• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.229,84   -87,99/-6,68%  |   HNX-INDEX   220,95   -17,18/-7,21%  |   UPCOM-INDEX   90,58   -8,06/-8,17%  |   VN30   1.283,18   -93,76/-6,81%  |   HNX30   443,43   -43,38/-8,91%
04 Tháng Tư 2025 7:34:09 SA - Mở cửa
CTCP Vận tải biển và Hợp tác lao động quốc tế (ISG : UPCOM)
Cập nhật ngày 03/04/2025
3:10:00 CH
9,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
9,60
Mở cửa
9,60
Cao nhất
9,60
Thấp nhất
9,60
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
240
Cao nhất 52 tuần
9,70
Thấp nhất 52 tuần
5,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2020Q4 2021Q4 2022Q4 2023Q4 2024
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
133.115295.860212.308225.122166.450
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
57.429204.411103.723143.734108.335
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
2.0003.00028.9051.5801.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
58.41354.52033.43743.97427.329
IV. Tổng hàng tồn kho
7.46721.33519.25419.7788.111
V. Tài sản ngắn hạn khác
7.80712.59326.99016.05721.174
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
394.131316.924288.151188.452461.942
I. Các khoản phải thu dài hạn
22222
II. Tài sản cố định
351.037280.510220.096148.624441.363
III. Bất động sản đầu tư
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
5353535353
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.1106.7703.9603.8501.920
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
41.92929.59064.04135.92318.604
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
527.246612.784500.460413.574628.391
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
997.145947.1261.104.8921.138.480827.888
I. Nợ ngắn hạn
872.221872.2901.079.8011.138.480671.673
II. Nợ dài hạn
124.92474.83625.091 156.215
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
-469.899-334.342-604.432-724.907-199.497
I. Vốn chủ sở hữu
-469.899-334.342-604.432-724.907-199.497
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
527.246612.784500.460413.574628.391