|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
175.722 | 188.233 | 217.632 | 190.519 | 198.728 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.620 | 4.109 | 23.131 | 7.170 | 3.726 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.525 | 996 | 3.999 | 4.019 | 556 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.095 | 3.113 | 19.132 | 3.151 | 3.170 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
99.879 | 113.737 | 114.770 | 104.692 | 120.717 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
99.879 | 113.737 | 114.770 | 104.692 | 120.717 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
45.604 | 43.646 | 55.371 | 54.379 | 49.811 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
43.163 | 40.989 | 49.720 | 50.519 | 44.799 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
403 | 1.631 | 2.287 | 3.280 | 1.964 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.193 | 1.180 | 3.519 | 733 | 3.201 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-154 | -154 | -154 | -154 | -154 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.620 | 26.740 | 24.360 | 24.278 | 24.473 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.620 | 26.740 | 24.360 | 24.278 | 24.473 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
438.595 | 427.688 | 428.285 | 421.839 | 432.701 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
407.014 | 395.365 | 393.306 | 385.955 | 392.400 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
394.100 | 382.617 | 380.718 | 373.614 | 379.428 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.279.146 | 1.289.414 | 1.309.820 | 1.325.423 | 1.340.007 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-885.046 | -906.796 | -929.102 | -951.808 | -960.579 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.913 | 12.748 | 12.588 | 12.341 | 12.972 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.754 | 28.829 | 28.911 | 28.911 | 28.838 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.841 | -16.081 | -16.323 | -16.570 | -15.865 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.806 | 3.942 | 7.475 | 8.505 | 4.917 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.806 | 3.942 | 7.475 | 8.505 | 4.917 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.775 | 4.381 | 3.504 | 3.378 | 11.385 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.775 | 4.381 | 3.504 | 3.378 | 11.385 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
614.317 | 615.921 | 645.917 | 612.358 | 631.429 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
217.141 | 265.665 | 223.138 | 212.237 | 207.403 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
96.841 | 91.949 | 109.118 | 95.440 | 82.650 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
32.172 | 24.680 | 35.677 | 26.346 | 17.641 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.010 | 17.368 | 18.752 | 11.849 | 17.722 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.837 | 1.784 | 2.120 | 2.038 | 2.523 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.926 | 10.600 | 12.373 | 12.773 | 11.995 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.814 | 7.888 | 17.970 | 30.942 | 20.999 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.658 | 3.951 | 3.399 | 2.483 | 1.966 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.764 | 7.196 | 7.023 | 5.372 | 7.237 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.659 | 18.483 | 11.802 | 3.636 | 2.567 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
120.300 | 173.716 | 114.021 | 116.797 | 124.753 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
9.932 | 58.552 | 9.932 | 9.932 | 5.876 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
104.963 | 110.004 | 99.184 | 102.184 | 114.404 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
5.405 | 5.160 | 4.905 | 4.681 | 4.473 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
397.176 | 350.255 | 422.779 | 400.121 | 424.026 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
397.176 | 350.255 | 422.779 | 400.121 | 424.026 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
286.000 | 286.000 | 286.000 | 286.000 | 286.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
853 | 853 | 853 | 853 | 853 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
22.720 | 48.870 | 48.870 | 48.870 | 48.870 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
87.604 | 14.533 | 87.056 | 64.398 | 88.304 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 48.620 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
87.604 | 14.533 | 38.436 | 64.398 | 88.304 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
614.317 | 615.921 | 645.917 | 612.358 | 631.429 |