|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
28.282.880 | 29.318.562 | 30.594.375 | 31.619.492 | 37.310.715 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.106.996 | 2.460.274 | 2.378.236 | 2.546.646 | 3.613.809 |
 | 1. Tiền |
|
|
462.579 | 2.219.274 | 888.145 | 1.932.521 | 2.514.104 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.644.417 | 241.000 | 1.490.091 | 614.124 | 1.099.705 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
259.981 | 371.380 | 304.523 | 208.645 | 210.765 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
259.981 | 371.380 | 304.523 | 208.645 | 210.765 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.302.543 | 3.370.485 | 4.715.721 | 5.478.040 | 4.260.598 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
173.086 | 111.361 | 986.590 | 1.262.042 | 1.249.625 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.632.331 | 1.626.461 | 2.594.728 | 3.279.488 | 2.124.982 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.497.126 | 1.632.663 | 1.134.403 | 936.511 | 885.991 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
22.404.478 | 23.007.410 | 23.086.436 | 23.264.372 | 29.125.945 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
22.404.478 | 23.007.410 | 23.086.436 | 23.264.372 | 29.125.945 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
208.882 | 109.012 | 109.459 | 121.789 | 99.597 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
118.292 | 11.473 | 6.861 | 32.902 | 50.072 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
86.967 | 94.102 | 100.338 | 54.622 | 47.258 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.624 | 3.437 | 2.261 | 34.265 | 2.267 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.918.837 | 1.935.957 | 2.486.493 | 2.444.778 | 2.551.182 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
68.992 | 71.035 | 67.588 | 62.432 | 62.078 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
57.079 | 59.122 | 55.675 | 52.729 | 52.338 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
14.579 | 14.579 | 14.579 | 12.369 | 12.405 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-2.666 | -2.666 | -2.666 | -2.666 | -2.666 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
71.933 | 69.987 | 68.421 | 66.632 | 64.865 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
71.891 | 69.958 | 68.406 | 66.630 | 64.865 |
 | - Nguyên giá |
|
|
176.575 | 176.575 | 176.952 | 177.049 | 177.112 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-104.684 | -106.616 | -108.546 | -110.419 | -112.247 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
41 | 28 | 15 | 2 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
392 | 392 | 392 | 392 | 392 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-351 | -364 | -377 | -390 | -392 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
231.154 | 229.851 | 231.042 | 229.687 | 231.431 |
 | - Nguyên giá |
|
|
251.921 | 251.922 | 254.503 | 254.503 | 258.204 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.766 | -22.071 | -23.461 | -24.816 | -26.773 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.035.342 | 1.053.255 | 1.672.138 | 1.730.588 | 1.844.001 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.035.342 | 1.053.255 | 1.672.138 | 1.730.588 | 1.844.001 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
511.416 | 511.829 | 447.303 | 355.439 | 348.807 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.199 | 4.879 | 4.244 | 3.685 | 3.245 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
507.218 | 506.951 | 443.059 | 351.754 | 345.562 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
30.201.717 | 31.254.519 | 33.080.868 | 34.064.270 | 39.861.897 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
10.633.616 | 11.546.173 | 12.703.075 | 12.893.459 | 18.337.717 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.214.020 | 3.515.554 | 3.380.943 | 3.498.975 | 3.394.097 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.100.000 | 2.225.605 | 1.651.210 | 1.801.815 | 1.952.420 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
220.822 | 200.282 | 143.835 | 113.159 | 77.339 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.315.066 | 384.313 | 379.292 | 648.302 | 688.567 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
40.359 | 91.739 | 450.125 | 371.124 | 137.854 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
106.238 | 138.616 | 184.523 | 133.434 | 192.254 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 1.122 | 1.122 | 1.122 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
409.552 | 403.113 | 502.473 | 377.451 | 331.493 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
21.984 | 71.887 | 68.364 | 52.569 | 13.048 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.419.595 | 8.030.619 | 9.322.132 | 9.394.483 | 14.943.620 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 4.661 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
3.680 | 5.690 | | 3.678 | 4.498 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
446.862 | 447.231 | 448.523 | 444.737 | 445.037 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.299.942 | 6.916.796 | 8.232.953 | 8.347.586 | 13.395.790 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
633.905 | 624.452 | 608.413 | 570.887 | 1.071.904 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.747 | 1.683 | 1.649 | 1.675 | 1.554 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
33.459 | 34.768 | 25.933 | 25.921 | 24.837 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
19.568.102 | 19.708.346 | 20.377.793 | 21.170.811 | 21.524.181 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
19.568.102 | 19.708.346 | 20.377.793 | 21.170.811 | 21.524.181 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
10.111.426 | 10.111.426 | 11.222.149 | 11.222.149 | 11.222.149 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.313.574 | 3.313.574 | 3.353.414 | 3.353.414 | 3.353.414 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
351.866 | 351.866 | 351.866 | 351.866 | 351.866 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.739.756 | 3.882.061 | 3.106.703 | 3.602.658 | 3.876.815 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.617.810 | 3.561.082 | 2.549.958 | 2.549.958 | 3.595.430 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
121.945 | 320.980 | 556.745 | 1.052.699 | 281.385 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.051.481 | 2.049.419 | 2.343.661 | 2.640.725 | 2.719.937 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
30.201.717 | 31.254.519 | 33.080.868 | 34.064.270 | 39.861.897 |