|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
217.632 | 190.519 | 198.728 | 204.260 | 236.162 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
23.131 | 7.170 | 3.726 | 6.040 | 42.206 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.999 | 4.019 | 556 | 2.833 | 426 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
19.132 | 3.151 | 3.170 | 3.207 | 41.780 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
114.770 | 104.692 | 120.717 | 122.082 | 104.401 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
114.770 | 104.692 | 120.717 | 122.082 | 104.401 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
55.371 | 54.379 | 49.811 | 51.586 | 63.323 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
49.720 | 50.519 | 44.799 | 46.355 | 55.594 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.287 | 3.280 | 1.964 | 3.116 | 1.813 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.519 | 733 | 3.201 | 2.269 | 6.070 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-154 | -154 | -154 | -154 | -154 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
24.360 | 24.278 | 24.473 | 24.553 | 26.232 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
24.360 | 24.278 | 24.473 | 24.553 | 26.232 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
428.285 | 421.839 | 432.701 | 418.621 | 417.144 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
393.306 | 385.955 | 392.400 | 378.967 | 372.543 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
380.718 | 373.614 | 379.428 | 366.292 | 360.119 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.309.820 | 1.325.423 | 1.340.007 | 1.350.651 | 1.368.204 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-929.102 | -951.808 | -960.579 | -984.359 | -1.008.084 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.588 | 12.341 | 12.972 | 12.675 | 12.424 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.911 | 28.911 | 28.838 | 28.838 | 28.886 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.323 | -16.570 | -15.865 | -16.163 | -16.462 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.475 | 8.505 | 4.917 | 4.659 | 9.104 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.475 | 8.505 | 4.917 | 4.659 | 9.104 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.504 | 3.378 | 11.385 | 10.996 | 11.498 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.504 | 3.378 | 11.385 | 10.996 | 11.498 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
645.917 | 612.358 | 631.429 | 622.882 | 653.307 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
223.138 | 212.237 | 207.403 | 182.977 | 255.156 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
109.118 | 95.440 | 82.650 | 75.632 | 146.104 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
35.677 | 26.346 | 17.641 | 28.310 | 18.798 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
18.752 | 11.849 | 17.722 | 15.051 | 29.143 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.120 | 2.038 | 2.523 | 2.931 | 2.283 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.373 | 12.773 | 11.995 | 11.446 | 13.150 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.970 | 30.942 | 20.999 | 6.829 | 13.429 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.399 | 2.483 | 1.966 | 2.151 | 2.554 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.023 | 5.372 | 7.237 | 7.363 | 57.834 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11.802 | 3.636 | 2.567 | 1.552 | 8.912 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
114.021 | 116.797 | 124.753 | 107.345 | 109.052 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
9.932 | 9.932 | 5.876 | 5.876 | 5.876 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
99.184 | 102.184 | 114.404 | 97.203 | 99.118 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
4.905 | 4.681 | 4.473 | 4.265 | 4.057 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
422.779 | 400.121 | 424.026 | 439.905 | 398.151 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
422.779 | 400.121 | 424.026 | 439.905 | 398.151 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
286.000 | 286.000 | 286.000 | 286.000 | 286.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
853 | 853 | 853 | 853 | 853 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
48.870 | 48.870 | 48.870 | 48.870 | 71.500 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
87.056 | 64.398 | 88.304 | 104.182 | 39.798 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
48.620 | | | 88.837 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
38.436 | 64.398 | 88.304 | 15.345 | 39.798 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
645.917 | 612.358 | 631.429 | 622.882 | 653.307 |