|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.214.759 | 2.298.904 | 2.758.389 | 2.252.609 | 2.435.577 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
70.441 | 73.694 | 58.959 | 91.189 | 93.428 |
 | 1. Tiền |
|
|
70.441 | 73.694 | 51.459 | 67.189 | 85.397 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 7.500 | 24.000 | 8.031 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
322.467 | 370.440 | 1.700.136 | 1.952.163 | 2.098.830 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
321.043 | 366.543 | 1.466.985 | 417.374 | 602.330 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-2.576 | -103 | -849 | | -1.582 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.000 | 4.000 | 234.000 | 1.534.789 | 1.498.082 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.760.854 | 1.784.385 | 956.742 | 145.280 | 160.734 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
72.262 | 77.033 | 129.034 | 47.135 | 58.467 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
10.219 | 9.666 | 9.456 | 7.870 | 6.164 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.377.342 | 1.585.647 | 722.594 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
307.008 | 118.016 | 101.634 | 96.251 | 102.079 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.977 | -5.977 | -5.977 | -5.977 | -5.977 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
52.674 | 62.004 | 32.191 | 51.043 | 70.752 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
52.773 | 62.103 | 32.290 | 51.142 | 70.852 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-99 | -99 | -99 | -99 | -99 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.323 | 8.381 | 10.362 | 12.934 | 11.832 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.747 | 6.203 | 4.038 | 7.279 | 8.800 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.137 | 1.957 | 2.172 | 1.895 | 2.290 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
439 | 221 | 4.152 | 3.761 | 742 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.748.749 | 7.009.075 | 8.474.818 | 8.571.021 | 8.563.635 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
15.350 | 18.350 | 18.350 | 18.350 | 18.376 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
15.350 | 18.350 | 18.350 | 18.350 | 18.376 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
601.474 | 585.648 | 569.897 | 554.488 | 539.346 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
591.158 | 576.334 | 561.557 | 547.338 | 533.047 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.208.602 | 1.208.752 | 1.208.928 | 1.209.664 | 1.210.316 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-617.444 | -632.418 | -647.371 | -662.326 | -677.269 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.316 | 9.314 | 8.340 | 7.151 | 6.299 |
 | - Nguyên giá |
|
|
49.482 | 49.954 | 50.453 | 50.753 | 51.398 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-39.166 | -40.640 | -42.113 | -43.602 | -45.098 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
11.360 | 11.306 | 11.251 | 11.196 | 11.142 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.404 | 17.404 | 17.404 | 17.404 | 17.404 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.044 | -6.098 | -6.153 | -6.207 | -6.262 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
66.160 | 65.242 | 68.396 | 68.957 | 74.096 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
66.160 | 65.242 | 68.396 | 68.957 | 74.096 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.781.156 | 6.058.967 | 7.538.923 | 7.656.558 | 7.662.043 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
5.352.760 | 5.524.817 | 7.100.259 | 7.245.046 | 7.277.697 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
936.791 | 936.791 | 937.951 | 937.951 | 947.951 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-508.395 | -402.641 | | -531.648 | -574.042 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | -499.287 | 5.208 | 10.437 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
273.249 | 269.563 | 268.001 | 261.472 | 258.633 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
141.328 | 140.084 | 137.015 | 132.835 | 132.345 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
86.321 | 86.311 | 86.311 | 86.311 | 86.311 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
45.600 | 43.169 | 44.675 | 42.326 | 39.977 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.963.508 | 9.307.979 | 11.233.207 | 10.823.631 | 10.999.212 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.425.114 | 4.456.125 | 6.331.640 | 5.831.379 | 5.909.812 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
324.950 | 374.650 | 609.405 | 721.024 | 798.038 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
44.460 | 112.470 | 346.432 | 341.715 | 392.326 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.607 | 11.410 | 7.167 | 8.552 | 9.583 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
264 | 1.474 | | 52 | 9.872 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
21.804 | 36.597 | 50.595 | 11.701 | 27.035 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.713 | 5.149 | 3.023 | 2.453 | 4.692 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
169.610 | 148.673 | 146.262 | 267.286 | 291.723 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
7.175 | 8.512 | 80 | 33.876 | 13.968 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
21.893 | 5.939 | 11.421 | 10.963 | 4.413 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
44.426 | 44.426 | 44.426 | 44.426 | 44.426 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.100.164 | 4.081.475 | 5.722.235 | 5.110.355 | 5.111.774 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
403.576 | 403.511 | 5.385 | 5.385 | 9.385 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.660.008 | 3.641.796 | 5.660.351 | 5.049.929 | 5.047.089 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
36.580 | | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 36.168 | 56.499 | 55.041 | 55.300 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.538.394 | 4.851.854 | 4.901.567 | 4.992.251 | 5.089.400 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.538.394 | 4.851.854 | 4.901.567 | 4.992.251 | 5.089.400 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.138.358 | 2.138.358 | 2.138.358 | 2.138.358 | 2.138.358 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
32.050 | 32.050 | 32.050 | 32.050 | 32.055 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
64.269 | 64.269 | 64.269 | 64.269 | 64.279 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
636 | 636 | 636 | 636 | 636 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.100.681 | 2.406.834 | 2.455.560 | 2.543.167 | 2.640.079 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.976.285 | 1.982.112 | 2.005.294 | 2.447.749 | 2.418.438 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
124.395 | 424.722 | 450.266 | 95.418 | 221.640 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
202.402 | 209.709 | 210.695 | 213.773 | 213.995 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.963.508 | 9.307.979 | 11.233.207 | 10.823.631 | 10.999.212 |