|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
239.844 | 191.806 | 182.881 | 200.657 | 235.504 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
33.007 | 24.366 | 10.971 | 18.453 | 5.538 |
 | 1. Tiền |
|
|
33.007 | 24.366 | 10.971 | 18.453 | 5.538 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
38.767 | 54.892 | 47.488 | 42.046 | 40.673 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
33.159 | 37.206 | 31.252 | 36.024 | 39.211 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.927 | 15.935 | 15.426 | 5.355 | 1.050 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.681 | 1.751 | 811 | 666 | 412 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
160.980 | 105.328 | 116.894 | 139.316 | 188.570 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
163.219 | 106.151 | 116.894 | 139.316 | 189.269 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.239 | -823 | | | -699 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.091 | 7.220 | 7.528 | 842 | 724 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
622 | 752 | 1.021 | 842 | 724 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.454 | 6.454 | 6.493 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
14 | 14 | 14 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
254.073 | 247.389 | 240.038 | 174.876 | 171.462 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
230.208 | 223.403 | 216.438 | 154.990 | 151.826 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
207.387 | 200.714 | 193.880 | 140.767 | 137.666 |
 | - Nguyên giá |
|
|
454.042 | 453.544 | 453.204 | 271.727 | 270.056 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-246.655 | -252.831 | -259.324 | -130.959 | -132.390 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
22.821 | 22.689 | 22.558 | 14.223 | 14.160 |
 | - Nguyên giá |
|
|
27.460 | 27.460 | 27.460 | 16.256 | 16.256 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.639 | -4.771 | -4.903 | -2.033 | -2.096 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
21.864 | 21.986 | 21.600 | 17.886 | 17.636 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
21.864 | 21.986 | 21.600 | 17.886 | 17.636 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
493.917 | 439.195 | 422.919 | 375.532 | 406.966 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
269.573 | 193.766 | 187.622 | 140.354 | 163.519 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
250.273 | 174.466 | 168.322 | 121.054 | 144.219 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
180.942 | 119.336 | 110.676 | 89.174 | 116.054 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
37.206 | 31.178 | 32.498 | 9.793 | 5.640 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.338 | 6.868 | 2.242 | 2.531 | 1.773 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
327 | 385 | 912 | 1.072 | 650 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.222 | 6.934 | 8.438 | 9.844 | 11.724 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.570 | 3.381 | 4.622 | | 204 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
107 | 107 | 44 | 41 | 41 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.561 | 6.279 | 8.891 | 8.599 | 8.134 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
19.300 | 19.300 | 19.300 | 19.300 | 19.300 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
19.300 | 19.300 | 19.300 | 19.300 | 19.300 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
224.343 | 245.428 | 235.297 | 235.178 | 243.446 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
224.343 | 245.428 | 235.297 | 235.178 | 243.446 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.910 | 120.910 | 120.910 | 139.046 | 139.046 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.183 | 2.183 | 2.183 | 2.183 | 2.183 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
40.696 | 40.696 | 46.668 | 46.668 | 46.668 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
53.160 | 75.796 | 61.850 | 47.281 | 55.550 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
27.488 | 53.160 | 25.805 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
25.672 | 22.636 | 36.045 | 47.281 | 55.550 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
7.395 | 5.844 | 3.686 | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
493.917 | 439.195 | 422.919 | 375.532 | 406.966 |