|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.030.172 | 943.992 | 1.065.758 | 1.264.209 | 1.367.862 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
62.177 | 8.882 | 9.339 | 11.233 | 66.967 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.177 | 8.882 | 9.339 | 11.233 | 6.922 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
42.000 | | | | 60.045 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
270.000 | 350.000 | 350.000 | 339.962 | 466.632 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
270.000 | 350.000 | 350.000 | 339.962 | 466.632 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
668.617 | 524.710 | 640.232 | 851.871 | 784.613 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
591.785 | 461.882 | 559.588 | 751.409 | 679.797 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
35.799 | 16.732 | 29.735 | 43.286 | 55.314 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
45.516 | 50.168 | 54.980 | 61.248 | 53.575 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.483 | -4.072 | -4.072 | -4.072 | -4.072 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
28.870 | 31.153 | 32.519 | 40.079 | 40.725 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
28.870 | 31.153 | 32.519 | 40.079 | 40.725 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
509 | 29.248 | 33.669 | 21.064 | 8.925 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
509 | 3.891 | 3.848 | 3.745 | 765 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 6.195 | | 4.206 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 25.357 | 23.626 | 17.319 | 3.954 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.214.326 | 1.216.540 | 1.178.142 | 1.153.560 | 1.174.927 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
105 | 100 | 91 | 100 | 100 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
105 | 100 | 91 | 100 | 100 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.067.028 | 1.044.883 | 1.029.964 | 990.300 | 941.469 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.063.150 | 1.041.549 | 1.027.554 | 988.390 | 939.693 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.031.197 | 4.071.769 | 4.105.344 | 4.111.224 | 4.121.300 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.968.047 | -3.030.220 | -3.077.790 | -3.122.834 | -3.181.607 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.878 | 3.334 | 2.410 | 1.911 | 1.777 |
 | - Nguyên giá |
|
|
35.146 | 35.511 | 35.511 | 35.511 | 35.665 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-31.268 | -32.177 | -33.101 | -33.600 | -33.888 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
53.163 | 74.479 | 54.389 | 64.900 | 128.065 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
53.163 | 74.479 | 54.389 | 64.900 | 128.065 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
30.450 | 30.450 | 30.450 | 30.450 | 30.450 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.650 | 4.650 | 4.650 | 4.650 | 4.650 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
25.800 | 25.800 | 25.800 | 25.800 | 25.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
63.579 | 66.628 | 63.248 | 67.810 | 74.843 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
63.579 | 66.628 | 63.248 | 67.810 | 74.843 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.244.498 | 2.160.532 | 2.243.900 | 2.417.769 | 2.542.788 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.476.723 | 1.468.808 | 1.541.352 | 1.766.589 | 1.782.528 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
796.307 | 794.878 | 865.191 | 1.154.425 | 1.096.822 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
112.906 | 142.941 | 108.853 | 136.666 | 103.604 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
304.081 | 356.175 | 502.961 | 701.762 | 652.009 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
14.982 | 19.468 | 16.851 | 16.127 | 16.956 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
26.167 | 16.133 | 2.374 | 1.572 | 11.436 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
148.249 | 123.834 | 40.006 | 97.005 | 146.117 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
108.933 | 81.710 | 124.530 | 72.892 | 62.032 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
5.040 | 4.741 | 4.287 | 3.290 | 3.678 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
42.700 | 16.604 | 43.142 | 87.878 | 66.539 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
33.250 | 33.271 | 22.186 | 37.233 | 34.452 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
680.416 | 673.930 | 676.161 | 612.164 | 685.706 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
60.585 | 63.610 | 65.841 | 71.090 | 75.499 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
619.330 | 609.823 | 609.823 | 540.577 | 610.208 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
500 | | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| 498 | 498 | 498 | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
767.775 | 691.724 | 702.548 | 651.179 | 760.260 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
767.775 | 691.724 | 702.548 | 651.179 | 760.260 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
604.060 | 604.060 | 604.060 | 604.060 | 622.157 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-471 | -471 | -471 | -471 | -471 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
9.444 | 9.444 | 9.444 | 9.444 | 9.444 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-218 | -218 | -218 | -218 | -218 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.131 | 1.131 | 1.131 | 1.131 | 1.131 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
153.830 | 77.779 | 88.603 | 37.234 | 128.217 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
29.976 | 29.976 | 86.687 | 36.137 | 18.039 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
123.854 | 47.803 | 1.916 | 1.098 | 110.178 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.244.498 | 2.160.532 | 2.243.900 | 2.417.769 | 2.542.788 |