|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
386.861 | 482.223 | 482.175 | 462.831 | 463.931 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
37.634 | 59.996 | 23.453 | 21.495 | 31.040 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.384 | 24.207 | 10.203 | 11.245 | 20.790 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
18.250 | 35.789 | 13.250 | 10.250 | 10.250 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
124.208 | 164.208 | 127.300 | 77.836 | 86.800 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
124.208 | 164.208 | 127.300 | 77.836 | 86.800 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
20.486 | 40.878 | 126.895 | 134.754 | 166.689 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
97.688 | 117.658 | 97.605 | 108.885 | 131.964 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.532 | 10.279 | 34.417 | 30.424 | 39.862 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.027 | 2.288 | 3.444 | 4.017 | 3.435 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-88.761 | -89.347 | -8.572 | -8.572 | -8.572 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
190.179 | 206.425 | 189.562 | 209.052 | 158.398 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
196.047 | 214.637 | 196.991 | 215.477 | 165.723 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.868 | -8.212 | -7.428 | -6.424 | -7.324 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.355 | 10.717 | 14.966 | 19.693 | 21.004 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.150 | 1.532 | 1.748 | 1.488 | 1.078 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.659 | 4.639 | 8.672 | 13.660 | 16.517 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.546 | 4.546 | 4.546 | 4.546 | 3.409 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
683.348 | 673.797 | 683.289 | 673.452 | 657.241 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.366 | 13.217 | 13.068 | 12.920 | 12.771 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.366 | 13.217 | 13.068 | 12.920 | 12.771 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
563.675 | 550.478 | 539.989 | 551.679 | 535.743 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
558.788 | 545.741 | 535.393 | 547.223 | 530.237 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.416.890 | 1.414.296 | 1.416.137 | 1.418.283 | 1.416.502 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-858.102 | -868.555 | -880.744 | -871.060 | -886.265 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
4.877 | 4.737 | 4.596 | 4.456 | 4.316 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.015 | 6.015 | 6.015 | 6.015 | 6.015 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.138 | -1.278 | -1.418 | -1.558 | -1.699 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10 | | | | 1.190 |
 | - Nguyên giá |
|
|
774 | 774 | 774 | 774 | 2.026 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-763 | -774 | -774 | -774 | -836 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
664 | 5.677 | 27.517 | 5.297 | 5.525 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
664 | 5.677 | 27.517 | 5.297 | 5.525 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
11.336 | 11.477 | 11.477 | 12.633 | 12.633 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
894 | 894 | 894 | 894 | 894 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-13.558 | -13.416 | -13.416 | -12.261 | -12.261 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
94.307 | 92.948 | 91.236 | 90.923 | 90.569 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
94.307 | 92.948 | 91.236 | 90.923 | 90.569 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.070.209 | 1.156.020 | 1.165.464 | 1.136.283 | 1.121.172 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
679.233 | 760.468 | 760.443 | 728.014 | 683.000 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
346.419 | 439.795 | 422.828 | 402.896 | 365.542 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
210.099 | 301.180 | 283.020 | 267.658 | 211.149 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
68.763 | 66.281 | 87.922 | 80.604 | 78.453 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
842 | 2.142 | 9.566 | 3.803 | 3.537 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.571 | 3.690 | 3.774 | 3.617 | 10.899 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
31.488 | 39.895 | 22.218 | 27.906 | 41.625 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.219 | 4.023 | 3.568 | 4.284 | 4.630 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.572 | 2.270 | 369 | 448 | 124 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.563 | 4.820 | 4.974 | 5.126 | 4.959 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
4.033 | 9.992 | 4.933 | 4.800 | 5.700 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.268 | 5.502 | 2.484 | 4.650 | 4.466 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
332.814 | 320.673 | 337.615 | 325.118 | 317.458 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.028 | 1.518 | 1.518 | 28.107 | 28.107 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
326.832 | 316.214 | 307.466 | 294.096 | 286.469 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.954 | 2.941 | 2.942 | 2.915 | 2.882 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | 25.690 | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
390.976 | 395.552 | 405.021 | 408.269 | 438.172 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
390.976 | 395.552 | 405.021 | 408.269 | 438.172 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
205.000 | 205.000 | 205.000 | 205.000 | 205.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | 136.932 | 136.932 | 136.932 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
133.582 | 133.582 | 133.582 | 134.646 | 134.646 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.538 | 2.538 | 2.538 | 2.538 | 2.538 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-152.669 | -149.788 | -142.346 | -137.875 | -109.837 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-157.842 | -157.842 | -149.788 | -151.150 | -151.150 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.173 | 8.054 | 7.442 | 13.275 | 41.313 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
136.932 | 136.932 | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
65.594 | 67.289 | 69.317 | 67.029 | 68.893 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.070.209 | 1.156.020 | 1.165.464 | 1.136.283 | 1.121.172 |