|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
589.729 | 769.709 | 598.803 | 602.139 | 554.252 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
5.495.236 | 6.340.928 | 5.201.742 | 5.803.001 | 3.974.536 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
12.301.168 | 10.338.801 | 11.943.101 | 16.164.800 | 20.982.263 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
12.301.168 | 10.338.801 | 11.943.101 | 16.164.800 | 20.982.263 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
252.038 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
252.038 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | 224.532 | 10.314 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
66.941.239 | 68.416.125 | 69.853.441 | 70.413.492 | 72.044.365 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
67.958.822 | 69.547.023 | 70.922.390 | 71.587.702 | 73.234.993 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-1.017.583 | -1.130.898 | -1.068.949 | -1.174.210 | -1.190.628 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
2.972.492 | 2.971.035 | 3.014.843 | 3.013.321 | 3.011.774 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
1.298.445 | 1.298.473 | 1.343.781 | 1.343.760 | 1.343.681 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.674.047 | 1.672.562 | 1.671.062 | 1.669.561 | 1.668.093 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
| | | | |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
1.396.295 | 1.393.870 | 1.382.039 | 1.382.212 | 1.324.658 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
611.628 | 615.141 | 608.583 | 611.839 | 602.353 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.173.118 | 1.189.582 | 1.197.402 | 1.208.441 | 1.193.095 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-561.490 | -574.441 | -588.819 | -596.602 | -590.742 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
784.667 | 778.729 | 773.456 | 770.373 | 722.305 |
 | - Nguyên giá |
|
|
934.126 | 934.126 | 934.126 | 936.126 | 894.632 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-149.459 | -155.397 | -160.670 | -165.753 | -172.327 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
7.216.253 | 7.400.015 | 5.722.081 | 5.699.192 | 7.065.665 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
5.570.593 | 5.402.472 | 3.938.304 | 3.364.338 | 4.013.022 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
1.237.975 | 1.631.269 | 1.401.090 | 1.806.299 | 1.861.534 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
507.041 | 460.620 | 477.033 | 658.472 | 1.321.026 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-99.356 | -94.346 | -94.346 | -129.917 | -129.917 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
97.164.450 | 97.630.483 | 97.716.050 | 103.302.689 | 108.967.827 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | 108.967.827 |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
| | | | |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
12.267.717 | 10.065.896 | 11.610.201 | 15.875.437 | 20.663.142 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
12.259.448 | 10.057.614 | 11.601.988 | 15.867.227 | 20.654.932 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
8.269 | 8.282 | 8.213 | 8.210 | 8.210 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
70.989.972 | 73.173.554 | 70.898.237 | 72.010.409 | 73.137.422 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
9.829 | 35.876 | 25.061 | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
4.021.556 | 4.082.122 | 4.982.664 | 3.475.125 | 3.474.662 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
3.041.164 | 3.026.892 | 2.475.600 | 3.525.215 | 2.896.610 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
1.014.683 | 1.153.731 | 1.283.883 | 1.388.819 | 1.180.697 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
2.026.481 | 1.873.161 | 1.191.717 | 2.136.396 | 1.715.913 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.834.212 | 7.246.143 | 7.724.287 | 8.416.503 | 8.795.991 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
3.618.619 | 3.618.619 | 5.787.505 | 5.787.505 | 5.787.505 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
3.652.819 | 3.652.819 | 5.821.705 | 5.821.705 | 5.821.705 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
-34.200 | -34.200 | -34.200 | -34.200 | -34.200 |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
573.838 | 751.337 | 751.338 | 751.338 | 751.338 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-55.421 | -50.326 | -64.041 | | -37.321 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
2.697.176 | 2.926.513 | 1.249.485 | 1.877.660 | 2.294.469 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
97.164.450 | 97.630.483 | 97.716.050 | 103.302.689 | 108.967.827 |