|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
18.167 | 23.128 | 32.212 | 27.123 | 28.224 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
622 | 3.161 | 12.370 | 1.003 | 787 |
 | 1. Tiền |
|
|
622 | 3.161 | 12.370 | 1.003 | 787 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 20.500 | 22.851 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 20.500 | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 22.851 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
16.585 | 19.113 | 18.669 | 4.488 | 3.523 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
5.648 | 8.243 | 8.214 | 2.765 | 2.944 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | 1.723 | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
9.100 | 9.100 | 9.100 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.836 | 1.770 | 1.356 | | 579 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
792 | 791 | 933 | 927 | 951 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
792 | 791 | 933 | 927 | 951 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
169 | 63 | 239 | 205 | 113 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
169 | 63 | 166 | 205 | 113 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 74 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
142.850 | 139.229 | 135.817 | 132.380 | 131.090 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
87.496 | 84.084 | 80.672 | 77.235 | 75.945 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
87.496 | 84.084 | 80.672 | 77.235 | 75.945 |
 | - Nguyên giá |
|
|
282.806 | 282.806 | 282.806 | 282.806 | 282.806 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-195.309 | -198.722 | -202.134 | -205.571 | -206.861 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
55.145 | 55.145 | 55.145 | 55.145 | 55.145 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
55.080 | 55.080 | 55.080 | 55.080 | 55.080 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
65 | 65 | 65 | 65 | 65 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
208 | | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
208 | | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
161.017 | 162.357 | 168.029 | 159.503 | 159.315 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
43.316 | 35.062 | 27.386 | 23.597 | 20.378 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
37.316 | 29.062 | 27.386 | 23.597 | 20.378 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
24.560 | 13.500 | 15.000 | 10.500 | 6.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
147 | 203 | 136 | 255 | 159 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.513 | 4.416 | 5.431 | 1.272 | 2.621 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
181 | 229 | 524 | 264 | 274 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
110 | | 17 | 17 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.540 | 9.557 | 5.133 | 9.372 | 9.427 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.264 | 1.156 | 1.144 | 1.918 | 1.897 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.000 | 6.000 | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.000 | 6.000 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
117.701 | 127.295 | 140.643 | 135.905 | 138.937 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
117.701 | 127.295 | 140.643 | 135.905 | 138.937 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
83.066 | 83.066 | 83.066 | 83.066 | 83.066 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.775 | 11.775 | 11.775 | 11.775 | 11.775 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.125 | 1.125 | 1.125 | 1.125 | 1.125 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
21.734 | 31.329 | 44.677 | 39.939 | 42.970 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
19.754 | 19.754 | 19.754 | 35.477 | 35.477 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.980 | 11.575 | 24.923 | 4.462 | 7.493 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
161.017 | 162.357 | 168.029 | 159.503 | 159.315 |