|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.402.021 | 1.981.826 | 2.182.958 | 2.586.576 | 2.950.829 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
117.680 | 93.435 | 125.335 | 221.655 | 200.086 |
 | 1. Tiền |
|
|
111.658 | 91.435 | 106.135 | 178.446 | 139.871 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
6.022 | 2.000 | 19.200 | 43.208 | 60.216 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.500 | 11.000 | 11.800 | 15.000 | 21.144 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.500 | 11.000 | 11.800 | 15.000 | 21.144 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
411.119 | 353.532 | 513.793 | 490.065 | 485.850 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
219.105 | 193.399 | 279.483 | 238.545 | 283.900 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
72.045 | 8.665 | 49.128 | 68.013 | 91.475 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
120.979 | 152.478 | 186.192 | 184.516 | 111.485 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.010 | -1.010 | -1.010 | -1.010 | -1.010 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
812.201 | 1.457.135 | 1.459.561 | 1.759.623 | 2.117.030 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
817.653 | 1.462.588 | 1.465.013 | 1.765.075 | 2.122.482 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.452 | -5.452 | -5.452 | -5.452 | -5.452 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
52.522 | 66.724 | 72.469 | 100.234 | 126.719 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
10.963 | 12.165 | 15.989 | 16.360 | 17.582 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
40.997 | 53.351 | 55.172 | 82.254 | 108.050 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
562 | 1.208 | 1.309 | 1.620 | 1.087 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
957.992 | 495.276 | 774.062 | 806.625 | 797.172 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
6.491 | 6.557 | 13.020 | 13.325 | 13.299 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
6.491 | 6.557 | 13.020 | 13.325 | 13.299 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
339.569 | 365.570 | 419.885 | 450.109 | 450.029 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
328.922 | 328.480 | 382.667 | 412.918 | 412.676 |
 | - Nguyên giá |
|
|
532.857 | 537.909 | 597.612 | 637.986 | 641.453 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-203.935 | -209.429 | -214.945 | -225.068 | -228.776 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.647 | 37.090 | 37.218 | 37.191 | 37.353 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.644 | 45.104 | 45.254 | 45.254 | 45.454 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.997 | -8.014 | -8.037 | -8.063 | -8.101 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
542.234 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
542.234 | | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.250 | 30.486 | 30.471 | 40.808 | 40.769 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.250 | 30.486 | 30.471 | 40.808 | 40.769 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
68.448 | 92.663 | 310.686 | 302.384 | 293.074 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
24.172 | 20.835 | 28.298 | 29.143 | 28.848 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.406 | 3.600 | 3.600 | 3.406 | 3.406 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| 68.228 | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
40.869 | | | 269.834 | 260.820 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.360.013 | 2.477.102 | 2.957.020 | 3.393.201 | 3.748.001 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.001.629 | 1.109.018 | 1.510.822 | 1.942.070 | 2.293.320 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
999.549 | 1.108.471 | 1.237.275 | 1.667.569 | 2.015.118 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
718.502 | 950.650 | 876.682 | 1.402.034 | 1.639.960 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
163.881 | 61.219 | 215.937 | 133.768 | 264.152 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
62.395 | 38.700 | 58.173 | 51.582 | 54.472 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
16.981 | 21.884 | 12.609 | 18.162 | 19.754 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.345 | 27.070 | 22.544 | 29.561 | 25.456 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.919 | 2.900 | 6.829 | 4.536 | 4.091 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.551 | 5.574 | 44.074 | 27.501 | 6.807 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.974 | 474 | 426 | 426 | 426 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.080 | 547 | 273.547 | 274.501 | 278.202 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
200 | 200 | 273.200 | 273.200 | 277.040 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.880 | 347 | 347 | 1.301 | 1.162 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.358.384 | 1.368.084 | 1.446.198 | 1.451.131 | 1.454.681 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.358.384 | 1.368.084 | | 1.451.131 | 1.454.681 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.074.397 | 1.074.397 | 1.074.397 | 1.074.397 | 1.074.397 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-8.478 | 25.213 | 30.112 | 44.354 | 47.569 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
18.944 | 19.594 | 25.264 | 25.379 | 25.379 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-27.421 | 5.619 | 4.848 | 18.975 | 22.190 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
292.465 | 268.474 | 341.689 | 332.380 | 332.715 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.360.013 | 2.477.102 | 2.957.020 | 3.393.201 | 3.748.001 |