|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.701.063 | 1.660.116 | 1.507.411 | 1.541.392 | 1.684.146 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
261.694 | 173.644 | 189.193 | 75.791 | 156.814 |
 | 1. Tiền |
|
|
151.694 | 143.644 | 59.193 | 75.791 | 76.627 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
110.000 | 30.000 | 130.000 | | 80.186 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
282.330 | 222.102 | 212.102 | 386.016 | 346.672 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
282.330 | 222.102 | 212.102 | 386.016 | 346.672 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
478.980 | 495.562 | 404.234 | 421.951 | 494.394 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
417.437 | 444.262 | 327.746 | 391.544 | 455.734 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
44.624 | 39.167 | 42.134 | 26.415 | 36.629 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.218 | 16.219 | 38.822 | 9.754 | 9.036 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.299 | -4.086 | -4.468 | -5.762 | -7.005 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
664.903 | 752.433 | 677.715 | 639.116 | 670.022 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
668.338 | 755.869 | 682.347 | 643.748 | 675.155 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.436 | -3.436 | -4.632 | -4.632 | -5.133 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.156 | 16.375 | 24.166 | 18.518 | 16.245 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.125 | 13.786 | 21.304 | 16.506 | 13.755 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.031 | 2.589 | 2.863 | 2.012 | 2.489 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.324.000 | 1.307.319 | 1.275.223 | 1.279.463 | 1.262.520 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.844 | 1.788 | 964 | 964 | 1.054 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.844 | 1.788 | 964 | 964 | 1.054 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
820.460 | 805.147 | 781.043 | 760.977 | 750.659 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
745.880 | 731.259 | 707.828 | 688.431 | 678.726 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.485.047 | 1.495.006 | 1.486.778 | 1.492.450 | 1.506.329 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-739.167 | -763.746 | -778.950 | -804.019 | -827.604 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
74.580 | 73.888 | 73.215 | 72.546 | 71.933 |
 | - Nguyên giá |
|
|
105.332 | 105.332 | 103.754 | 103.754 | 103.754 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.752 | -31.445 | -30.539 | -31.207 | -31.821 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
28.065 | 34.332 | 37.418 | 39.881 | 42.881 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
28.065 | 34.332 | 37.418 | 39.881 | 42.881 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
66.959 | 66.959 | 66.959 | 97.088 | 97.088 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
67.141 | 67.141 | 67.141 | 97.270 | 97.270 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-182 | -182 | -182 | -182 | -182 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
406.672 | 399.094 | 388.839 | 380.552 | 370.839 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
406.672 | 399.094 | 388.839 | 380.552 | 370.839 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.025.063 | 2.967.435 | 2.782.634 | 2.820.855 | 2.946.667 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
902.922 | 768.402 | 476.112 | 442.315 | 605.604 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
645.922 | 591.402 | 372.432 | 338.635 | 501.924 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
154.564 | 202.946 | 112.779 | 99.958 | 95.178 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
169.898 | 154.166 | 80.783 | 89.665 | 90.791 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.210 | 16.137 | 31.654 | 9.570 | 13.624 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
27.853 | 23.097 | 32.643 | 24.713 | 30.533 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.994 | 17.142 | 12.205 | 6.478 | 12.376 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
75.510 | 45.027 | 40.873 | 55.104 | 65.689 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
50.038 | 62.090 | | 28.189 | 35.874 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
105.439 | 27.383 | 18.241 | 19.412 | 113.420 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
43.415 | 43.415 | 43.253 | 5.547 | 44.439 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
257.000 | 177.000 | 103.680 | 103.680 | 103.680 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.000 | 7.000 | 3.680 | 3.680 | 3.680 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
250.000 | 170.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.122.141 | 2.199.033 | 2.306.522 | 2.378.541 | 2.341.063 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.122.141 | 2.199.033 | 2.306.522 | 2.378.541 | 2.341.063 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.540.428 | 1.540.428 | 1.540.428 | 1.540.428 | 1.540.428 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
187.323 | 187.323 | 187.323 | 187.323 | 187.323 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.421 | 2.421 | 2.421 | 2.421 | 2.421 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-359 | -359 | -359 | -359 | -359 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
132.499 | 127.696 | 127.696 | 127.696 | 127.696 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
259.829 | 341.524 | 449.013 | 521.032 | 483.554 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
95.072 | 95.072 | 95.072 | 439.013 | 307.608 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
164.757 | 246.451 | 353.941 | 82.019 | 175.946 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.025.063 | 2.967.435 | 2.782.634 | 2.820.855 | 2.946.667 |