|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.324.628 | 1.349.629 | 1.373.675 | 1.230.619 | 1.305.196 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
971.025 | 1.007.613 | 1.010.282 | 821.234 | 855.799 |
 | 1. Tiền |
|
|
271.025 | 307.613 | 310.282 | 121.234 | 155.799 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
700.000 | 700.000 | 700.000 | 700.000 | 700.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
48.441 | 38.166 | 34.231 | 101.998 | 118.336 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
35.255 | 29.167 | 24.407 | 27.958 | 33.406 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.209 | 1.853 | 2.618 | 67.688 | 77.941 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.979 | 7.145 | 7.206 | 6.352 | 6.989 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2 | | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
302.631 | 300.573 | 324.988 | 304.738 | 327.202 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
303.608 | 301.559 | 325.987 | 305.745 | 328.565 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-976 | -986 | -998 | -1.007 | -1.363 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.531 | 3.277 | 4.173 | 2.650 | 3.859 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.531 | 3.277 | 4.173 | 2.650 | 3.859 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
151.721 | 142.987 | 144.738 | 150.326 | 148.118 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
929 | 929 | 1.082 | 1.082 | 1.082 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
929 | 929 | 1.082 | 1.082 | 1.082 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
92.350 | 100.203 | 97.314 | 96.185 | 99.110 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
92.057 | 99.928 | 97.059 | 95.948 | 93.117 |
 | - Nguyên giá |
|
|
338.121 | 348.846 | 348.966 | 350.774 | 347.215 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-246.065 | -248.918 | -251.908 | -254.826 | -254.098 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
293 | 275 | 256 | 237 | 5.993 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.083 | 14.083 | 14.083 | 14.083 | 19.906 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.789 | -13.808 | -13.827 | -13.845 | -13.913 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
16.079 | 5.853 | 11.108 | 17.654 | 11.922 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
16.079 | 5.853 | 11.108 | 17.654 | 11.922 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
42.362 | 36.002 | 35.234 | 35.404 | 36.003 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
28.426 | 26.912 | 26.093 | 25.294 | 23.680 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
13.936 | 9.090 | 9.141 | 10.110 | 12.323 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.476.348 | 1.492.616 | 1.518.413 | 1.380.945 | 1.453.314 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
256.912 | 225.876 | 212.869 | 211.810 | 266.047 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
253.525 | 220.271 | 207.041 | 206.055 | 260.194 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
147.780 | 138.781 | 137.410 | 126.087 | 153.613 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.354 | 8.489 | 5.932 | 7.407 | 17.186 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.068 | 13.771 | 10.998 | 15.049 | 20.808 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.622 | 18.295 | 11.518 | 11.469 | 12.119 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
65.314 | 38.860 | 39.185 | 43.788 | 54.397 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.387 | 2.076 | 1.997 | 2.256 | 2.072 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.387 | 5.606 | 5.828 | 5.755 | 5.852 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.387 | 5.606 | 5.828 | 5.755 | 5.852 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.219.436 | 1.266.740 | 1.305.543 | 1.169.135 | 1.187.267 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.219.436 | 1.266.740 | 1.305.543 | 1.169.135 | 1.187.267 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
871.410 | 871.410 | 871.410 | 871.410 | 871.410 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
85.036 | 85.036 | 85.036 | 85.036 | 85.036 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
90.034 | | | 90.034 | 90.034 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| 90.034 | 90.034 | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
172.956 | 220.260 | 259.064 | 122.655 | 140.788 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
31 | 172.956 | 172.956 | 68 | 68 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
172.925 | 47.304 | 86.108 | 122.587 | 140.719 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.476.348 | 1.492.616 | 1.518.413 | 1.380.945 | 1.453.314 |