• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.757,54 +2,05/+0,12%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:14:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.757,54   +2,05/+0,12%  |   HNX-INDEX   256,52   +0,24/+0,09%  |   UPCOM-INDEX   125,67   +0,16/+0,13%  |   VN30   1.951,28   +7,68/+0,40%  |   HNX30   560,24   +2,94/+0,53%
09 Tháng Hai 2026 10:19:50 SA - Mở cửa
CTCP Thực phẩm Quốc tế (IFS : UPCOM)
Cập nhật ngày 09/02/2026
10:07:54 SA
17,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,40 (+2,30%)
Tham chiếu
17,40
Mở cửa
17,80
Cao nhất
17,80
Thấp nhất
17,80
Khối lượng
100
KLTB 10 ngày
6.710
Cao nhất 52 tuần
27,00
Thấp nhất 52 tuần
14,60
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
09/02/2026 17,80 0 6.700 0 5.100 1.600 100 1.780
06/02/2026 17,20 27 9.249 22 9.463 -214 2.500 43.480
05/02/2026 17,70 19 29.819 29 17.886 11.933 11.400 201.650
04/02/2026 17,50 41 13.391 27 15.457 -2.066 8.000 139.820
03/02/2026 17,20 39 16.438 21 10.843 5.595 3.700 63.870
02/02/2026 17,30 43 30.002 30 17.833 12.169 10.200 175.030
30/01/2026 17,30 61 36.459 19 11.244 25.215 6.000 102.310
29/01/2026 17,00 70 48.024 24 19.200 28.824 12.200 207.210
28/01/2026 17,80 85 47.102 32 13.774 33.328 8.000 136.000
27/01/2026 17,70 36 16.084 27 15.784 300 5.000 88.560
26/01/2026 17,80 73 64.405 51 24.844 39.561 10.600 188.010
23/01/2026 17,00 101 60.702 42 23.136 37.566 16.100 272.710
22/01/2026 16,50 113 56.437 29 21.595 34.842 12.600 208.830
21/01/2026 18,20 111 62.640 49 33.714 28.926 25.000 428.250
20/01/2026 18,80 78 25.553 43 27.596 -2.043 14.100 265.830
19/01/2026 19,20 102 51.546 73 28.846 22.700 21.100 401.210
16/01/2026 19,50 63 20.879 39 16.986 3.893 9.500 186.980
15/01/2026 20,00 61 16.346 29 13.079 3.267 3.800 75.170
14/01/2026 19,70 103 33.711 70 25.695 8.016 18.300 354.920
13/01/2026 20,80 11 3.200 21 5.127 -1.927 500 10.410