|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
73.522 | 108.914 | 130.135 | 65.704 | 107.821 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
38.272 | 55.374 | 54.092 | 33.336 | 57.044 |
 | 1. Tiền |
|
|
38.272 | 55.374 | 54.092 | 33.336 | 57.044 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 5.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 5.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.716 | 5.015 | 9.257 | 2.417 | 23.272 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
666 | 2.890 | 5.028 | 256 | 21.101 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
407 | 423 | 379 | 379 | 354 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.014 | 7.073 | 9.221 | 7.151 | 7.187 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.370 | -5.370 | -5.370 | -5.370 | -5.370 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
32.534 | 48.525 | 65.523 | 29.928 | 22.013 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
32.534 | 48.525 | 65.523 | 29.928 | 22.013 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 1.263 | 23 | 493 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 1.263 | 23 | 493 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
731.385 | 728.292 | 727.683 | 721.993 | 716.676 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
331.777 | 328.103 | 323.314 | 318.236 | 381.585 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
331.005 | 327.189 | 322.424 | 317.363 | 380.724 |
 | - Nguyên giá |
|
|
490.023 | 490.059 | 493.292 | 494.720 | 546.803 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-159.018 | -162.870 | -170.868 | -177.357 | -166.079 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
772 | 914 | 890 | 874 | 861 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.670 | 1.820 | 1.820 | 1.820 | 1.820 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-898 | -905 | -930 | -946 | -958 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
156.621 | 157.505 | 162.244 | 157.640 | 85.451 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
156.621 | 157.505 | 162.244 | 157.640 | 85.451 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
238.505 | 238.505 | 238.505 | 238.505 | 238.505 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
238.505 | 238.505 | 238.505 | 238.505 | 238.505 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.483 | 4.179 | 3.621 | 7.612 | 11.135 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.483 | 4.179 | 3.621 | 2.969 | 6.209 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 4.643 | 4.926 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
804.907 | 837.205 | 857.819 | 787.698 | 824.497 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
206.957 | 217.212 | 228.513 | 152.349 | 164.584 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
139.159 | 149.413 | 177.955 | 99.456 | 120.768 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
106.140 | 60.281 | 114.168 | 68.698 | 65.013 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.492 | 10.411 | 20.884 | 840 | 8.432 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.155 | 45.035 | 2.165 | 4.115 | 6.266 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.577 | 2.948 | 2.478 | 6.366 | 8.751 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.637 | 16.668 | 26.560 | 11.557 | 10.605 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
277 | 1.466 | 798 | 467 | 65 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.997 | 2.152 | 1.375 | 807 | 5.564 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11.884 | 10.453 | 9.526 | 6.604 | 16.071 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
67.798 | 67.798 | 50.558 | 52.893 | 43.816 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
64.708 | 64.708 | 45.251 | 45.251 | 36.174 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
3.091 | 3.091 | 5.307 | 7.642 | 7.642 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
597.950 | 619.994 | 629.306 | 635.349 | 659.913 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
597.950 | 619.994 | 629.306 | 635.349 | 659.913 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
302.066 | 302.066 | 302.066 | 302.066 | 302.066 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-5.533 | -5.533 | -5.533 | -5.533 | -5.533 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
262.146 | 262.146 | 262.146 | 262.146 | 279.711 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
39.270 | 61.314 | 70.626 | 76.669 | 83.668 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
34.520 | 34.520 | 34.520 | 69.650 | 40.995 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.750 | 26.794 | 36.105 | 7.019 | 42.673 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
804.907 | 837.205 | 857.819 | 787.698 | 824.497 |