|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
28.840.338 | 28.282.880 | 29.318.562 | 30.594.375 | 31.619.492 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.095.619 | 2.106.996 | 2.460.274 | 2.378.236 | 2.546.646 |
 | 1. Tiền |
|
|
988.711 | 462.579 | 2.219.274 | 888.145 | 1.932.521 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.106.907 | 1.644.417 | 241.000 | 1.490.091 | 614.124 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
276.870 | 259.981 | 371.380 | 304.523 | 208.645 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
276.870 | 259.981 | 371.380 | 304.523 | 208.645 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.012.740 | 3.302.543 | 3.370.485 | 4.715.721 | 5.478.040 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
166.190 | 173.086 | 111.361 | 986.590 | 1.262.042 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.641.524 | 1.632.331 | 1.626.461 | 2.594.728 | 3.279.488 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.205.026 | 1.497.126 | 1.632.663 | 1.134.403 | 936.511 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
22.179.593 | 22.404.478 | 23.007.410 | 23.086.436 | 23.264.372 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
22.179.593 | 22.404.478 | 23.007.410 | 23.086.436 | 23.264.372 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
275.517 | 208.882 | 109.012 | 109.459 | 121.789 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
193.593 | 118.292 | 11.473 | 6.861 | 32.902 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
78.264 | 86.967 | 94.102 | 100.338 | 54.622 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.660 | 3.624 | 3.437 | 2.261 | 34.265 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.912.535 | 1.918.837 | 1.935.957 | 2.486.493 | 2.444.778 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
69.015 | 68.992 | 71.035 | 67.588 | 62.432 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
57.219 | 57.079 | 59.122 | 55.675 | 52.729 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
14.462 | 14.579 | 14.579 | 14.579 | 12.369 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-2.666 | -2.666 | -2.666 | -2.666 | -2.666 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
73.342 | 71.933 | 69.987 | 68.421 | 66.632 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
73.342 | 71.891 | 69.958 | 68.406 | 66.630 |
 | - Nguyên giá |
|
|
176.066 | 176.575 | 176.575 | 176.952 | 177.049 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-102.725 | -104.684 | -106.616 | -108.546 | -110.419 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| 41 | 28 | 15 | 2 |
 | - Nguyên giá |
|
|
340 | 392 | 392 | 392 | 392 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-340 | -351 | -364 | -377 | -390 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
233.048 | 231.154 | 229.851 | 231.042 | 229.687 |
 | - Nguyên giá |
|
|
247.063 | 251.921 | 251.922 | 254.503 | 254.503 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.015 | -20.766 | -22.071 | -23.461 | -24.816 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.026.883 | 1.035.342 | 1.053.255 | 1.672.138 | 1.730.588 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.026.883 | 1.035.342 | 1.053.255 | 1.672.138 | 1.730.588 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
510.247 | 511.416 | 511.829 | 447.303 | 355.439 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.079 | 4.199 | 4.879 | 4.244 | 3.685 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
507.168 | 507.218 | 506.951 | 443.059 | 351.754 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
30.752.873 | 30.201.717 | 31.254.519 | 33.080.868 | 34.064.270 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
11.302.406 | 10.633.616 | 11.546.173 | 12.703.075 | 12.893.459 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.179.476 | 3.214.020 | 3.515.554 | 3.380.943 | 3.498.975 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.100.000 | 1.100.000 | 2.225.605 | 1.651.210 | 1.801.815 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
288.244 | 220.822 | 200.282 | 143.835 | 113.159 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.902.729 | 1.315.066 | 384.313 | 379.292 | 648.302 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
276.515 | 40.359 | 91.739 | 450.125 | 371.124 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
182.625 | 106.238 | 138.616 | 184.523 | 133.434 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 1.122 | 1.122 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
376.240 | 409.552 | 403.113 | 502.473 | 377.451 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
53.123 | 21.984 | 71.887 | 68.364 | 52.569 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.122.929 | 7.419.595 | 8.030.619 | 9.322.132 | 9.394.483 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | 4.661 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
4.642 | 3.680 | 5.690 | | 3.678 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
450.122 | 446.862 | 447.231 | 448.523 | 444.737 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.998.098 | 6.299.942 | 6.916.796 | 8.232.953 | 8.347.586 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
633.710 | 633.905 | 624.452 | 608.413 | 570.887 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.747 | 1.747 | 1.683 | 1.649 | 1.675 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
34.610 | 33.459 | 34.768 | 25.933 | 25.921 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
19.450.467 | 19.568.102 | 19.708.346 | 20.377.793 | 21.170.811 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
19.450.467 | 19.568.102 | 19.708.346 | 20.377.793 | 21.170.811 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
10.111.426 | 10.111.426 | 10.111.426 | 11.222.149 | 11.222.149 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.313.574 | 3.313.574 | 3.313.574 | 3.353.414 | 3.353.414 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
351.866 | 351.866 | 351.866 | 351.866 | 351.866 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.616.762 | 3.739.756 | 3.882.061 | 3.106.703 | 3.602.658 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.807.013 | 3.617.810 | 3.561.082 | 2.549.958 | 2.549.958 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
809.749 | 121.945 | 320.980 | 556.745 | 1.052.699 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.056.839 | 2.051.481 | 2.049.419 | 2.343.661 | 2.640.725 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
30.752.873 | 30.201.717 | 31.254.519 | 33.080.868 | 34.064.270 |