyên giá |
|
|
609.934 | 532.857 | 537.909 | 597.612 | 637.986 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-198.821 | -203.935 | -209.429 | -214.945 | -225.068 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.686 | 10.647 | 37.090 | 37.218 | 37.191 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.644 | 18.644 | 45.104 | 45.254 | 45.254 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.958 | -7.997 | -8.014 | -8.037 | -8.063 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
542.234 | 542.234 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
542.234 | 542.234 | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.250 | 1.250 | 30.486 | 30.471 | 40.808 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.250 | 1.250 | 30.486 | 30.471 | 40.808 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
75.149 | 68.448 | 92.663 | 310.686 | 302.384 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
28.109 | 24.172 | 20.835 | 28.298 | 29.143 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.406 | 3.406 | 3.600 | 3.600 | 3.406 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 68.228 | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
43.634 | 40.869 | | | 269.834 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.426.828 | 2.360.013 | 2.477.102 | 2.957.020 | 3.393.201 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.040.168 | 1.001.629 | 1.109.018 | 1.510.822 | 1.942.070 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.038.325 | 999.549 | 1.108.471 | 1.237.275 | 1.667.569 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
844.774 | 718.502 | 950.650 | 876.682 | 1.402.034 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
106.250 | 163.881 | 61.219 | 215.937 | 133.768 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
42.500 | 62.395 | 38.700 | 58.173 | 51.582 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.729 | 16.981 | 21.884 | 12.609 | 18.162 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.072 | 24.345 | 27.070 | 22.544 | 29.561 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.007 | 4.919 | 2.900 | 6.829 | 4.536 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.519 | 5.551 | 5.574 | 44.074 | 27.501 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
474 | 2.974 | 474 | 426 | 426 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.843 | 2.080 | 547 | 273.547 | 274.501 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
200 | 200 | 200 | 273.200 | 273.200 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.643 | 1.880 | 347 | 347 | 1.301 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.386.660 | 1.358.384 | 1.368.084 | 1.446.198 | 1.451.131 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.386.660 | 1.358.384 | 1.368.084 | | 1.451.131 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.074.397 | 1.074.397 | 1.074.397 | 1.074.397 | 1.074.397 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.148 | -8.478 | 25.213 | 30.112 | 44.354 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
21.444 | 18.944 | 19.594 | 25.264 | 25.379 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
705 | -27.421 | 5.619 | 4.848 | 18.975 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
290.115 | 292.465 | 268.474 | 341.689 | 332.380 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.426.828 | 2.360.013 | 2.477.102 | 2.957.020 | 3.393.201 |