|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
18.548 | 19.925 | 23.828 | 18.288 | 23.361 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.571 | 9.455 | 10.058 | 7.744 | 16.839 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.771 | 4.634 | 3.521 | 5.744 | 2.339 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.800 | 4.821 | 6.537 | 2.000 | 14.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.092 | 5.681 | 5.870 | 6.001 | 2.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.092 | 5.681 | 5.870 | 6.001 | 2.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.131 | 4.439 | 4.363 | 4.210 | 3.818 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.637 | 3.473 | 3.427 | 3.379 | 3.408 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
435 | 462 | 371 | 371 | 359 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.920 | 2.437 | 2.551 | 2.446 | 2.037 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.862 | -1.933 | -1.986 | -1.986 | -1.986 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
754 | 350 | 3.537 | 333 | 203 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
754 | 30 | 74 | 28 | 17 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 320 | 3.463 | 305 | 186 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
10.828 | 10.695 | 11.189 | 11.649 | 11.653 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.205 | 3.736 | 4.459 | 4.267 | 3.270 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.205 | 3.736 | 4.459 | 4.267 | 3.270 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.730 | 33.396 | 35.336 | 36.262 | 36.329 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.524 | -29.660 | -30.877 | -31.995 | -33.059 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
570 | 570 | 570 | 570 | 570 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-570 | -570 | -570 | -570 | -570 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
7.063 | 6.669 | 6.275 | 5.881 | 5.487 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.669 | 8.669 | 8.669 | 8.669 | 8.669 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.605 | -1.999 | -2.393 | -2.787 | -3.181 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
200 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
200 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
359 | 289 | 454 | 1.501 | 2.896 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
359 | 289 | 454 | 1.501 | 2.896 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
29.376 | 30.620 | 35.017 | 29.937 | 35.014 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.771 | 9.796 | 9.509 | 5.731 | 6.320 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.771 | 9.796 | 8.745 | 4.456 | 5.931 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
113 | 1.329 | 1.585 | 143 | 94 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
203 | 859 | 173 | 229 | 195 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.130 | 496 | 972 | 249 | 537 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
755 | 383 | 363 | 1.212 | 1.108 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
194 | 194 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
221 | 988 | 639 | 473 | 371 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.155 | 5.475 | 4.928 | 2.065 | 3.469 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 72 | 84 | 84 | 158 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | 763 | 1.274 | 388 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 763 | 1.274 | 388 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
21.605 | 20.824 | 25.508 | 24.206 | 28.694 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
21.605 | 20.824 | 25.508 | 24.206 | 28.694 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
14.400 | 14.400 | 14.400 | 14.400 | 14.400 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.768 | 3.342 | 3.391 | 4.168 | 4.278 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.437 | 3.083 | 7.718 | 5.638 | 10.016 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.852 | 2.755 | 5.041 | 4.902 | 4.949 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.585 | 327 | 2.677 | 736 | 5.067 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
29.376 | 30.620 | 35.017 | 29.937 | 35.014 |