• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.915,37 +6,36/+0,33%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.915,37   +6,36/+0,33%  |   HNX-INDEX   246,49   -1,27/-0,51%  |   UPCOM-INDEX   127,33   -0,85/-0,66%  |   VN30   2.074,06   -5,04/-0,24%  |   HNX30   527,94   -2,45/-0,46%
10 Tháng Năm 2026 1:26:10 CH - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDB : HOSE)
Cập nhật ngày 08/05/2026
3:09:11 CH
27,35 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,15 (-0,55%)
Tham chiếu
27,50
Mở cửa
27,50
Cao nhất
27,60
Thấp nhất
27,25
Khối lượng
11.139.600
KLTB 10 ngày
12.614.530
Cao nhất 52 tuần
34,35
Thấp nhất 52 tuần
21,15
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
3.597.9973.944.6563.679.6674.126.6434.870.562
II. Tiền gửi tại NHNN
18.197.8379.728.90924.751.05259.907.11427.816.249
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
       
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
126.666.260132.104.675153.845.277184.262.209203.790.573
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
117.832.526124.358.309140.226.645156.340.825188.794.908
2. Cho vay các TCTD khác
8.833.7347.746.36613.618.63227.921.38414.995.665
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
       
V. Chứng khoán kinh doanh
14.526.2582.411.264549.696490.5372.035.304
1. Chứng khoán kinh doanh
14.526.2582.411.264549.696490.5372.035.304
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
 40.229148.153 111.102
VII. Cho vay khách hàng
440.468.264502.451.955482.446.820539.068.773593.322.802
1. Cho vay khách hàng
446.106.052508.548.842488.594.897546.370.779601.140.427
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
-5.637.788-6.096.887-6.148.077-7.302.006-7.817.625
VIII. Chứng khoán đầu tư
49.726.46671.362.33063.385.95376.811.70488.955.221
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
45.597.97567.243.88759.301.80472.904.81184.729.951
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
4.233.9514.231.2664.228.5514.039.8364.337.181
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
-105.460-112.823-144.402-132.943-111.911
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
869.471939.185994.2991.149.5011.243.258
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Góp vốn liên doanh
       
3. Đầu tư vào công ty liên kết
753.307821.061876.1751.031.6911.125.764
4. Đầu tư dài hạn khác
134.666125.666125.666125.667125.667
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-18.502-7.542-7.542-7.857-8.173
X. Tài sản cố định
1.748.5091.756.8581.756.0181.860.4361.856.769
1. Tài sản cố định hữu hình
865.919889.163883.151973.157992.531
- Nguyên giá
1.997.7802.057.7422.059.4622.169.1802.218.524
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.131.861-1.168.579-1.176.311-1.196.023-1.225.993
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
882.590867.695872.867887.279864.238
- Nguyên giá
1.316.1251.323.5981.352.0251.392.3881.395.969
- Giá trị hao mòn lũy kế
-433.535-455.903-479.158-505.109-531.731
5. Chi phí XDCB dở dang
       
XI. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
XII. Tài sản có khác
55.509.69659.356.22650.380.43363.424.36460.214.370
1. Các khoản phải thu
46.900.36150.120.42837.644.08822.318.43518.957.542
2. Các khoản lãi, phí phải thu
6.320.2786.970.4266.919.1276.221.1168.448.340
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
104.69183.30960.41772.72699.533
4. Tài sản có khác
2.231.2922.229.1625.809.94334.866.30232.763.872
- Trong đó: Lợi thế thương mại
       
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
-46.926-47.099-53.142-54.215-54.917
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
711.310.758784.096.287781.937.368931.101.281984.216.210
NGUỒN VỐN
    984.216.210
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
27.8569.9529.99211.425.9728.253
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
73.678.43899.269.338130.268.141169.207.295152.777.088
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
54.797.83075.267.930104.143.915129.408.777112.188.284
2. Vay các TCTD khác
18.880.60824.001.40826.124.22639.798.51840.588.804
III. Tiền gửi khách hàng
465.321.208478.700.229487.862.978560.714.282621.548.943
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
279.539  427 
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
2.729.9482.787.2022.734.5772.721.9522.644.604
VI. Phát hành giấy tờ có giá
88.350.60883.686.17674.613.87487.434.265103.937.859
VII. Các khoản nợ khác
19.890.62455.017.02718.040.75321.332.48420.113.455
1. Các khoản lãi, phí phải trả
10.170.07211.475.64310.050.6239.306.7299.961.321
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
       
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
9.720.55243.541.3847.990.13012.025.75510.152.134
4. Dự phòng rủi ro khác
       
VIII. Vốn chủ sở hữu
58.743.46162.176.08865.804.59975.549.21283.186.008
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
35.224.02035.224.02035.224.02051.327.72651.327.726
- Vốn điều lệ
35.101.42335.101.42335.101.42350.052.76350.052.763
- Vốn đầu tư XDCB
8989898989
- Thặng dư vốn cổ phần
535.956535.956535.9561.274.8741.274.874
- Cổ phiếu quỹ
-413.448-413.448-413.448  
- Cổ phiếu ưu đãi
       
- Vốn khác
       
2. Quỹ của TCTD
6.321.7418.833.6808.781.7407.075.15910.041.541
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
30.876-26.9776.836 8.163
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
17.166.82418.145.36521.792.00317.146.32718.957.688
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
       
IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
2.289.0762.450.2752.602.4542.715.3922.850.890
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
711.310.758784.096.287781.937.368931.101.281984.216.210
Không có báo cáo nào.