• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,91 +10,33/+0,55%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:50:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,91   +10,33/+0,55%  |   HNX-INDEX   249,88   +0,48/+0,19%  |   UPCOM-INDEX   121,90   +0,86/+0,71%  |   VN30   2.099,96   +3,20/+0,15%  |   HNX30   545,28   +5,39/+1,00%
08 Tháng Giêng 2026 10:51:41 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư - Kinh doanh Nhà (ITC : HOSE)
Cập nhật ngày 08/01/2026
10:39:21 SA
13,75 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,05 (+0,36%)
Tham chiếu
13,70
Mở cửa
13,70
Cao nhất
13,85
Thấp nhất
13,70
Khối lượng
22.400
KLTB 10 ngày
48.280
Cao nhất 52 tuần
18,10
Thấp nhất 52 tuần
8,91
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
08/01/2026 13,75 0 0 0 0 0 22.400 308.390
07/01/2026 13,70 131 247.439 118 168.450 78.989 44.300 607.000
06/01/2026 13,65 129 282.771 112 193.980 88.791 67.500 914.370
05/01/2026 13,75 143 271.078 93 157.591 113.487 81.300 1.106.055
31/12/2025 13,85 121 155.356 126 168.373 -13.017 47.500 654.010
30/12/2025 13,85 90 162.778 88 151.768 11.010 50.400 689.510
29/12/2025 13,70 104 105.513 89 143.298 -37.785 50.700 693.525
26/12/2025 13,85 151 331.928 119 147.782 184.146 69.900 955.455
25/12/2025 13,85 88 225.919 127 114.616 111.303 30.200 417.980
24/12/2025 13,85 76 171.602 103 148.807 22.795 18.600 257.810
23/12/2025 14,00 268 821.345 165 271.082 550.263 162.900 2.255.170
22/12/2025 14,00 234 546.480 150 307.405 239.075 221.900 3.061.955
19/12/2025 13,80 101 239.137 103 134.945 104.192 20.300 278.115
18/12/2025 13,70 124 304.649 101 213.327 91.322 63.200 859.050
17/12/2025 13,70 159 366.949 107 270.186 96.763 92.100 1.251.700
16/12/2025 13,80 148 392.042 124 127.815 264.227 62.500 848.925
15/12/2025 13,50 221 465.853 131 381.555 84.298 214.700 2.886.555
12/12/2025 13,60 113 300.878 107 271.912 28.966 126.000 1.740.305
11/12/2025 14,00 123 196.552 92 173.044 23.508 101.000 1.406.340
10/12/2025 13,85 101 115.941 88 172.071 -56.130 34.700 482.300