|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
203.735 | 202.979 | 206.498 | 257.012 | 243.699 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
51.820 | 45.063 | 45.338 | 33.508 | 17.929 |
 | 1. Tiền |
|
|
45.820 | 45.063 | 45.338 | 33.508 | 17.929 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
6.000 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
52.000 | 58.000 | 58.000 | 72.000 | 93.536 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
52.000 | 58.000 | 58.000 | 72.000 | 93.536 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
25.127 | 39.933 | 17.468 | 49.753 | 52.763 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
24.117 | 38.062 | 16.321 | 47.292 | 52.510 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
247 | 1.120 | 405 | 1.585 | 252 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
763 | 751 | 765 | 876 | 1 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | -23 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
74.379 | 59.983 | 84.018 | 80.773 | 79.221 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
74.379 | 59.983 | 85.002 | 81.757 | 80.132 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -984 | -984 | -911 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
409 | | 1.674 | 20.978 | 251 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 85 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
409 | | 332 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 1.342 | 978 | 166 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 20.000 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.017 | 21.104 | 20.226 | 19.012 | 19.192 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
17.929 | 19.953 | 19.260 | 18.169 | 18.474 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.001 | 10.209 | 9.700 | 9.045 | 9.519 |
 | - Nguyên giá |
|
|
98.996 | 101.845 | 100.841 | 100.841 | 101.615 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-90.995 | -91.636 | -91.141 | -91.796 | -92.096 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.928 | 9.744 | 9.560 | 9.124 | 8.955 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.732 | 18.732 | 18.732 | 17.526 | 17.526 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.804 | -8.988 | -9.172 | -8.402 | -8.571 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
101 | 128 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
101 | 128 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
987 | 1.023 | 966 | 843 | 718 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
987 | 1.023 | 966 | 843 | 718 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
222.752 | 224.083 | 226.724 | 276.023 | 262.891 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
36.758 | 32.824 | 29.433 | 50.015 | 46.999 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
36.758 | 32.824 | 29.433 | 50.015 | 46.999 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
12.219 | 12.568 | 6.689 | 25.987 | 17.661 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.583 | 789 | 2.757 | 891 | 911 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.186 | 2.410 | 1.730 | 7.223 | 7.799 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.482 | 6.911 | 8.598 | 5.642 | 8.597 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.682 | 1.214 | 1.211 | 1.731 | 1.821 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.417 | 4.811 | 4.347 | 4.460 | 5.186 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.188 | 4.122 | 4.102 | 4.082 | 5.024 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
185.995 | 191.259 | 197.291 | 226.008 | 215.893 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
185.995 | 191.259 | 197.291 | 226.008 | 215.893 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.271 | 120.271 | 120.271 | 120.271 | 120.271 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
14.060 | 14.060 | 14.060 | 14.060 | 14.060 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
39.196 | 38.151 | 38.151 | 39.196 | 41.249 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | 1.044 | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
3.290 | 3.290 | 3.290 | 3.290 | 3.290 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
9.178 | 14.443 | 20.474 | 49.192 | 37.022 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
11 | 11 | 11 | 20.551 | 286 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.167 | 14.432 | 20.464 | 28.641 | 36.737 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| 1.044 | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
222.752 | 224.083 | 226.724 | 276.023 | 262.891 |