|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
531.632 | 478.439 | 386.861 | 482.223 | 482.175 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
85.804 | 60.131 | 37.634 | 59.996 | 23.453 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.254 | 12.201 | 19.384 | 24.207 | 10.203 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
67.550 | 47.930 | 18.250 | 35.789 | 13.250 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
135.382 | 133.898 | 124.208 | 164.208 | 127.300 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
135.382 | 133.898 | 124.208 | 164.208 | 127.300 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
49.716 | 20.550 | 20.486 | 40.878 | 126.895 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
98.409 | 90.942 | 97.688 | 117.658 | 97.605 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23.925 | 7.228 | 9.532 | 10.279 | 34.417 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.000 | 1.400 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.737 | 2.441 | 2.027 | 2.288 | 3.444 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-77.355 | -81.461 | -88.761 | -89.347 | -8.572 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
244.708 | 248.961 | 190.179 | 206.425 | 189.562 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
250.022 | 254.828 | 196.047 | 214.637 | 196.991 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.314 | -5.868 | -5.868 | -8.212 | -7.428 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.022 | 14.900 | 14.355 | 10.717 | 14.966 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.370 | 1.578 | 1.150 | 1.532 | 1.748 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.063 | 8.773 | 8.659 | 4.639 | 8.672 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.588 | 4.548 | 4.546 | 4.546 | 4.546 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
701.309 | 691.217 | 683.348 | 673.797 | 683.289 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.670 | 13.521 | 13.366 | 13.217 | 13.068 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.670 | 13.521 | 13.366 | 13.217 | 13.068 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
576.983 | 569.336 | 563.675 | 550.478 | 539.989 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
571.777 | 564.289 | 558.788 | 545.741 | 535.393 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.412.526 | 1.410.962 | 1.416.890 | 1.414.296 | 1.416.137 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-840.749 | -846.673 | -858.102 | -868.555 | -880.744 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
5.157 | 5.017 | 4.877 | 4.737 | 4.596 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.015 | 6.015 | 6.015 | 6.015 | 6.015 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-857 | -997 | -1.138 | -1.278 | -1.418 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
48 | 29 | 10 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
774 | 774 | 774 | 774 | 774 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-725 | -744 | -763 | -774 | -774 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
151 | 613 | 664 | 5.677 | 27.517 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
151 | 613 | 664 | 5.677 | 27.517 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
11.782 | 11.336 | 11.336 | 11.477 | 11.477 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
894 | 894 | 894 | 894 | 894 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-13.112 | -13.558 | -13.558 | -13.416 | -13.416 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
98.723 | 96.412 | 94.307 | 92.948 | 91.236 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
98.723 | 96.412 | 94.307 | 92.948 | 91.236 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.232.940 | 1.169.656 | 1.070.209 | 1.156.020 | 1.165.464 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
839.822 | 781.766 | 679.233 | 760.468 | 760.443 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
499.841 | 447.892 | 346.419 | 439.795 | 422.828 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
275.311 | 282.324 | 210.099 | 301.180 | 283.020 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
174.727 | 112.976 | 68.763 | 66.281 | 87.922 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.324 | 2.489 | 842 | 2.142 | 9.566 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.949 | 7.688 | 9.571 | 3.690 | 3.774 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
19.914 | 20.811 | 31.488 | 39.895 | 22.218 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.611 | 2.195 | 4.219 | 4.023 | 3.568 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.529 | 2.084 | 3.572 | 2.270 | 369 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.583 | 7.467 | 7.563 | 4.820 | 4.974 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.443 | 2.783 | 4.033 | 9.992 | 4.933 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.449 | 7.076 | 6.268 | 5.502 | 2.484 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
339.981 | 333.875 | 332.814 | 320.673 | 337.615 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.518 | 3.028 | 3.028 | 1.518 | 1.518 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
334.346 | 327.894 | 326.832 | 316.214 | 307.466 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
4.118 | 2.953 | 2.954 | 2.941 | 2.942 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | 25.690 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
393.119 | 387.890 | 390.976 | 395.552 | 405.021 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
393.119 | 387.890 | 390.976 | 395.552 | 405.021 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
205.000 | 205.000 | 205.000 | 205.000 | 205.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 136.932 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
132.517 | 133.582 | 133.582 | 133.582 | 133.582 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.538 | 2.538 | 2.538 | 2.538 | 2.538 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-150.441 | -155.490 | -152.669 | -149.788 | -142.346 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-156.568 | -157.842 | -157.842 | -157.842 | -149.788 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.127 | 2.352 | 5.173 | 8.054 | 7.442 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
136.932 | 136.932 | 136.932 | 136.932 | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
66.573 | 65.329 | 65.594 | 67.289 | 69.317 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.232.940 | 1.169.656 | 1.070.209 | 1.156.020 | 1.165.464 |