|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
363.870 | 350.426 | 426.603 | 407.936 | 388.406 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
20.447 | 57.487 | 74.432 | 67.923 | 60.283 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.447 | 12.487 | 29.230 | 22.516 | 14.876 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 45.000 | 45.202 | 45.407 | 45.407 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.205 | 462 | 40.462 | 53.576 | 53.576 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
462 | | 462 | 462 | 462 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
743 | 462 | 40.000 | 53.114 | 53.114 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
169.812 | 118.418 | 137.391 | 131.683 | 140.797 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
168.081 | 115.503 | 131.625 | 126.652 | 129.850 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.701 | 9.206 | 12.388 | 11.202 | 16.165 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.829 | 2.503 | 2.167 | 2.561 | 3.514 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.799 | -8.794 | -8.789 | -8.731 | -8.731 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
151.196 | 145.052 | 145.592 | 123.055 | 116.821 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
151.196 | 145.052 | 145.592 | 123.055 | 116.821 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
21.210 | 29.006 | 28.726 | 31.699 | 16.929 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.593 | 10.866 | 7.753 | 9.086 | 6.242 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.568 | 16.200 | 19.032 | 20.677 | 8.750 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.050 | 1.940 | 1.940 | 1.937 | 1.937 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
503.815 | 495.626 | 493.616 | 495.498 | 495.506 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
495 | 495 | 535 | 679 | 983 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
495 | 495 | 535 | 679 | 983 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
146.957 | 139.657 | 138.757 | 137.548 | 139.916 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
130.704 | 124.141 | 122.001 | 116.782 | 112.438 |
 | - Nguyên giá |
|
|
761.887 | 758.244 | 763.173 | 762.452 | 734.464 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-631.182 | -634.103 | -641.172 | -645.670 | -622.026 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
15.829 | 15.118 | 16.386 | 20.422 | 27.161 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.349 | 22.349 | 24.290 | 27.821 | 34.921 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.520 | -7.230 | -7.904 | -7.399 | -7.760 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
423 | 397 | 371 | 344 | 318 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.386 | 4.386 | 4.386 | 4.386 | 4.386 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.962 | -3.989 | -4.015 | -4.042 | -4.068 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
164.118 | 162.629 | 161.141 | 159.652 | 158.163 |
 | - Nguyên giá |
|
|
215.524 | 215.524 | 215.524 | 215.524 | 215.524 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-51.406 | -52.894 | -54.383 | -55.872 | -57.360 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.160 | 2.473 | 1.997 | 5.128 | 5.019 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.160 | 2.473 | 1.997 | 5.128 | 5.019 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
131.254 | 131.996 | 131.996 | 131.996 | 131.996 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
131.254 | 131.254 | 131.254 | 131.254 | 131.254 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 743 | 743 | 743 | 743 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
58.832 | 58.375 | 59.190 | 60.494 | 59.427 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
58.832 | 58.375 | 59.190 | 60.494 | 59.427 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
867.685 | 846.052 | 920.219 | 903.434 | 883.912 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
436.963 | 412.743 | 478.846 | 459.486 | 443.034 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
421.420 | 397.055 | 452.085 | 425.471 | 387.655 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
297.110 | 292.600 | 300.883 | 300.274 | 244.746 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
75.536 | 70.661 | 82.842 | 62.186 | 85.989 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7 | 183 | 262 | 276 | 6 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.871 | 2.889 | 7.170 | 12.673 | 2.702 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.671 | 11.538 | 10.739 | 10.703 | 23.077 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.576 | 5.790 | 5.003 | 566 | 5.430 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.729 | 2.318 | 4.337 | 1.355 | 3.821 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.595 | 9.975 | 11.620 | 12.071 | 7.877 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.326 | 1.101 | 29.229 | 25.368 | 14.007 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
15.544 | 15.687 | 26.761 | 34.015 | 55.379 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.631 | 4.631 | 5.115 | 5.115 | 6.061 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
10.913 | 11.056 | 21.646 | 28.900 | 49.318 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
430.722 | 433.309 | 441.373 | 443.948 | 440.878 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
430.200 | 432.787 | 440.851 | 443.426 | 440.356 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
192.000 | 192.000 | 192.000 | 192.000 | 192.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
217 | 217 | 217 | 217 | 217 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
167.683 | 167.683 | 177.037 | 177.037 | 177.037 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.993 | 3.993 | 14.521 | 14.521 | 14.521 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
66.306 | 68.893 | 57.076 | 59.651 | 56.581 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
24.767 | 66.272 | 340 | 340 | -4.917 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
41.540 | 2.622 | 56.736 | 59.311 | 61.499 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
522 | 522 | 522 | 522 | 522 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
522 | 522 | 522 | 522 | 522 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
867.685 | 846.052 | 920.219 | 903.434 | 883.912 |