|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.837.812 | 1.701.063 | 1.660.116 | 1.507.411 | 1.541.392 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
303.022 | 261.694 | 173.644 | 189.193 | 75.791 |
 | 1. Tiền |
|
|
82.795 | 151.694 | 143.644 | 59.193 | 75.791 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
220.227 | 110.000 | 30.000 | 130.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
152.330 | 282.330 | 222.102 | 212.102 | 386.016 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
152.330 | 282.330 | 222.102 | 212.102 | 386.016 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
696.083 | 478.980 | 495.562 | 404.234 | 421.951 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
382.214 | 417.437 | 444.262 | 327.746 | 391.544 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
285.123 | 44.624 | 39.167 | 42.134 | 26.415 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
32.497 | 20.218 | 16.219 | 38.822 | 9.754 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.750 | -3.299 | -4.086 | -4.468 | -5.762 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
660.672 | 664.903 | 752.433 | 677.715 | 639.116 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
663.927 | 668.338 | 755.869 | 682.347 | 643.748 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.255 | -3.436 | -3.436 | -4.632 | -4.632 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
25.703 | 13.156 | 16.375 | 24.166 | 18.518 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
22.164 | 11.125 | 13.786 | 21.304 | 16.506 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.539 | 2.031 | 2.589 | 2.863 | 2.012 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.076.569 | 1.324.000 | 1.307.319 | 1.275.223 | 1.279.463 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.844 | 1.844 | 1.788 | 964 | 964 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.844 | 1.844 | 1.788 | 964 | 964 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
841.260 | 820.460 | 805.147 | 781.043 | 760.977 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
767.278 | 745.880 | 731.259 | 707.828 | 688.431 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.481.326 | 1.485.047 | 1.495.006 | 1.486.778 | 1.492.450 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-714.048 | -739.167 | -763.746 | -778.950 | -804.019 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
73.982 | 74.580 | 73.888 | 73.215 | 72.546 |
 | - Nguyên giá |
|
|
104.036 | 105.332 | 105.332 | 103.754 | 103.754 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.054 | -30.752 | -31.445 | -30.539 | -31.207 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
35.381 | 28.065 | 34.332 | 37.418 | 39.881 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
35.381 | 28.065 | 34.332 | 37.418 | 39.881 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
66.959 | 66.959 | 66.959 | 66.959 | 97.088 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
67.141 | 67.141 | 67.141 | 67.141 | 97.270 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-182 | -182 | -182 | -182 | -182 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
131.125 | 406.672 | 399.094 | 388.839 | 380.552 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
131.125 | 406.672 | 399.094 | 388.839 | 380.552 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.914.381 | 3.025.063 | 2.967.435 | 2.782.634 | 2.820.855 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
666.801 | 902.922 | 768.402 | 476.112 | 442.315 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
409.801 | 645.922 | 591.402 | 372.432 | 338.635 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
138.977 | 154.564 | 202.946 | 112.779 | 99.958 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
82.020 | 169.898 | 154.166 | 80.783 | 89.665 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.633 | 6.210 | 16.137 | 31.654 | 9.570 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
30.644 | 27.853 | 23.097 | 32.643 | 24.713 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.493 | 12.994 | 17.142 | 12.205 | 6.478 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
63.473 | 75.510 | 45.027 | 40.873 | 55.104 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
45.338 | 50.038 | 62.090 | | 28.189 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
28.714 | 105.439 | 27.383 | 18.241 | 19.412 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.509 | 43.415 | 43.415 | 43.253 | 5.547 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
257.000 | 257.000 | 177.000 | 103.680 | 103.680 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.000 | 7.000 | 7.000 | 3.680 | 3.680 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
250.000 | 250.000 | 170.000 | 100.000 | 100.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.247.580 | 2.122.141 | 2.199.033 | 2.306.522 | 2.378.541 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.247.580 | 2.122.141 | 2.199.033 | 2.306.522 | 2.378.541 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.540.428 | 1.540.428 | 1.540.428 | 1.540.428 | 1.540.428 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
187.323 | 187.323 | 187.323 | 187.323 | 187.323 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.421 | 2.421 | 2.421 | 2.421 | 2.421 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-359 | -359 | -359 | -359 | -359 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
132.499 | 132.499 | 127.696 | 127.696 | 127.696 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
385.269 | 259.829 | 341.524 | 449.013 | 521.032 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
310.807 | 95.072 | 95.072 | 95.072 | 439.013 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
74.461 | 164.757 | 246.451 | 353.941 | 82.019 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.914.381 | 3.025.063 | 2.967.435 | 2.782.634 | 2.820.855 |