|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
61.006.287 | 57.193.596 | 55.217.134 | 57.181.303 | 59.209.312 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
18.138.916 | 9.418.578 | 8.386.548 | 6.930.683 | 5.522.441 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.015.194 | 1.115.795 | 948.586 | 332.356 | 416.674 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
6.123.723 | 8.302.783 | 7.437.962 | 6.598.327 | 5.105.767 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.879.936 | 1.898.286 | 1.916.936 | 7.427.378 | 7.022.851 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.862.358 | 1.862.358 | 1.862.358 | 1.862.358 | 1.862.358 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-6.772 | -6.772 | -6.772 | -6.772 | -6.772 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
24.350 | 42.700 | 61.350 | 5.571.792 | 5.167.265 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
16.843.460 | 20.242.486 | 17.431.129 | 12.737.636 | 12.702.487 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.722.779 | 1.432.765 | 1.264.874 | 1.232.761 | 746.656 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.434.706 | 6.682.829 | 5.895.398 | 6.978.446 | 6.558.019 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
3.708.692 | 3.679.796 | 3.866.818 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.084.068 | 8.558.880 | 6.522.778 | 4.632.786 | 5.504.169 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-106.784 | -111.784 | -118.738 | -106.356 | -106.356 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.651.748 | 25.091.218 | 26.954.820 | 29.521.066 | 33.357.373 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.651.748 | 25.091.218 | 26.954.820 | 29.521.066 | 33.357.373 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
492.227 | 543.027 | 527.701 | 564.539 | 604.160 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
80.439 | 72.256 | 76.674 | 77.269 | 74.853 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
342.728 | 392.704 | 365.647 | 407.393 | 428.000 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
68.948 | 77.955 | 85.379 | 79.680 | 101.307 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
112 | 112 | | 198 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
9.356.804 | 9.363.826 | 14.533.531 | 14.621.859 | 14.891.455 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.157.100 | 1.308.716 | 929.709 | 76.981 | 120.871 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
563.408 | 742.481 | 632.481 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
593.692 | 566.235 | 297.228 | 76.981 | 120.871 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
378.563 | 362.087 | 488.912 | 504.405 | 530.729 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
378.402 | 361.938 | 488.756 | 504.278 | 530.613 |
 | - Nguyên giá |
|
|
892.288 | 893.353 | 1.043.983 | 1.084.258 | 1.132.861 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-513.886 | -531.415 | -555.227 | -579.980 | -602.249 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
161 | 150 | 156 | 128 | 116 |
 | - Nguyên giá |
|
|
634 | 634 | 809 | 634 | 634 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-474 | -485 | -654 | -507 | -518 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.192.681 | 1.125.076 | 1.106.610 | 1.081.957 | 1.056.848 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.500.125 | 1.450.000 | 1.450.000 | 1.450.000 | 1.436.162 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-307.443 | -324.924 | -343.391 | -368.044 | -379.314 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
874.034 | 801.539 | 4.224.361 | 4.281.418 | 4.259.196 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
874.034 | 801.539 | 4.224.361 | 4.281.418 | 4.259.196 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.708.896 | 5.707.244 | 7.718.771 | 8.642.554 | 8.894.547 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
5.303.674 | 5.300.975 | 7.312.502 | 7.322.928 | 7.653.221 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
406.570 | 406.570 | 406.570 | 527.570 | 527.570 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.348 | -300 | -300 | -300 | -300 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 792.357 | 714.056 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
45.530 | 59.163 | 65.168 | 34.544 | 29.263 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
45.530 | 45.980 | 65.168 | 34.544 | 29.263 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 13.183 | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
70.363.091 | 66.557.422 | 69.750.665 | 71.803.162 | 74.100.768 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
44.663.620 | 40.494.096 | 43.006.148 | 44.843.061 | 47.106.178 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
15.587.212 | 13.623.064 | 14.964.434 | 13.178.472 | 13.612.280 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
964.476 | 2.602.675 | 2.792.992 | 3.045.964 | 3.718.330 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
726.241 | 699.522 | 595.350 | 576.262 | 946.013 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.091.446 | 1.434.774 | 1.572.488 | 1.410.189 | 1.811.150 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
652.901 | 511.398 | 677.945 | 186.916 | 328.871 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
804 | 70 | 684 | 834 | 1.512 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.391.150 | 2.882.966 | 3.467.797 | 4.202.652 | 2.957.366 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.788 | 13.819 | 3.597 | 9.955 | 3.828 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.748.479 | 5.470.914 | 5.840.180 | 3.736.210 | 3.831.779 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.928 | 6.927 | 13.401 | 9.489 | 13.431 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
29.076.407 | 26.871.032 | 28.041.713 | 31.664.589 | 33.493.897 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 881.263 | | | 113 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.803.948 | 425.657 | 433.032 | 2.786.699 | 2.780.700 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
25.109.559 | 24.404.352 | 25.845.244 | 27.108.113 | 28.958.315 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.129.324 | 1.124.882 | 1.731.322 | 1.738.197 | 1.724.659 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
952 | 952 | 952 | 952 | 952 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
32.624 | 33.927 | 31.164 | 30.629 | 29.159 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
25.699.471 | 26.063.326 | 26.744.517 | 26.960.100 | 26.994.590 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
25.699.471 | 26.063.326 | 26.744.517 | 26.960.100 | 26.994.590 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
9.417.548 | 9.417.548 | 9.417.548 | 9.417.548 | 9.417.548 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.163.225 | 5.163.225 | 5.163.225 | 5.163.225 | 5.163.225 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.324.832 | 3.324.832 | 3.324.832 | 3.324.832 | 3.324.832 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.224 | 2.224 | 11.654 | 11.654 | 20.459 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.996.293 | 6.303.983 | 6.926.993 | 7.107.997 | 7.114.707 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.811.256 | 4.808.762 | 4.780.243 | 6.883.868 | 6.875.063 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.185.037 | 1.495.221 | 2.146.750 | 224.129 | 239.644 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.795.350 | 1.851.514 | 1.900.266 | 1.934.846 | 1.953.820 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
70.363.091 | 66.557.422 | 69.750.665 | 71.803.162 | 74.100.768 |