|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
139.117 | 139.155 | 152.572 | 167.461 | 159.585 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
28.688 | 41.126 | 26.484 | 32.354 | 33.897 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.688 | 30.126 | 12.484 | 22.854 | 23.197 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
20.000 | 11.000 | 14.000 | 9.500 | 10.700 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
90.664 | 75.370 | 103.877 | 116.404 | 104.501 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
91.893 | 78.057 | 108.181 | 122.944 | 107.391 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.229 | -2.687 | -4.303 | -8.039 | -4.390 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 1.500 | 1.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
18.139 | 20.667 | 20.781 | 17.441 | 18.988 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.852 | 15.369 | 14.374 | 12.040 | 14.022 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
218 | 540 | 204 | 43 | 65 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.068 | 4.758 | 6.203 | 5.358 | 4.900 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
29 | 35 | 48 | 28 | 47 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
29 | 35 | 48 | 28 | 47 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.598 | 1.957 | 1.382 | 1.234 | 2.153 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.485 | 1.822 | 1.332 | 1.169 | 2.153 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
110 | 135 | 49 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3 | | | 64 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
119.013 | 118.419 | 117.278 | 115.851 | 127.225 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3 | 8 | 8 | 8 | 8 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3 | 8 | 8 | 8 | 8 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
91.977 | 90.630 | 89.619 | 87.955 | 88.462 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
72.650 | 71.447 | 70.517 | 69.000 | 69.654 |
 | - Nguyên giá |
|
|
178.356 | 178.388 | 178.115 | 178.083 | 180.346 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-105.706 | -106.942 | -107.598 | -109.083 | -110.692 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
19.328 | 19.184 | 19.102 | 18.955 | 18.808 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.059 | 24.059 | 24.122 | 24.122 | 24.122 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.731 | -4.875 | -5.019 | -5.167 | -5.314 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
23.249 | 23.143 | 23.037 | 22.931 | 22.825 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.604 | 23.604 | 23.604 | 23.604 | 23.604 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-354 | -460 | -567 | -673 | -779 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
661 | 661 | 661 | 661 | 661 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
661 | 661 | 661 | 661 | 661 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 11.400 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 11.400 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.122 | 3.976 | 3.952 | 4.296 | 3.869 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.850 | 3.565 | 3.542 | 3.823 | 3.396 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
272 | 410 | 410 | 473 | 473 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
258.130 | 257.574 | 269.850 | 283.312 | 286.810 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
27.732 | 34.595 | 36.829 | 40.086 | 33.294 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
27.732 | 34.595 | 36.829 | 39.933 | 33.141 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.058 | 2.092 | 1.092 | 10.504 | 2.097 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.157 | 6.504 | 4.864 | 4.941 | 3.912 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
225 | 262 | 273 | 165 | 454 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.851 | 6.301 | 7.580 | 3.576 | 4.910 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.274 | 4.239 | 5.170 | 5.439 | 3.342 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
624 | 865 | | 318 | 421 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
57 | 19 | 19 | 97 | 87 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.830 | 12.215 | 15.732 | 12.795 | 13.666 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
657 | 2.098 | 2.098 | 2.098 | 4.251 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | 153 | 153 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 153 | 153 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
230.398 | 222.979 | 233.021 | 243.226 | 253.516 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
230.398 | 222.979 | 233.021 | 243.226 | 253.516 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
131.998 | 131.998 | 133.166 | 138.422 | 138.422 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.894 | 6.905 | 6.905 | 6.812 | 6.812 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-4.395 | | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.747 | 6.747 | 6.747 | 6.747 | 6.747 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
88.700 | 75.963 | 84.801 | 89.784 | 100.006 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
77.513 | 62.871 | 75.963 | 84.801 | 87.631 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.187 | 13.092 | 8.838 | 4.983 | 12.375 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.454 | 1.366 | 1.402 | 1.461 | 1.530 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
258.130 | 257.574 | 269.850 | 283.312 | 286.810 |