|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
996.963 | 1.114.991 | 1.030.172 | 943.992 | 1.065.758 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.654 | 25.010 | 62.177 | 8.882 | 9.339 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.654 | 25.010 | 20.177 | 8.882 | 9.339 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 42.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
370.000 | 320.000 | 270.000 | 350.000 | 350.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
370.000 | 320.000 | 270.000 | 350.000 | 350.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
534.814 | 716.534 | 668.617 | 524.710 | 640.232 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
498.395 | 667.048 | 591.785 | 461.882 | 559.588 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
30.934 | 40.776 | 35.799 | 16.732 | 29.735 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.037 | 13.193 | 45.516 | 50.168 | 54.980 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.552 | -4.483 | -4.483 | -4.072 | -4.072 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
39.040 | 29.765 | 28.870 | 31.153 | 32.519 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
39.040 | 29.765 | 28.870 | 31.153 | 32.519 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
38.456 | 23.682 | 509 | 29.248 | 33.669 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.835 | 5.188 | 509 | 3.891 | 3.848 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
17.869 | | | | 6.195 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
17.752 | 18.494 | | 25.357 | 23.626 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.208.887 | 1.236.113 | 1.214.326 | 1.216.540 | 1.178.142 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.713 | 388 | 105 | 100 | 91 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.713 | 388 | 105 | 100 | 91 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.080.751 | 1.080.228 | 1.067.028 | 1.044.883 | 1.029.964 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.076.840 | 1.076.611 | 1.063.150 | 1.041.549 | 1.027.554 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.937.342 | 3.991.771 | 4.031.197 | 4.071.769 | 4.105.344 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.860.502 | -2.915.160 | -2.968.047 | -3.030.220 | -3.077.790 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.910 | 3.616 | 3.878 | 3.334 | 2.410 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.542 | 33.978 | 35.146 | 35.511 | 35.511 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.632 | -30.361 | -31.268 | -32.177 | -33.101 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
31.930 | 60.510 | 53.163 | 74.479 | 54.389 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
31.930 | 60.510 | 53.163 | 74.479 | 54.389 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
30.450 | 30.450 | 30.450 | 30.450 | 30.450 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.650 | 4.650 | 4.650 | 4.650 | 4.650 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
25.800 | 25.800 | 25.800 | 25.800 | 25.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
64.044 | 64.538 | 63.579 | 66.628 | 63.248 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
64.044 | 64.538 | 63.579 | 66.628 | 63.248 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.205.850 | 2.351.104 | 2.244.498 | 2.160.532 | 2.243.900 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.532.411 | 1.694.647 | 1.476.723 | 1.468.808 | 1.541.352 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
843.344 | 1.054.181 | 796.307 | 794.878 | 865.191 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
213.264 | 148.583 | 112.906 | 142.941 | 108.853 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
473.568 | 669.602 | 304.081 | 356.175 | 502.961 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
20.063 | 14.194 | 14.982 | 19.468 | 16.851 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.110 | 7.562 | 26.167 | 16.133 | 2.374 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
28.053 | 78.300 | 148.249 | 123.834 | 40.006 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
75.444 | 89.422 | 108.933 | 81.710 | 124.530 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.733 | 3.521 | 5.040 | 4.741 | 4.287 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.920 | 1.406 | 42.700 | 16.604 | 43.142 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
16.190 | 41.593 | 33.250 | 33.271 | 22.186 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
689.066 | 640.466 | 680.416 | 673.930 | 676.161 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
51.659 | 54.883 | 60.585 | 63.610 | 65.841 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
636.066 | 585.082 | 619.330 | 609.823 | 609.823 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | 500 | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
1.341 | 500 | | 498 | 498 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
673.440 | 656.457 | 767.775 | 691.724 | 702.548 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
673.440 | 656.457 | 767.775 | 691.724 | 702.548 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
604.060 | 604.060 | 604.060 | 604.060 | 604.060 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-471 | -471 | -471 | -471 | -471 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
9.444 | 9.444 | 9.444 | 9.444 | 9.444 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-218 | -218 | -218 | -218 | -218 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.131 | 1.131 | 1.131 | 1.131 | 1.131 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
59.494 | 42.512 | 153.830 | 77.779 | 88.603 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
89.385 | 29.976 | 29.976 | 29.976 | 86.687 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-29.890 | 12.536 | 123.854 | 47.803 | 1.916 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.205.850 | 2.351.104 | 2.244.498 | 2.160.532 | 2.243.900 |