|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
587.554 | 577.094 | 603.231 | 606.156 | 613.016 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.499 | 10.917 | 16.615 | 8.085 | 12.674 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.499 | 10.917 | 16.615 | 8.085 | 12.674 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
175.259 | 192.413 | 213.283 | 225.541 | 215.645 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
56.953 | 64.072 | 83.510 | 87.016 | 72.418 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
103.850 | 102.265 | 102.871 | 99.755 | 102.464 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
18.464 | 29.564 | 30.389 | 41.194 | 43.188 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.008 | -3.487 | -3.487 | -2.425 | -2.425 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
401.573 | 370.395 | 367.916 | 364.462 | 374.843 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
401.573 | 370.395 | 367.916 | 364.462 | 374.843 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.223 | 3.369 | 5.417 | 8.069 | 9.853 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
510 | 514 | 668 | 622 | 646 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.583 | 2.855 | 4.750 | 7.338 | 9.100 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
130 | | | 108 | 108 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
220.647 | 235.399 | 214.807 | 203.543 | 192.606 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
201.408 | 216.671 | 196.663 | 186.427 | 176.113 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
192.176 | 207.548 | 187.645 | 177.514 | 167.304 |
 | - Nguyên giá |
|
|
853.184 | 851.833 | 842.171 | 795.545 | 795.545 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-661.008 | -644.285 | -654.525 | -618.031 | -628.241 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.231 | 9.123 | 9.017 | 8.913 | 8.809 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.547 | 17.547 | 17.547 | 17.547 | 17.547 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.315 | -8.423 | -8.529 | -8.634 | -8.738 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.966 | 5.447 | 5.576 | 3.966 | 4.022 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.966 | 5.447 | 5.576 | 3.966 | 4.022 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.400 | -8.400 | -8.400 | -8.400 | -8.400 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.273 | 13.281 | 12.568 | 13.149 | 12.471 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.273 | 13.281 | 12.568 | 13.149 | 12.471 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
808.201 | 812.493 | 818.038 | 809.699 | 805.622 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
161.138 | 160.264 | 166.020 | 156.679 | 154.172 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
159.026 | 158.564 | 164.732 | 156.679 | 154.172 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
122.910 | 121.756 | 119.908 | 111.477 | 108.560 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
16.176 | 15.739 | 24.324 | 25.287 | 25.824 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
444 | 61 | 168 | 93 | 576 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.091 | 2.912 | 2.848 | 1.481 | 1.373 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.345 | 2.777 | 2.661 | 2.335 | 2.255 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.021 | 1.739 | 1.009 | 1.371 | 1.221 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 850 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.310 | | 1.084 | 1.336 | 1.065 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.731 | 12.731 | 12.730 | 13.299 | 13.299 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.112 | 1.700 | 1.288 | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.112 | 1.700 | 1.288 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
647.064 | 652.229 | 652.018 | 653.019 | 651.450 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
647.064 | 652.229 | 652.018 | 653.019 | 651.450 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
568.814 | 568.814 | 568.814 | 568.814 | 568.814 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-35 | -35 | -35 | -35 | -35 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.528 | 19.528 | 19.528 | 20.098 | 20.098 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| 9.538 | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
9.538 | | 9.538 | 9.822 | 9.822 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
49.219 | 54.384 | 54.173 | 54.321 | 52.751 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
48.314 | 48.314 | 54.008 | 52.549 | 52.549 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
905 | 6.071 | 165 | 1.772 | 202 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
808.201 | 812.493 | 818.038 | 809.699 | 805.622 |