|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.956.046 | 1.887.905 | 2.214.759 | 2.298.904 | 2.758.389 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
65.504 | 103.083 | 70.441 | 73.694 | 58.959 |
 | 1. Tiền |
|
|
60.504 | 103.083 | 70.441 | 73.694 | 51.459 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.000 | | | | 7.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
748.160 | 323.155 | 322.467 | 370.440 | 1.700.136 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
746.360 | 321.543 | 321.043 | 366.543 | 1.466.985 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-2.200 | -2.388 | -2.576 | -103 | -849 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 234.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.112.283 | 1.424.016 | 1.760.854 | 1.784.385 | 956.742 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
120.950 | 69.776 | 72.262 | 77.033 | 129.034 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
24.435 | 29.693 | 10.219 | 9.666 | 9.456 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
895.029 | 1.238.907 | 1.377.342 | 1.585.647 | 722.594 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
78.976 | 92.417 | 307.008 | 118.016 | 101.634 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.107 | -6.777 | -5.977 | -5.977 | -5.977 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
24.654 | 30.213 | 52.674 | 62.004 | 32.191 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
24.753 | 30.313 | 52.773 | 62.103 | 32.290 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-99 | -99 | -99 | -99 | -99 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.446 | 7.437 | 8.323 | 8.381 | 10.362 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.935 | 4.220 | 5.747 | 6.203 | 4.038 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.285 | 2.106 | 2.137 | 1.957 | 2.172 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
226 | 1.111 | 439 | 221 | 4.152 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.716.127 | 6.787.395 | 6.748.749 | 7.009.075 | 8.474.818 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
19.350 | 19.350 | 15.350 | 18.350 | 18.350 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
19.350 | 19.350 | 15.350 | 18.350 | 18.350 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
622.281 | 607.063 | 601.474 | 585.648 | 569.897 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
606.467 | 594.550 | 591.158 | 576.334 | 561.557 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.195.354 | 1.197.503 | 1.208.602 | 1.208.752 | 1.208.928 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-588.887 | -602.952 | -617.444 | -632.418 | -647.371 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.813 | 12.513 | 10.316 | 9.314 | 8.340 |
 | - Nguyên giá |
|
|
48.405 | 48.705 | 49.482 | 49.954 | 50.453 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-32.591 | -36.191 | -39.166 | -40.640 | -42.113 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
11.469 | 11.415 | 11.360 | 11.306 | 11.251 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.404 | 17.404 | 17.404 | 17.404 | 17.404 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.934 | -5.989 | -6.044 | -6.098 | -6.153 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
53.062 | 51.370 | 66.160 | 65.242 | 68.396 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
53.062 | 51.370 | 66.160 | 65.242 | 68.396 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.739.578 | 5.830.501 | 5.781.156 | 6.058.967 | 7.538.923 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
5.338.954 | 5.481.151 | 5.352.760 | 5.524.817 | 7.100.259 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
941.391 | 941.391 | 936.791 | 936.791 | 937.951 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-540.767 | -592.041 | -508.395 | -402.641 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | -499.287 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
270.388 | 267.696 | 273.249 | 269.563 | 268.001 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
133.395 | 132.883 | 141.328 | 140.084 | 137.015 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
86.531 | 86.782 | 86.321 | 86.311 | 86.311 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
50.462 | 48.031 | 45.600 | 43.169 | 44.675 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.672.174 | 8.675.300 | 8.963.508 | 9.307.979 | 11.233.207 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.165.877 | 4.226.323 | 4.425.114 | 4.456.125 | 6.331.640 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
462.261 | 324.285 | 324.950 | 374.650 | 609.405 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
112.259 | 12.260 | 44.460 | 112.470 | 346.432 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.440 | 9.837 | 6.607 | 11.410 | 7.167 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.630 | 4.157 | 264 | 1.474 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
52.951 | 10.503 | 21.804 | 36.597 | 50.595 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.966 | 8.633 | 8.713 | 5.149 | 3.023 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
138.899 | 214.384 | 169.610 | 148.673 | 146.262 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
11.895 | 9.605 | 7.175 | 8.512 | 80 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
92.795 | 10.483 | 21.893 | 5.939 | 11.421 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
44.426 | 44.426 | 44.426 | 44.426 | 44.426 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.703.616 | 3.902.038 | 4.100.164 | 4.081.475 | 5.722.235 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.011 | 203.867 | 403.576 | 403.511 | 5.385 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.661.774 | 3.660.891 | 3.660.008 | 3.641.796 | 5.660.351 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | 36.580 | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
37.831 | 37.280 | | 36.168 | 56.499 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.506.297 | 4.448.977 | 4.538.394 | 4.851.854 | 4.901.567 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.506.297 | 4.448.977 | 4.538.394 | 4.851.854 | 4.901.567 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.138.358 | 2.138.358 | 2.138.358 | 2.138.358 | 2.138.358 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
32.050 | 32.050 | 32.050 | 32.050 | 32.050 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
64.269 | 64.269 | 64.269 | 64.269 | 64.269 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
636 | 636 | 636 | 636 | 636 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.912.127 | 2.004.387 | 2.100.681 | 2.406.834 | 2.455.560 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.494.049 | 1.986.542 | 1.976.285 | 1.982.112 | 2.005.294 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
418.078 | 17.845 | 124.395 | 424.722 | 450.266 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
358.858 | 209.278 | 202.402 | 209.709 | 210.695 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.672.174 | 8.675.300 | 8.963.508 | 9.307.979 | 11.233.207 |