|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
208.583 | 221.737 | 203.735 | 202.979 | 206.498 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
90.112 | 79.815 | 51.820 | 45.063 | 45.338 |
 | 1. Tiền |
|
|
63.112 | 68.815 | 45.820 | 45.063 | 45.338 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
27.000 | 11.000 | 6.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
25.000 | 47.000 | 52.000 | 58.000 | 58.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
25.000 | 47.000 | 52.000 | 58.000 | 58.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
24.296 | 35.976 | 25.127 | 39.933 | 17.468 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
23.470 | 35.100 | 24.117 | 38.062 | 16.321 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
178 | 228 | 247 | 1.120 | 405 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
648 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
| 648 | 763 | 751 | 765 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | -23 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
69.054 | 58.946 | 74.379 | 59.983 | 84.018 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
69.054 | 58.946 | 74.379 | 59.983 | 85.002 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -984 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
122 | | 409 | | 1.674 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
122 | | 409 | | 332 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 1.342 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
20.154 | 19.408 | 19.017 | 21.104 | 20.226 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
19.027 | 18.250 | 17.929 | 19.953 | 19.260 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.502 | 8.138 | 8.001 | 10.209 | 9.700 |
 | - Nguyên giá |
|
|
98.587 | 98.826 | 98.996 | 101.845 | 100.841 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-90.085 | -90.688 | -90.995 | -91.636 | -91.141 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.525 | 10.112 | 9.928 | 9.744 | 9.560 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.971 | 18.732 | 18.732 | 18.732 | 18.732 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.446 | -8.620 | -8.804 | -8.988 | -9.172 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 15 | 101 | 128 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 15 | 101 | 128 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.127 | 1.143 | 987 | 1.023 | 966 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.127 | 1.143 | 987 | 1.023 | 966 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
228.737 | 241.145 | 222.752 | 224.083 | 226.724 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
31.812 | 39.934 | 36.758 | 32.824 | 29.433 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
31.812 | 39.934 | 36.758 | 32.824 | 29.433 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.453 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.836 | 16.971 | 12.219 | 12.568 | 6.689 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.471 | 1.773 | 5.583 | 789 | 2.757 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.187 | 2.402 | 1.186 | 2.410 | 1.730 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.385 | 4.959 | 5.482 | 6.911 | 8.598 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.537 | 2.206 | 1.682 | 1.214 | 1.211 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.705 | 8.393 | 6.417 | 4.811 | 4.347 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.237 | 3.232 | 4.188 | 4.122 | 4.102 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
196.925 | 201.211 | 185.995 | 191.259 | 197.291 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
196.925 | 201.211 | 185.995 | 191.259 | 197.291 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.271 | 120.271 | 120.271 | 120.271 | 120.271 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
14.060 | 14.060 | 14.060 | 14.060 | 14.060 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
38.151 | 38.151 | 39.196 | 38.151 | 38.151 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | 1.044 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
3.290 | 3.290 | 3.290 | 3.290 | 3.290 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
21.153 | 25.438 | 9.178 | 14.443 | 20.474 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
89 | 20.862 | 11 | 11 | 11 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
21.064 | 4.577 | 9.167 | 14.432 | 20.464 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | 1.044 | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
228.737 | 241.145 | 222.752 | 224.083 | 226.724 |