|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
898.367 | 1.165.181 | 1.041.081 | 1.049.596 | 912.305 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
35.415 | 46.208 | 27.743 | 45.464 | 28.173 |
 | 1. Tiền |
|
|
35.415 | 46.208 | 27.743 | 45.464 | 28.173 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
17.099 | 57.506 | 17.506 | 17.929 | 33.005 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
17.099 | 57.506 | 17.506 | 17.929 | 33.005 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
230.183 | 273.082 | 302.862 | 251.351 | 189.947 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
193.793 | 220.152 | 235.106 | 162.437 | 155.037 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
29.322 | 50.078 | 61.680 | 87.823 | 35.120 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
22.611 | 21.097 | 24.248 | 21.492 | 20.712 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-15.543 | -18.245 | -18.173 | -20.401 | -20.923 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
590.972 | 742.903 | 632.595 | 690.325 | 613.054 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
590.972 | 742.903 | 634.470 | 690.561 | 613.054 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -1.875 | -235 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
24.698 | 45.483 | 60.375 | 44.527 | 48.127 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.968 | 4.709 | 2.882 | 6.696 | 5.074 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18.401 | 39.234 | 53.814 | 35.559 | 41.013 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.330 | 1.540 | 3.680 | 2.272 | 2.040 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
393.323 | 394.018 | 391.823 | 389.917 | 389.980 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
269.671 | 264.700 | 260.257 | 260.326 | 245.350 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
154.584 | 150.017 | 145.978 | 146.450 | 142.468 |
 | - Nguyên giá |
|
|
546.644 | 546.911 | 547.070 | 552.365 | 553.102 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-392.061 | -396.894 | -401.092 | -405.914 | -410.634 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
115.087 | 114.683 | 114.279 | 113.875 | 102.881 |
 | - Nguyên giá |
|
|
125.792 | 125.792 | 125.792 | 125.792 | 114.063 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.704 | -11.108 | -11.512 | -11.916 | -11.182 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
18.757 | 18.962 | 20.276 | 22.594 | 34.934 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
18.757 | 18.962 | 20.276 | 22.594 | 34.934 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
86.784 | 93.413 | 93.831 | 92.331 | 93.653 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
84.128 | 90.756 | 91.478 | 89.978 | 91.300 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
11.856 | 11.856 | 11.856 | 11.856 | 11.856 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-9.199 | -9.199 | -9.503 | -9.503 | -9.503 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.111 | 16.943 | 17.458 | 14.667 | 16.043 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.111 | 16.943 | 17.458 | 14.667 | 16.043 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.291.690 | 1.559.199 | 1.432.904 | 1.439.513 | 1.302.285 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
866.201 | 1.123.376 | 1.006.816 | 995.035 | 858.100 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
866.201 | 1.123.376 | 1.006.816 | 995.035 | 857.630 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
699.634 | 913.737 | 798.790 | 833.123 | 686.769 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
52.830 | 75.510 | 66.427 | 39.349 | 27.613 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
54.143 | 70.811 | 71.941 | 58.434 | 54.657 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.986 | 2.287 | 2.938 | 6.824 | 5.723 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.418 | 17.327 | 27.701 | 15.461 | 33.074 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.161 | 8.646 | 6.033 | 6.825 | 6.736 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
660 | 622 | 894 | 831 | 725 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
33.418 | 33.338 | 31.562 | 33.778 | 34.850 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.950 | 1.098 | 529 | 409 | 7.483 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | 470 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 470 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
425.489 | 435.823 | 426.088 | 444.477 | 444.185 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
425.489 | 435.823 | 426.088 | 444.477 | 444.185 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
364.738 | 364.738 | 364.738 | 364.738 | 364.738 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-15.488 | -18.468 | -17.664 | -17.664 | -17.664 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| 23.353 | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.354 | | 22.549 | 22.549 | 25.051 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
52.431 | 65.715 | 55.980 | 74.343 | 71.515 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
28.702 | 32.184 | 20.037 | 45.416 | 32.058 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
23.729 | 33.531 | 35.943 | 28.927 | 39.457 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
453 | 485 | 486 | 511 | 545 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.291.690 | 1.559.199 | 1.432.904 | 1.439.513 | 1.302.285 |